Keith vs Huntly: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Keith
Hạng 15 tại Highland Football League (Scotland)
1 - 1
FT
08/04/2023 10:00
Huntly
Hạng 8 tại Highland Football League (Scotland)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Keith vs Huntly trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Keith đang đứng thứ 15 với 27 điểm sau 33 trận.
  • Huntly xếp thứ 8 với 48 điểm sau 35 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Huntly với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Keith chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 08/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Brechin City Brechin City
89 34 28 5 1 101 16 85
02 Buckie Thistle FC Buckie Thistle FC
87 34 28 3 3 92 26 66
03 Brora Rangers Brora Rangers
80 34 26 2 6 116 32 84
04 Formartine United Formartine United
74 34 23 5 6 79 31 48
05 fraserburgh fraserburgh
68 34 20 8 6 84 38 46
06 Banks o Dee Banks o Dee
63 34 19 6 9 98 49 49
07 Inverurie Loco Works Inverurie Loco Works
50 34 14 8 12 63 57 6
08 Huntly Huntly
48 35 14 6 15 49 53 -4
09 Nairn County Nairn County
46 34 12 10 12 51 63 -12
10 Rothes Rothes
41 33 11 8 14 61 60 1
11 Forres Mechanics Forres Mechanics
36 34 10 6 18 57 60 -3
12 Turriff United Turriff United
36 35 11 3 21 59 81 -22
13 Clachnacuddin Clachnacuddin
34 34 10 4 20 44 76 -32
14 Lossiemouth Lossiemouth
30 34 9 3 22 45 76 -31
15 Keith Keith
27 33 7 6 20 38 84 -46
16 Wick Academy Wick Academy
26 34 7 5 22 34 97 -63
17 Deveronvale Deveronvale
24 34 6 6 22 48 90 -42
18 Strathspey Thistle Strathspey Thistle
10 34 2 4 28 24 154 -130
Đối đầu
22/02/2023 16:00
Huntly Huntly
1 - 0
Keith Keith
SCO HL
26/03/2022 11:00
Keith Keith
0 - 0
Huntly Huntly
SCO HL
21/08/2021 10:00
Huntly Huntly
1 - 1
Keith Keith
SCO HL
25/01/2020 11:00
Keith Keith
0 - 1
Huntly Huntly
SCO HL
14/09/2019 10:00
Huntly Huntly
2 - 2
Keith Keith
SCO HL
05/01/2019 11:00
Huntly Huntly
2 - 1
Keith Keith
SCO HL
Keith
0
0%
Hòa
3
50%
Huntly
3
50%
Keith Keith 6 trận gần nhất
05/04/2023 15:00
Keith 2 - 0 Wick Academy SCO HL
01/04/2023 10:00
Nairn County 2 - 2 Keith SCO HL
25/03/2023 11:00
Keith 2 - 6 Forres Mechanics SCO HL
04/03/2023 11:00
Clachnacuddin 2 - 1 Keith SCO HL
25/02/2023 10:00
Keith 0 - 2 Lossiemouth SCO HL
22/02/2023 16:00
Huntly 1 - 0 Keith SCO HL
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Huntly Huntly
01/04/2023 10:00
Wick Academy 0 - 1 Huntly SCO HL
29/03/2023 15:00
Strathspey Thistle 1 - 4 Huntly SCO HL
18/03/2023 11:00
Huntly 1 - 1 Inverurie Loco Works SCO HL
11/03/2023 11:00
Nairn County 2 - 0 Huntly SCO HL
04/03/2023 11:00
Huntly 2 - 1 Forres Mechanics SCO HL
25/02/2023 11:00
Huntly 0 - 1 Brechin City SCO HL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
84
TB mỗi trận
2.55
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.51
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 33 trận gần nhất
CóKhông
21 (64%)12 (36%)
Trong 33 trận gần nhất
KhôngCó
24 (69%)11 (31%)
Keith

Keith

Trận gần đây

Huntly

Huntly

Xỉu /Tài

(88%)29 4(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(80%)28 7(20%)

Xỉu /Tài

(33%)11 22(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(37%)13 22(63%)

Xỉu /Tài

(79%)26 7(21%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(46%)16 19(54%)

/Có

(55%)18 15(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(51%)18 17(49%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Keith Keith
Huntly Huntly
Cú sút
Keith
Keith
Tổng cú sút
5.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Huntly
Huntly
Tổng cú sút
12.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Keith Keith Đường chuyền Huntly Huntly
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Keith
Keith
33
Số trận đã đấu
Huntly
Huntly
35
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.09
3
Giữ sạch lưới
7
0.20
0.33
11
Phạt góc
16
0.46
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Keith
Keith
THẺ PHẠT
Huntly
Huntly
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
11
Thẻ vàng
8
0.23
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00