Quick Boys vs Barendrecht: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Quick Boys
Hạng 1 tại Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
1
4-0
FT
16/11/2024 10:00
Barendrecht
Hạng 9 tại Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Quick Boys vs Barendrecht trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Quick Boys đang đứng thứ 1 với 79 điểm sau 34 trận.
  • Barendrecht xếp thứ 9 với 48 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Quick Boys thắng với xác suất 56%.
trận yêu thích
10:00

2024-11-16

Quick Boys vs Barendrecht - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Quick Boys
Quick Boys
Barendrecht
Barendrecht
2024-11-16 10:00
56
23
21
1
2 - 1
2 - 1
3.50
1.60
FT
4-0 2-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 16/11/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Quick Boys Quick Boys
79 34 25 4 5 81 33 48
02 Rijnsburgse Boys Rijnsburgse Boys
72 34 22 6 6 80 38 42
03 AFC AFC
65 34 20 5 9 68 40 28
04 Katwijk Katwijk
58 34 17 7 10 58 49 9
05 Spakenburg Spakenburg
57 34 17 6 11 66 44 22
06 Almere City Youth Almere City Youth
56 34 16 8 10 88 53 35
07 GVVV Veenendaal GVVV Veenendaal
53 34 16 5 13 57 57 0
08 Koninklijke HFC Koninklijke HFC
52 34 14 10 10 43 37 6
09 Barendrecht Barendrecht
48 34 14 6 14 55 60 -5
10 De Treffers De Treffers
48 34 13 9 12 62 69 -7
11 HHC Hardenberg HHC Hardenberg
47 34 14 5 15 43 50 -7
12 ACV Assen ACV Assen
43 34 12 7 15 43 53 -10
13 RKAV Volendam RKAV Volendam
41 34 12 5 17 62 74 -12
14 Excelsior Maassluis Excelsior Maassluis
39 34 10 9 15 32 48 -16
15 Noordwijk Noordwijk
38 34 10 8 16 64 69 -5
16 Jong Sparta Rotterdam (Youth) Jong Sparta Rotterdam (Youth)
38 34 12 2 20 65 76 -11
17 Scheveningen Scheveningen
16 34 4 4 26 24 76 -52
18 ADO \'20 ADO \'20
13 34 3 4 27 25 90 -65
Quick Boys Quick Boys 6 trận gần nhất
09/11/2024 09:00
Koninklijke HFC 1 - 2 Quick Boys HOL D3
02/11/2024 09:30
Noordwijk 0 - 5 Quick Boys HOL D3
30/10/2024 16:00
Quick Boys 3 - 0 Almere City FC HOLC
26/10/2024 09:00
Quick Boys 2 - 1 AFC HOL D3
19/10/2024 09:00
ADO '20 0 - 2 Quick Boys HOL D3
12/10/2024 07:30
Quick Boys 1 - 1 Katwijk HOL D3
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất Barendrecht Barendrecht
09/11/2024 09:30
Barendrecht 2 - 1 Scheveningen HOL D3
30/10/2024 12:30
Barendrecht 2 - 1 NAC Breda HOLC
26/10/2024 09:00
Rijnsburgse Boys 2 - 0 Barendrecht HOL D3
19/10/2024 08:30
Barendrecht 5 - 3 Jong Sparta Rotterdam (Youth) HOL D3
12/10/2024 09:00
Spakenburg 4 - 1 Barendrecht HOL D3
05/10/2024 12:00
De Treffers 1 - 0 Barendrecht HOL D3
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
81
TB mỗi trận
2.38
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
0.97
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
1.62
Thủng lưới
60
TB mỗi trận
1.76
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
30 (88%)4 (12%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
27 (79%)7 (21%)
Quick Boys

Quick Boys

Trận gần đây

Barendrecht

Barendrecht

Xỉu /Tài

(82%)28 6(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(88%)30 4(12%)

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

/Có

(50%)17 17(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(68%)23 11(32%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Quick Boys Quick Boys
Barendrecht Barendrecht
Cú sút
Quick Boys
Quick Boys
Tổng cú sút
11.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Barendrecht
Barendrecht
Tổng cú sút
12.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Quick Boys Quick Boys Đường chuyền Barendrecht Barendrecht
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Quick Boys
Quick Boys
34
Số trận đã đấu
Barendrecht
Barendrecht
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
13
Giữ sạch lưới
5
0.15
4.59
156
Phạt góc
153
4.50
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Quick Boys
Quick Boys
THẺ PHẠT
Barendrecht
Barendrecht
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.88
30
Thẻ vàng
42
1.24
0.09
3
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00