Reims vs Rennes: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Reims
Hạng 9 tại Ligue 1 (Pháp)
2
2-1
FT
19/05/2024 15:00
Rennes
Hạng 10 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Reims vs Rennes trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Reims đang đứng thứ 9 với 47 điểm sau 34 trận.
  • Rennes xếp thứ 10 với 46 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Rennes thắng với xác suất 39%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Rennes với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Reims thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
15:00

2024-05-19

Reims vs Rennes - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Reims
Reims
Rennes
Rennes
2024-05-19 15:00
35
26
39
2
1 - 1
1 - 1
2.75
2.31
FT
2-1 0-0
-
thời tiết
14℃~15℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/05/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 22 10 2 81 33 48
02 Monaco Monaco
67 34 20 7 7 68 42 26
03 Stade Brestois Stade Brestois
61 34 17 10 7 53 34 19
04 Lille Lille
59 34 16 11 7 52 34 18
05 Nice Nice
55 34 15 10 9 40 29 11
06 Lyon Lyon
53 34 16 5 13 49 55 -6
07 Lens Lens
51 34 14 9 11 45 37 8
08 Marseille Marseille
50 34 13 11 10 52 41 11
09 Reims Reims
47 34 13 8 13 42 47 -5
10 Rennes Rennes
46 34 12 10 12 53 46 7
11 Toulouse Toulouse
43 34 11 10 13 42 46 -4
12 Montpellier Montpellier
41 34 10 12 12 43 48 -5
13 Strasbourg Strasbourg
39 34 10 9 15 38 50 -12
14 Nantes Nantes
33 34 9 6 19 30 55 -25
15 Le Havre Le Havre
32 34 7 11 16 34 45 -11
16 Metz Metz
29 34 8 5 21 35 58 -23
17 Lorient Lorient
29 34 7 8 19 43 66 -23
18 Clermont Clermont
25 34 5 10 19 26 60 -34
Đối đầu
26/11/2023 12:05
Rennes Rennes
3 - 1
Reims Reims
FRA D1
15/04/2023 11:00
Rennes Rennes
3 - 0
Reims Reims
FRA D1
29/12/2022 14:00
Reims Reims
3 - 1
Rennes Rennes
FRA D1
09/04/2022 11:00
Reims Reims
2 - 3
Rennes Rennes
FRA D1
12/09/2021 09:00
Rennes Rennes
0 - 2
Reims Reims
FRA D1
04/04/2021 09:00
Reims Reims
2 - 2
Rennes Rennes
FRA D1
Reims
2
33%
Hòa
1
17%
Rennes
3
50%
Reims Reims 6 trận gần nhất
10/05/2024 15:00
Stade Brestois 1 - 1 Reims FRA D1
28/04/2024 09:00
Clermont 4 - 1 Reims FRA D1
21/04/2024 09:00
Reims 1 - 2 Montpellier FRA D1
13/04/2024 11:00
Strasbourg 3 - 1 Reims FRA D1
07/04/2024 09:00
Reims 0 - 0 Nice FRA D1
30/03/2024 16:00
Lyon 1 - 1 Reims FRA D1
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
6 trận gần nhất Rennes Rennes
04/05/2024 13:00
Metz 2 - 3 Rennes FRA D1
28/04/2024 11:05
Rennes 4 - 5 Stade Brestois FRA D1
20/04/2024 11:00
Nantes 0 - 3 Rennes FRA D1
13/04/2024 15:00
Rennes 1 - 2 Toulouse FRA D1
07/04/2024 11:05
Monaco 1 - 0 Rennes FRA D1
03/04/2024 15:10
Paris Saint Germain (PSG) 1 - 0 Rennes FRAC
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.38
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.35
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
28 (82%)6 (18%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
26 (76%)8 (24%)
Reims

Reims

Trận gần đây

Rennes

Rennes

Xỉu /Tài

(79%)27 7(21%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(82%)28 6(18%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)18 16(47%)

/Có

(65%)22 12(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(65%)22 12(35%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Reims Reims
Rennes Rennes
Cú sút
Reims
Reims
Tổng cú sút
12.50 TB / trận
Bị chặn
98 tổng
TB 3.38
Rennes
Rennes
Tổng cú sút
14.32 TB / trận
Bị chặn
129 tổng
TB 4.03
Reims Reims Đường chuyền Rennes Rennes
Tổng đường chuyền
14790
TB 435 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
16222
TB 477 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Reims
Reims
34
Số trận đã đấu
Rennes
Rennes
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Giữ sạch lưới
7
0.21
5.12
174
Phạt góc
157
4.62
20.24
688
Ném biên
607
17.85
2.47
84
Việt vị
35
1.03
2.68
91
Thủ môn cứu thua
109
3.21
Reims
Reims
THẺ PHẠT
Rennes
Rennes
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.03
69
Thẻ vàng
66
1.94
0.09
3
Thẻ đỏ
4
0.12
13.03
443
Số lỗi
424
12.47
18.71
636
Tắc bóng
526
15.47