Red Star FC 93 vs Guingamp: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Red Star FC 93
Hạng 4 tại Ligue 2 (Pháp)
1
3-2
FT
24/04/2026 14:00
Guingamp
Hạng 11 tại Ligue 2 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Red Star FC 93 vs Guingamp trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Red Star FC 93 đang đứng thứ 4 với 58 điểm sau 34 trận.
  • Guingamp xếp thứ 11 với 40 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Red Star FC 93 thắng với xác suất 45%.
trận yêu thích
14:00

2026-04-24

Red Star FC 93 vs Guingamp - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Red Star FC 93
Red Star FC 93
Guingamp
Guingamp
2026-04-24 14:00
45
26
29
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.98
FT
3-2 3-1
-
thời tiết
18℃~19℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 24/04/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Troyes Troyes
67 34 20 7 7 60 33 27
02 Le Mans Le Mans
62 34 16 14 4 50 31 19
03 Saint Etienne Saint Etienne
60 34 18 6 10 59 38 21
04 Red Star FC 93 Red Star FC 93
58 34 16 10 8 48 37 11
05 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
58 34 15 13 6 45 39 6
06 Reims Reims
56 34 14 14 6 53 35 18
07 FC Annecy FC Annecy
52 34 15 7 12 49 39 10
08 Montpellier Montpellier
51 34 14 9 11 41 31 10
09 Pau FC Pau FC
45 34 12 9 13 48 62 -14
10 USL Dunkerque USL Dunkerque
43 34 11 10 13 53 45 8
11 Guingamp Guingamp
40 34 10 10 14 42 49 -7
12 Grenoble Grenoble
39 34 8 15 11 33 39 -6
13 Clermont Clermont
37 34 9 10 15 38 44 -6
14 Nancy Nancy
37 34 9 10 15 35 52 -17
15 Boulogne Boulogne
36 34 9 9 16 34 49 -15
16 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
32 34 6 14 14 30 48 -18
17 Bastia Bastia
28 34 5 13 16 23 42 -19
18 Amiens Amiens
24 34 6 6 22 37 65 -28
Red Star FC 93 Red Star FC 93 6 trận gần nhất
19/09/2026 19:00
Guingamp 1 - 3 Red Star FC 93 Ligue 2 (Pháp)
15/09/2026 01:45
Red Star FC 93 1 - 0 Metz Ligue 2 (Pháp)
05/09/2026 01:00
Stade Lavallois MFC 1 - 2 Red Star FC 93 Ligue 2 (Pháp)
29/08/2026 19:00
Red Star FC 93 1 - 4 Reims Ligue 2 (Pháp)
22/08/2026 01:00
Boulogne 1 - 1 Red Star FC 93 Ligue 2 (Pháp)
15/08/2026 01:45
Red Star FC 93 0 - 0 Sochaux Ligue 2 (Pháp)
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Guingamp Guingamp
02/10/2026 23:00
Guingamp 2 - 1 Le Mans Giao hữu CLB Quốc tế
19/09/2026 19:00
Guingamp 1 - 3 Red Star FC 93 Ligue 2 (Pháp)
12/09/2026 19:00
Guingamp 2 - 1 FC Annecy Ligue 2 (Pháp)
05/09/2026 19:00
Reims 2 - 2 Guingamp Ligue 2 (Pháp)
30/08/2026 01:00
Guingamp 3 - 3 Nantes Ligue 2 (Pháp)
22/08/2026 01:00
Sochaux 1 - 0 Guingamp Ligue 2 (Pháp)
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.43
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.14
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.44
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 35 trận gần nhất
CóKhông
27 (77%)8 (23%)
Trong 35 trận gần nhất
KhôngCó
23 (68%)11 (32%)
Red Star FC 93

Red Star FC 93

Trận gần đây

Guingamp

Guingamp

Xỉu /Tài

(69%)24 11(31%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

Xỉu /Tài

(31%)11 24(69%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

Xỉu /Tài

(43%)15 20(57%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

/Có

(49%)17 18(51%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)17 17(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Red Star FC 93 Red Star FC 93
Guingamp Guingamp
Cú sút
Red Star FC 93
Red Star FC 93
Tổng cú sút
11.60 TB / trận
Bị chặn
89 tổng
TB 2.78
Guingamp
Guingamp
Tổng cú sút
12.35 TB / trận
Bị chặn
130 tổng
TB 3.94
Red Star FC 93 Red Star FC 93 Đường chuyền Guingamp Guingamp
Tổng đường chuyền
15448
TB 441 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
16906
TB 497 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
Red Star FC 93
Red Star FC 93
35
Số trận đã đấu
Guingamp
Guingamp
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.40
14
Giữ sạch lưới
9
0.26
4.49
157
Phạt góc
180
5.29
19.57
685
Ném biên
693
20.38
2.26
79
Việt vị
72
2.12
2.80
98
Thủ môn cứu thua
85
2.50
Red Star FC 93
Red Star FC 93
THẺ PHẠT
Guingamp
Guingamp
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.74
61
Thẻ vàng
59
1.74
0.06
2
Thẻ đỏ
3
0.09
12.14
425
Số lỗi
404
11.88
9.34
327
Tắc bóng
304
8.94