Brescia vs Cagliari: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Brescia
Hạng 16 tại Serie B (Ý)
1 - 1
FT
05/03/2023 10:00
Cagliari
Hạng 5 tại Serie B (Ý)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Brescia vs Cagliari trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Brescia đang đứng thứ 16 với 40 điểm sau 38 trận.
  • Cagliari xếp thứ 5 với 60 điểm sau 38 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Brescia và Cagliari mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/03/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Frosinone Frosinone
80 38 24 8 6 63 26 37
02 Genoa Genoa
74 38 21 11 6 53 28 25
03 Bari Bari
65 38 17 14 7 58 37 21
04 Parma Parma
61 38 17 10 11 48 39 9
05 Cagliari Cagliari
60 38 15 15 8 50 34 16
06 SudTirol SudTirol
58 38 14 16 8 38 34 4
07 Reggina Reggina
55 38 17 4 17 49 45 4
08 Venezia Venezia
49 38 13 10 15 51 50 1
09 Palermo Palermo
49 38 11 16 11 48 49 -1
10 Modena Modena
48 38 13 9 16 47 53 -6
11 Pisa Pisa
47 38 11 14 13 48 42 6
12 Ascoli Ascoli
47 38 12 11 15 40 47 -7
13 Como Como
47 38 10 17 11 47 48 -1
14 Cittadella Cittadella
43 38 9 16 13 34 45 -11
15 Ternana Ternana
43 38 11 10 17 37 52 -15
16 Brescia Brescia
40 38 9 13 16 36 57 -21
17 Cosenza Calcio 1914 Cosenza Calcio 1914
40 38 9 13 16 30 53 -23
18 Perugia Perugia
39 38 10 9 19 40 52 -12
19 Spal Spal
38 38 8 14 16 41 51 -10
20 Benevento Benevento
35 38 7 14 17 33 49 -16
Đối đầu
15/10/2022 08:00
Cagliari Cagliari
2 - 1
Brescia Brescia
ITA D2
19/01/2020 10:00
Brescia Brescia
2 - 2
Cagliari Cagliari
ITA D1
25/08/2019 14:45
Cagliari Cagliari
0 - 1
Brescia Brescia
ITA D1
22/07/2017 11:00
Brescia Brescia
2 - 2
Cagliari Cagliari
INT CF
16/04/2016 09:00
Cagliari Cagliari
6 - 0
Brescia Brescia
ITA D2
28/11/2015 10:00
Brescia Brescia
4 - 0
Cagliari Cagliari
ITA D2
Brescia
2
33%
Hòa
2
33%
Cagliari
2
33%
Brescia Brescia 6 trận gần nhất
18/02/2023 09:00
Benevento 1 - 0 Brescia ITA D2
11/02/2023 09:00
Brescia 0 - 1 Modena ITA D2
04/02/2023 09:00
Perugia 4 - 0 Brescia ITA D2
28/01/2023 09:00
Brescia 0 - 1 Como ITA D2
22/01/2023 11:15
Brescia 1 - 3 Frosinone ITA D2
15/01/2023 09:00
SudTirol 1 - 0 Brescia ITA D2
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
6 trận gần nhất Cagliari Cagliari
18/02/2023 11:15
Bari 1 - 1 Cagliari ITA D2
11/02/2023 09:00
Cagliari 1 - 0 Benevento ITA D2
03/02/2023 15:30
Modena 2 - 0 Cagliari ITA D2
27/01/2023 15:30
Cagliari 2 - 1 Spal ITA D2
21/01/2023 11:15
Cittadella 0 - 0 Cagliari ITA D2
14/01/2023 09:00
Cagliari 2 - 0 Como ITA D2
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
0.93
Thủng lưới
59
TB mỗi trận
1.48
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
0.88
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 40 trận gần nhất
CóKhông
25 (63%)15 (38%)
Trong 40 trận gần nhất
KhôngCó
32 (74%)11 (26%)
Brescia

Brescia

Trận gần đây

Cagliari

Cagliari

Xỉu /Tài

(75%)30 10(25%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(67%)29 14(33%)

Xỉu /Tài

(30%)12 28(70%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(28%)12 31(72%)

Xỉu /Tài

(43%)17 23(57%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(37%)16 27(63%)

/Có

(50%)20 20(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)23 20(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Brescia Brescia
Cagliari Cagliari
Cú sút
Brescia
Brescia
Tổng cú sút
11.85 TB / trận
Bị chặn
29 tổng
TB 2.90
Cagliari
Cagliari
Tổng cú sút
14.14 TB / trận
Bị chặn
26 tổng
TB 2.89
Brescia Brescia Đường chuyền Cagliari Cagliari
Tổng đường chuyền
16193
TB 405 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
17535
TB 418 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Brescia
Brescia
40
Số trận đã đấu
Cagliari
Cagliari
43
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
7
Giữ sạch lưới
16
0.37
4.43
177
Phạt góc
241
5.60
17.88
715
Ném biên
765
17.79
1.30
52
Việt vị
101
2.35
2.68
107
Thủ môn cứu thua
115
2.67
Brescia
Brescia
THẺ PHẠT
Cagliari
Cagliari
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.48
99
Thẻ vàng
97
2.26
0.18
7
Thẻ đỏ
5
0.12
14.83
593
Số lỗi
594
13.81
8.28
331
Tắc bóng
372
8.65