Romania Inter Star
Hạng 13 tại Burundi League
2
2-0
FT
16/02/2024 06:00
BS Dynamic
Hạng 9 tại Burundi League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Romania Inter Star đang đứng thứ 13 với 26 điểm sau 29 trận.
  • BS Dynamic xếp thứ 9 với 36 điểm sau 29 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: BS Dynamic thắng với xác suất 57%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về BS Dynamic với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Romania Inter Star chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
06:00

2024-02-16

Romania Inter Star vs BS Dynamic - Prediction & Odds

Romania Inter Star
Romania Inter Star
BS Dynamic
BS Dynamic
2024-02-16 06:00
17
26
57
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.57
FT
2-0 0-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 16/02/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Flambeau du Centre Flambeau du Centre
69 30 21 6 3 51 18 33
02 Vitalo Vitalo
66 29 20 6 3 50 12 38
03 Musongati FC Musongati FC
60 29 18 6 5 41 15 26
04 Rukinzo FC Rukinzo FC
60 30 19 3 8 50 29 21
05 Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
52 30 15 7 8 40 28 12
06 Olympique Star Olympique Star
45 30 11 12 7 35 25 10
07 Aigle Noir Aigle Noir
44 28 13 5 10 33 25 8
08 Bumamuru Bumamuru
44 29 12 8 9 43 36 7
09 BS Dynamic BS Dynamic
36 29 9 9 11 45 49 -4
10 LLB Academic LLB Academic
33 30 8 9 13 29 35 -6
11 Moso Sugar Company Moso Sugar Company
31 30 7 10 13 29 37 -8
12 Kayanza Utd Kayanza Utd
31 30 8 7 15 30 43 -13
13 Romania Inter Star Romania Inter Star
26 29 7 5 17 26 47 -21
14 Fc Tigre Noir Fc Tigre Noir
23 30 5 8 17 20 37 -17
15 Telaviv FC Telaviv FC
23 30 6 5 19 31 68 -37
16 Magara Young Boys Magara Young Boys
10 29 2 4 23 24 73 -49
Đối đầu
21/10/2023 04:10
BS Dynamic BS Dynamic
3 - 0
Romania Inter Star Romania Inter Star
BI PL
26/02/2023 06:00
Romania Inter Star Romania Inter Star
0 - 1
BS Dynamic BS Dynamic
BI PL
15/10/2022 04:00
BS Dynamic BS Dynamic
2 - 2
Romania Inter Star Romania Inter Star
BI PL
Romania Inter Star
0
0%
Hòa
1
33%
BS Dynamic
2
67%
Romania Inter Star Romania Inter Star 6 trận gần nhất
10/02/2024 06:00
LLB Academic 1 - 1 Romania Inter Star BI PL
04/02/2024 06:00
Romania Inter Star 0 - 2 Flambeau du Centre BI PL
31/01/2024 06:20
Bumamuru 4 - 0 Romania Inter Star BI PL
28/01/2024 06:30
Musongati FC 2 - 1 Romania Inter Star BI PL
24/01/2024 06:00
Romania Inter Star 0 - 3 Vitalo BI PL
26/11/2023 06:00
Romania Inter Star 2 - 4 Bumamuru BI PL
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất BS Dynamic BS Dynamic
11/02/2024 05:50
BS Dynamic 4 - 3 Kayanza Utd BI PL
03/02/2024 06:00
Telaviv FC 2 - 4 BS Dynamic BI PL
27/01/2024 04:00
BS Dynamic 4 - 0 Moso Sugar Company BI PL
23/01/2024 06:00
Rukinzo FC 3 - 3 BS Dynamic BI PL
19/01/2024 06:30
BS Dynamic 1 - 2 Le Messager Ngozi BI PL
26/11/2023 06:00
Le Messager Ngozi 0 - 0 BS Dynamic BI PL
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
0.90
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.62
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.69
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 29 matches
Không
16 (55%)13 (45%)
In last 29 matches
Không
21 (72%)8 (28%)
Romania Inter Star

Romania Inter Star

Trận gần đây

BS Dynamic

BS Dynamic

Under /Over

(72%)21 8(28%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(86%)25 4(14%)

Under /Over

(21%)6 23(79%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(24%)7 22(76%)

Under /Over

(45%)13 16(55%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(79%)23 6(21%)

/Yes

(41%)12 17(59%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(62%)18 11(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Romania Inter Star Romania Inter Star
BS Dynamic BS Dynamic
Cú sút
Romania Inter Star
Romania Inter Star
Tổng cú sút
10.38 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
BS Dynamic
BS Dynamic
Tổng cú sút
11.08 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Romania Inter Star
Romania Inter Star
29
Số trận đã đấu
BS Dynamic
BS Dynamic
29
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
5
Clean sheets
5
0.17
2.21
64
Corners
64
2.21
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Romania Inter Star
Romania Inter Star
THẺ PHẠT
BS Dynamic
BS Dynamic
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.83
24
Thẻ vàng
19
0.66
0.03
1
Thẻ đỏ
2
0.07
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00