Rennes vs Lyon: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Rennes
Hạng 10 tại Ligue 1 (Pháp)
1
0-1
FT
12/11/2023 11:05
Lyon
Hạng 6 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Rennes vs Lyon trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Rennes đang đứng thứ 10 với 46 điểm sau 34 trận.
  • Lyon xếp thứ 6 với 53 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Rennes thắng với xác suất 56%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Rennes với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Lyon thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:05

2023-11-12

Rennes vs Lyon - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Rennes
Rennes
Lyon
Lyon
2023-11-12 11:05
56
23
21
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.61
FT
0-1 0-0
-
thời tiết
14℃~15℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 12/11/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 22 10 2 81 33 48
02 Monaco Monaco
67 34 20 7 7 68 42 26
03 Stade Brestois Stade Brestois
61 34 17 10 7 53 34 19
04 Lille Lille
59 34 16 11 7 52 34 18
05 Nice Nice
55 34 15 10 9 40 29 11
06 Lyon Lyon
53 34 16 5 13 49 55 -6
07 Lens Lens
51 34 14 9 11 45 37 8
08 Marseille Marseille
50 34 13 11 10 52 41 11
09 Reims Reims
47 34 13 8 13 42 47 -5
10 Rennes Rennes
46 34 12 10 12 53 46 7
11 Toulouse Toulouse
43 34 11 10 13 42 46 -4
12 Montpellier Montpellier
41 34 10 12 12 43 48 -5
13 Strasbourg Strasbourg
39 34 10 9 15 38 50 -12
14 Nantes Nantes
33 34 9 6 19 30 55 -25
15 Le Havre Le Havre
32 34 7 11 16 34 45 -11
16 Metz Metz
29 34 8 5 21 35 58 -23
17 Lorient Lorient
29 34 7 8 19 43 66 -23
18 Clermont Clermont
25 34 5 10 19 26 60 -34
Đối đầu
09/04/2023 06:00
Lyon Lyon
3 - 1
Rennes Rennes
FRA D1
16/10/2022 08:00
Rennes Rennes
3 - 2
Lyon Lyon
FRA D1
13/03/2022 11:05
Lyon Lyon
2 - 4
Rennes Rennes
FRA D1
07/11/2021 14:45
Rennes Rennes
4 - 1
Lyon Lyon
FRA D1
03/03/2021 13:00
Lyon Lyon
1 - 0
Rennes Rennes
FRA D1
09/01/2021 15:00
Rennes Rennes
2 - 2
Lyon Lyon
FRA D1
Rennes
3
50%
Hòa
1
17%
Lyon
2
33%
Rennes Rennes 6 trận gần nhất
29/10/2023 11:05
Rennes 1 - 1 Strasbourg FRA D1
26/10/2023 14:00
Panathinaikos 1 - 2 Rennes UEFA EL
22/10/2023 06:00
Lorient 2 - 1 Rennes FRA D1
08/10/2023 13:45
Rennes 1 - 3 Paris Saint Germain (PSG) FRA D1
05/10/2023 14:00
Villarreal 1 - 0 Rennes UEFA EL
01/10/2023 13:45
Rennes 3 - 1 Nantes FRA D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Lyon Lyon
05/11/2023 07:00
Lyon 1 - 1 Metz FRA D1
22/10/2023 13:45
Lyon 1 - 2 Clermont FRA D1
08/10/2023 08:00
Lyon 3 - 3 Lorient FRA D1
01/10/2023 06:00
Reims 2 - 0 Lyon FRA D1
23/09/2023 14:00
Stade Brestois 1 - 0 Lyon FRA D1
17/09/2023 13:45
Lyon 0 - 0 Le Havre FRA D1
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.35
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.62
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
26 (76%)8 (24%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
27 (79%)7 (21%)
Rennes

Rennes

Trận gần đây

Lyon

Lyon

Xỉu /Tài

(82%)28 6(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(74%)25 9(26%)

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

Xỉu /Tài

(53%)18 16(47%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

/Có

(65%)22 12(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)19 15(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rennes Rennes
Lyon Lyon
Cú sút
Rennes
Rennes
Tổng cú sút
14.32 TB / trận
Bị chặn
129 tổng
TB 4.03
Lyon
Lyon
Tổng cú sút
13.06 TB / trận
Bị chặn
112 tổng
TB 3.50
Rennes Rennes Đường chuyền Lyon Lyon
Tổng đường chuyền
16222
TB 477 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
16634
TB 489 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Rennes
Rennes
34
Số trận đã đấu
Lyon
Lyon
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Giữ sạch lưới
10
0.29
4.62
157
Phạt góc
166
4.88
17.85
607
Ném biên
576
16.94
1.03
35
Việt vị
52
1.53
3.21
109
Thủ môn cứu thua
116
3.41
Rennes
Rennes
THẺ PHẠT
Lyon
Lyon
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.94
66
Thẻ vàng
57
1.68
0.12
4
Thẻ đỏ
6
0.18
12.47
424
Số lỗi
425
12.50
15.47
526
Tắc bóng
541
15.91