Rennes vs Lens: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Rennes
Hạng 12 tại France Ligue 1
1
1-1
FT
21/09/2024 17:00
Lens
Hạng 8 tại France Ligue 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Rennes vs Lens trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Rennes đang đứng thứ 12 với 41 điểm sau 34 trận.
  • Lens xếp thứ 8 với 52 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Rennes thắng với xác suất 39%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lens với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Rennes chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
trận yêu thích
17:00

2024-09-21

Rennes vs Lens - Prediction & Odds

Rennes
Rennes
Lens
Lens
2024-09-21 17:00
39
28
33
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.33
FT
1-1 1-0
-
thời tiết
20℃~21℃
STANDINGS UP TO 21/09/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
84 34 26 6 2 92 35 57
02 Marseille Marseille
65 34 20 5 9 74 47 27
03 Monaco Monaco
61 34 18 7 9 63 41 22
04 Nice Nice
60 34 17 9 8 66 41 25
05 Lille Lille
60 34 17 9 8 52 36 16
06 Lyon Lyon
57 34 17 6 11 65 46 19
07 Strasbourg Strasbourg
57 34 16 9 9 56 44 12
08 Lens Lens
52 34 15 7 12 42 39 3
09 Stade Brestois Stade Brestois
50 34 15 5 14 52 59 -7
10 Toulouse Toulouse
42 34 11 9 14 44 43 1
11 AJ Auxerre AJ Auxerre
42 34 11 9 14 48 51 -3
12 Rennes Rennes
41 34 13 2 19 51 50 1
13 Nantes Nantes
36 34 8 12 14 39 52 -13
14 Angers Angers
36 34 10 6 18 32 53 -21
15 Le Havre Le Havre
34 34 10 4 20 40 71 -31
16 Reims Reims
33 34 8 9 17 33 47 -14
17 Saint Etienne Saint Etienne
30 34 8 6 20 39 77 -38
18 Montpellier Montpellier
16 34 4 4 26 23 79 -56
Đối đầu
12/05/2024 19:00
Rennes Rennes
1 - 1
Lens Lens
FRA D1
20/08/2023 18:45
Lens Lens
1 - 1
Rennes Rennes
FRA D1
01/04/2023 19:00
Rennes Rennes
0 - 1
Lens Lens
FRA D1
27/08/2022 19:00
Lens Lens
2 - 1
Rennes Rennes
FRA D1
08/01/2022 20:00
Lens Lens
1 - 0
Rennes Rennes
FRA D1
08/08/2021 11:00
Rennes Rennes
1 - 1
Lens Lens
FRA D1
Rennes
0
0%
Hòa
3
50%
Lens
3
50%
Rennes Rennes 6 trận gần nhất
01/09/2024 15:00
Reims 2 - 1 Rennes FRA D1
25/08/2024 15:00
Strasbourg 3 - 1 Rennes FRA D1
18/08/2024 18:45
Rennes 3 - 0 Lyon FRA D1
10/08/2024 15:00
Rennes 1 - 0 Werder Bremen INT CF
10/08/2024 12:30
Rennes 1 - 1 Werder Bremen INT CF
03/08/2024 17:00
Rennes 2 - 0 Real Sociedad INT CF
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Lens Lens
01/09/2024 13:00
Monaco 1 - 1 Lens FRA D1
29/08/2024 18:00
Panathinaikos 2 - 0 Lens UEFA ECL
25/08/2024 13:00
Lens 2 - 0 Stade Brestois FRA D1
22/08/2024 19:00
Lens 2 - 1 Panathinaikos UEFA ECL
18/08/2024 15:00
Angers 0 - 1 Lens FRA D1
10/08/2024 14:00
Lens 3 - 0 Leicester City INT CF
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.47
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.15
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 34 matches
Không
27 (79%)7 (21%)
In last 34 matches
Không
24 (71%)10 (29%)
Rennes

Rennes

Trận gần đây

Lens

Lens

Under /Over

(79%)27 7(21%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(71%)24 10(29%)

Under /Over

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(24%)8 26(76%)

Under /Over

(47%)16 18(53%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(32%)11 23(68%)

/Yes

(47%)16 18(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(38%)13 21(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rennes Rennes
Lens Lens
Cú sút
Rennes
Rennes
Tổng cú sút
12.94 TB / trận
Bị chặn
66 tổng
Avg. 3.67
Lens
Lens
Tổng cú sút
14.74 TB / trận
Bị chặn
97 tổng
Avg. 4.22
Rennes Rennes Đường chuyền Lens Lens
Tổng đường chuyền
15510
Avg. 456 / game
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
16588
Avg. 488 / game
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Rennes
Rennes
34
Số trận đã đấu
Lens
Lens
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
11
Clean sheets
13
0.38
5.00
170
Corners
186
5.47
18.76
638
Throw-ins
627
18.44
1.38
47
Offsides
84
2.47
2.65
90
GK saves
106
3.12
Rennes
Rennes
THẺ PHẠT
Lens
Lens
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.94
66
Thẻ vàng
86
2.53
0.06
2
Thẻ đỏ
8
0.24
13.12
446
Fouls
499
14.68
17.32
589
Tackles
599
17.62