HHC Hardenberg vs RKAV Volendam: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

HHC Hardenberg
Hạng 4 tại Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
? - ?
14/11/2026 10:30
RKAV Volendam
Hạng 14 tại Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán HHC Hardenberg vs RKAV Volendam trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • HHC Hardenberg đang đứng thứ 4 với 14 điểm sau 8 trận.
  • RKAV Volendam xếp thứ 14 với 9 điểm sau 8 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Quick Boys Quick Boys
21 8 7 0 1 22 6 16
02 Kozakken Boys Kozakken Boys
17 8 5 2 1 23 12 11
03 De Treffers De Treffers
15 8 4 3 1 20 9 11
04 HHC Hardenberg HHC Hardenberg
14 8 4 2 2 15 12 3
05 Barendrecht Barendrecht
14 8 4 2 2 15 12 3
06 IJsselmeervogels IJsselmeervogels
13 7 4 1 2 10 5 5
07 Spakenburg Spakenburg
13 8 4 1 3 11 12 -1
08 Jong Sparta Rotterdam (Youth) Jong Sparta Rotterdam (Youth)
12 8 3 3 2 23 15 8
09 Katwijk Katwijk
11 8 3 2 3 11 13 -2
10 AFC Amsterdam AFC Amsterdam
10 8 3 1 4 12 14 -2
11 Rijnsburgse Boys Rijnsburgse Boys
10 8 3 1 4 15 22 -7
12 HSV Hoek HSV Hoek
9 8 2 3 3 11 13 -2
13 GVVV Veenendaal GVVV Veenendaal
9 7 3 0 4 14 17 -3
14 RKAV Volendam RKAV Volendam
9 8 2 3 3 10 17 -7
15 Almere City Youth Almere City Youth
7 8 2 1 5 15 17 -2
16 Koninklijke HFC Koninklijke HFC
6 8 1 3 4 11 16 -5
17 VV Kloetinge VV Kloetinge
6 8 1 3 4 11 21 -10
18 Rohda Raalte Rohda Raalte
1 8 0 1 7 7 23 -16
HHC Hardenberg HHC Hardenberg 6 trận gần nhất
03/10/2026 19:30
HHC Hardenberg 2 - 1 IJsselmeervogels Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
26/09/2026 20:00
Quick Boys 2 - 0 HHC Hardenberg Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
23/09/2026 01:00
HHC Hardenberg 0 - 1 Barendrecht Cúp Quốc gia Hà Lan (KNVB Beker)
19/09/2026 19:30
HHC Hardenberg 1 - 2 Kozakken Boys Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
12/09/2026 20:15
AFC Amsterdam 2 - 2 HHC Hardenberg Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
05/09/2026 19:30
HHC Hardenberg 2 - 2 De Treffers Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất RKAV Volendam RKAV Volendam
03/10/2026 19:30
RKAV Volendam 1 - 4 Almere City Youth Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
26/09/2026 19:30
GVVV Veenendaal 3 - 2 RKAV Volendam Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
23/09/2026 01:00
RKAV Volendam 2 - 2 Spakenburg Cúp Quốc gia Hà Lan (KNVB Beker)
19/09/2026 19:30
RKAV Volendam 1 - 1 Barendrecht Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
12/09/2026 20:00
VV Kloetinge 1 - 1 RKAV Volendam Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
05/09/2026 19:30
RKAV Volendam 2 - 1 HSV Hoek Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
15
TB mỗi trận
1.88
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
1.25
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
2.13
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 8 trận gần nhất
CóKhông
7 (88%)1 (13%)
Trong 8 trận gần nhất
KhôngCó
7 (88%)1 (13%)
HHC Hardenberg

HHC Hardenberg

Trận gần đây

RKAV Volendam

RKAV Volendam

Xỉu /Tài

(100%)8 0(0%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)8 0(0%)

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

Xỉu /Tài

(63%)5 3(37%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(75%)6 2(25%)

/Có

(88%)7 1(12%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(88%)7 1(12%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
HHC Hardenberg HHC Hardenberg
RKAV Volendam RKAV Volendam
Cú sút
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg
Tổng cú sút
9.63 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
RKAV Volendam
RKAV Volendam
Tổng cú sút
8.43 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg
8
Số trận đã đấu
RKAV Volendam
RKAV Volendam
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Giữ sạch lưới
0
0.00
6.25
50
Phạt góc
42
5.25
13.38
107
Ném biên
121
15.13
1.13
9
Việt vị
10
1.25
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg
THẺ PHẠT
RKAV Volendam
RKAV Volendam
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.25
10
Thẻ vàng
10
1.25
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
11.50
92
Số lỗi
53
6.63
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00