Romania Inter Star
Hạng 13 tại Burundi League
2
0-3
FT
24/01/2024 06:00
Vitalo
Hạng 2 tại Burundi League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Romania Inter Star đang đứng thứ 13 với 26 điểm sau 29 trận.
  • Vitalo xếp thứ 2 với 66 điểm sau 29 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Vitalo thắng với xác suất 60%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Vitalo với 3 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Romania Inter Star chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
06:00

2024-01-24

Romania Inter Star vs Vitalo - Prediction & Odds

Romania Inter Star
Romania Inter Star
Vitalo
Vitalo
2024-01-24 06:00
14
26
60
2
2 - 1
2 - 1
2.00
1.50
FT
0-3 0-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 24/01/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Flambeau du Centre Flambeau du Centre
69 30 21 6 3 51 18 33
02 Vitalo Vitalo
66 29 20 6 3 50 12 38
03 Musongati FC Musongati FC
60 29 18 6 5 41 15 26
04 Rukinzo FC Rukinzo FC
60 30 19 3 8 50 29 21
05 Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
52 30 15 7 8 40 28 12
06 Olympique Star Olympique Star
45 30 11 12 7 35 25 10
07 Aigle Noir Aigle Noir
44 28 13 5 10 33 25 8
08 Bumamuru Bumamuru
44 29 12 8 9 43 36 7
09 BS Dynamic BS Dynamic
36 29 9 9 11 45 49 -4
10 LLB Academic LLB Academic
33 30 8 9 13 29 35 -6
11 Moso Sugar Company Moso Sugar Company
31 30 7 10 13 29 37 -8
12 Kayanza Utd Kayanza Utd
31 30 8 7 15 30 43 -13
13 Romania Inter Star Romania Inter Star
26 29 7 5 17 26 47 -21
14 Fc Tigre Noir Fc Tigre Noir
23 30 5 8 17 20 37 -17
15 Telaviv FC Telaviv FC
23 30 6 5 19 31 68 -37
16 Magara Young Boys Magara Young Boys
10 29 2 4 23 24 73 -49
Đối đầu
18/11/2023 06:30
Vitalo Vitalo
3 - 0
Romania Inter Star Romania Inter Star
BI PL
29/04/2023 07:00
Romania Inter Star Romania Inter Star
0 - 2
Vitalo Vitalo
BI PL
10/12/2022 06:00
Vitalo Vitalo
3 - 2
Romania Inter Star Romania Inter Star
BI PL
Romania Inter Star
0
0%
Hòa
0
0%
Vitalo
3
100%
Romania Inter Star Romania Inter Star 6 trận gần nhất
26/11/2023 06:00
Romania Inter Star 2 - 4 Bumamuru BI PL
18/11/2023 06:30
Vitalo 3 - 0 Romania Inter Star BI PL
11/11/2023 06:00
Romania Inter Star 0 - 3 Musongati FC BI PL
05/11/2023 06:00
Flambeau du Centre 2 - 0 Romania Inter Star BI PL
28/10/2023 06:00
Romania Inter Star 0 - 1 LLB Academic BI PL
21/10/2023 04:10
BS Dynamic 3 - 0 Romania Inter Star BI PL
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
6 trận gần nhất Vitalo Vitalo
21/01/2024 06:00
Vitalo 2 - 0 Kayanza Utd BI PL
26/11/2023 06:30
Kayanza Utd 0 - 0 Vitalo BI PL
18/11/2023 06:30
Vitalo 3 - 0 Romania Inter Star BI PL
12/11/2023 06:00
Vitalo 0 - 1 Bumamuru BI PL
04/11/2023 06:00
Musongati FC 0 - 0 Vitalo BI PL
01/11/2023 06:00
Aigle Noir 1 - 2 Vitalo BI PL
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
0.90
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.62
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.72
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
0.41
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 29 matches
Không
16 (55%)13 (45%)
In last 29 matches
Không
23 (79%)6 (21%)
Romania Inter Star

Romania Inter Star

Trận gần đây

Vitalo

Vitalo

Under /Over

(72%)21 8(28%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(59%)17 12(41%)

Under /Over

(21%)6 23(79%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(21%)6 23(79%)

Under /Over

(45%)13 16(55%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(45%)13 16(55%)

/Yes

(41%)12 17(59%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(24%)7 22(76%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Romania Inter Star Romania Inter Star
Vitalo Vitalo
Cú sút
Romania Inter Star
Romania Inter Star
Tổng cú sút
10.38 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Vitalo
Vitalo
Tổng cú sút
9.29 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Romania Inter Star
Romania Inter Star
29
Số trận đã đấu
Vitalo
Vitalo
29
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
5
Clean sheets
19
0.66
2.21
64
Corners
76
2.62
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Romania Inter Star
Romania Inter Star
THẺ PHẠT
Vitalo
Vitalo
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.83
24
Thẻ vàng
17
0.59
0.03
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00