Rohda Raalte vs HHC Hardenberg: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Rohda Raalte
Hạng 18 tại Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
? - ?
24/10/2026 09:30
HHC Hardenberg
Hạng 4 tại Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Rohda Raalte vs HHC Hardenberg trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Rohda Raalte đang đứng thứ 18 với 1 điểm sau 8 trận.
  • HHC Hardenberg xếp thứ 4 với 14 điểm sau 8 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 24/10/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Quick Boys Quick Boys
21 8 7 0 1 22 6 16
02 Kozakken Boys Kozakken Boys
17 8 5 2 1 23 12 11
03 De Treffers De Treffers
15 8 4 3 1 20 9 11
04 HHC Hardenberg HHC Hardenberg
14 8 4 2 2 15 12 3
05 Barendrecht Barendrecht
14 8 4 2 2 15 12 3
06 IJsselmeervogels IJsselmeervogels
13 7 4 1 2 10 5 5
07 Spakenburg Spakenburg
13 8 4 1 3 11 12 -1
08 Jong Sparta Rotterdam (Youth) Jong Sparta Rotterdam (Youth)
12 8 3 3 2 23 15 8
09 Katwijk Katwijk
11 8 3 2 3 11 13 -2
10 AFC Amsterdam AFC Amsterdam
10 8 3 1 4 12 14 -2
11 Rijnsburgse Boys Rijnsburgse Boys
10 8 3 1 4 15 22 -7
12 HSV Hoek HSV Hoek
9 8 2 3 3 11 13 -2
13 GVVV Veenendaal GVVV Veenendaal
9 7 3 0 4 14 17 -3
14 RKAV Volendam RKAV Volendam
9 8 2 3 3 10 17 -7
15 Almere City Youth Almere City Youth
7 8 2 1 5 15 17 -2
16 Koninklijke HFC Koninklijke HFC
6 8 1 3 4 11 16 -5
17 VV Kloetinge VV Kloetinge
6 8 1 3 4 11 21 -10
18 Rohda Raalte Rohda Raalte
1 8 0 1 7 7 23 -16
Rohda Raalte Rohda Raalte 6 trận gần nhất
03/10/2026 20:00
Rohda Raalte 1 - 3 GVVV Veenendaal Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
26/09/2026 20:00
VV Kloetinge 3 - 3 Rohda Raalte Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
24/09/2026 01:00
Tot Ons Genoegen Berkel 4 - 6 Rohda Raalte Cúp Quốc gia Hà Lan (KNVB Beker)
19/09/2026 20:00
Rohda Raalte 0 - 1 IJsselmeervogels Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
12/09/2026 20:00
Quick Boys 3 - 1 Rohda Raalte Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
05/09/2026 20:00
Rohda Raalte 1 - 2 Kozakken Boys Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất HHC Hardenberg HHC Hardenberg
03/10/2026 19:30
HHC Hardenberg 2 - 1 IJsselmeervogels Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
26/09/2026 20:00
Quick Boys 2 - 0 HHC Hardenberg Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
23/09/2026 01:00
HHC Hardenberg 0 - 1 Barendrecht Cúp Quốc gia Hà Lan (KNVB Beker)
19/09/2026 19:30
HHC Hardenberg 1 - 2 Kozakken Boys Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
12/09/2026 20:15
AFC Amsterdam 2 - 2 HHC Hardenberg Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
05/09/2026 19:30
HHC Hardenberg 2 - 2 De Treffers Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
0.88
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
2.88
Ghi bàn
15
TB mỗi trận
1.88
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 8 trận gần nhất
CóKhông
5 (63%)3 (38%)
Trong 8 trận gần nhất
KhôngCó
7 (88%)1 (13%)
Rohda Raalte

Rohda Raalte

Trận gần đây

HHC Hardenberg

HHC Hardenberg

Xỉu /Tài

(88%)7 1(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)8 0(0%)

Xỉu /Tài

(38%)3 5(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

Xỉu /Tài

(75%)6 2(25%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(63%)5 3(37%)

/Có

(63%)5 3(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(88%)7 1(12%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rohda Raalte Rohda Raalte
HHC Hardenberg HHC Hardenberg
Cú sút
Rohda Raalte
Rohda Raalte
Tổng cú sút
7.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg
Tổng cú sút
9.63 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
41%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Rohda Raalte
Rohda Raalte
8
Số trận đã đấu
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Giữ sạch lưới
0
0.00
3.25
26
Phạt góc
50
6.25
15.38
123
Ném biên
107
13.38
0.50
4
Việt vị
9
1.13
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Rohda Raalte
Rohda Raalte
THẺ PHẠT
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.63
13
Thẻ vàng
10
1.25
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
7.50
60
Số lỗi
92
11.50
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00