RKAV Volendam vs Barendrecht: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

RKAV Volendam
Hạng 13 tại Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
2
2-1
FT
14/12/2024 09:30
Barendrecht
Hạng 9 tại Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán RKAV Volendam vs Barendrecht trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • RKAV Volendam đang đứng thứ 13 với 41 điểm sau 34 trận.
  • Barendrecht xếp thứ 9 với 48 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Barendrecht thắng với xác suất 47%.
trận yêu thích
09:30

2024-12-14

RKAV Volendam vs Barendrecht - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

RKAV Volendam
RKAV Volendam
Barendrecht
Barendrecht
2024-12-14 09:30
30
23
47
2
2 - 2
2 - 2
3.50
1.91
FT
2-1 2-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/12/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Quick Boys Quick Boys
79 34 25 4 5 81 33 48
02 Rijnsburgse Boys Rijnsburgse Boys
72 34 22 6 6 80 38 42
03 AFC AFC
65 34 20 5 9 68 40 28
04 Katwijk Katwijk
58 34 17 7 10 58 49 9
05 Spakenburg Spakenburg
57 34 17 6 11 66 44 22
06 Almere City Youth Almere City Youth
56 34 16 8 10 88 53 35
07 GVVV Veenendaal GVVV Veenendaal
53 34 16 5 13 57 57 0
08 Koninklijke HFC Koninklijke HFC
52 34 14 10 10 43 37 6
09 Barendrecht Barendrecht
48 34 14 6 14 55 60 -5
10 De Treffers De Treffers
48 34 13 9 12 62 69 -7
11 HHC Hardenberg HHC Hardenberg
47 34 14 5 15 43 50 -7
12 ACV Assen ACV Assen
43 34 12 7 15 43 53 -10
13 RKAV Volendam RKAV Volendam
41 34 12 5 17 62 74 -12
14 Excelsior Maassluis Excelsior Maassluis
39 34 10 9 15 32 48 -16
15 Noordwijk Noordwijk
38 34 10 8 16 64 69 -5
16 Jong Sparta Rotterdam (Youth) Jong Sparta Rotterdam (Youth)
38 34 12 2 20 65 76 -11
17 Scheveningen Scheveningen
16 34 4 4 26 24 76 -52
18 ADO \'20 ADO \'20
13 34 3 4 27 25 90 -65
RKAV Volendam RKAV Volendam 6 trận gần nhất
07/12/2024 09:00
Koninklijke HFC 1 - 1 RKAV Volendam HOL D3
30/11/2024 09:30
RKAV Volendam 1 - 0 AFC HOL D3
23/11/2024 10:00
ADO '20 3 - 3 RKAV Volendam HOL D3
16/11/2024 09:30
RKAV Volendam 0 - 2 Katwijk HOL D3
09/11/2024 09:30
ACV Assen 1 - 2 RKAV Volendam HOL D3
26/10/2024 08:30
RKAV Volendam 0 - 0 Excelsior Maassluis HOL D3
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Barendrecht Barendrecht
07/12/2024 09:30
Barendrecht 3 - 1 GVVV Veenendaal HOL D3
30/11/2024 10:45
Almere City Youth 1 - 1 Barendrecht HOL D3
23/11/2024 09:30
Barendrecht 2 - 2 Noordwijk HOL D3
16/11/2024 10:00
Quick Boys 4 - 0 Barendrecht HOL D3
09/11/2024 09:30
Barendrecht 2 - 1 Scheveningen HOL D3
30/10/2024 12:30
Barendrecht 2 - 1 NAC Breda HOLC
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
62
TB mỗi trận
1.82
Thủng lưới
74
TB mỗi trận
2.18
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
1.62
Thủng lưới
60
TB mỗi trận
1.76
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
28 (82%)6 (18%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
27 (79%)7 (21%)
RKAV Volendam

RKAV Volendam

Trận gần đây

Barendrecht

Barendrecht

Xỉu /Tài

(91%)31 3(9%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(88%)30 4(12%)

Xỉu /Tài

(53%)18 16(47%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

Xỉu /Tài

(71%)24 10(29%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

/Có

(74%)25 9(26%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(68%)23 11(32%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
RKAV Volendam RKAV Volendam
Barendrecht Barendrecht
Cú sút
RKAV Volendam
RKAV Volendam
Tổng cú sút
9.96 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Barendrecht
Barendrecht
Tổng cú sút
12.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
41%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
RKAV Volendam
RKAV Volendam
34
Số trận đã đấu
Barendrecht
Barendrecht
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.12
4
Giữ sạch lưới
5
0.15
3.06
104
Phạt góc
153
4.50
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
RKAV Volendam
RKAV Volendam
THẺ PHẠT
Barendrecht
Barendrecht
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.85
29
Thẻ vàng
42
1.24
0.09
3
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00