Reims vs Guingamp: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Reims
Hạng 3 tại Ligue 2 (Pháp)
1
2-2
FT
05/09/2026 08:00
Guingamp
Hạng 11 tại Ligue 2 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Reims vs Guingamp trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Reims đang đứng thứ 3 với 13 điểm sau 7 trận.
  • Guingamp xếp thứ 11 với 8 điểm sau 7 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Reims thắng với xác suất 49%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Reims với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Guingamp thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
08:00

2026-09-05

Reims vs Guingamp - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Reims
Reims
Guingamp
Guingamp
2026-09-05 08:00
49
27
24
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.72
FT
2-2 0-1
-
thời tiết
17℃~18℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/09/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Saint Etienne Saint Etienne
16 7 5 1 1 19 8 11
02 Red Star FC 93 Red Star FC 93
14 7 4 2 1 9 7 2
03 Reims Reims
13 7 3 4 0 15 9 6
04 Montpellier Montpellier
12 7 3 3 1 6 5 1
05 Metz Metz
10 7 2 4 1 10 7 3
06 Nancy Nancy
10 7 3 1 3 8 7 1
07 FC Annecy FC Annecy
10 7 3 1 3 9 9 0
08 Sochaux Sochaux
10 7 2 4 1 4 5 -1
09 Dijon Dijon
9 7 2 3 2 10 10 0
10 Pau FC Pau FC
8 7 2 2 3 6 6 0
11 Guingamp Guingamp
8 7 2 2 3 10 12 -2
12 USL Dunkerque USL Dunkerque
8 7 2 2 3 10 12 -2
13 Grenoble Grenoble
8 7 2 2 3 8 11 -3
14 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
7 7 2 1 4 14 16 -2
15 Nantes Nantes
7 7 2 1 4 9 13 -4
16 Clermont Clermont
6 7 0 6 1 4 6 -2
17 Boulogne Boulogne
5 7 0 5 2 3 5 -2
18 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
5 7 1 2 4 8 14 -6
Đối đầu
21/03/2026 09:00
Guingamp Guingamp
0 - 2
Reims Reims
FRA D2
16/08/2025 08:00
Reims Reims
1 - 0
Guingamp Guingamp
FRA D2
26/01/2019 15:00
Guingamp Guingamp
0 - 1
Reims Reims
FRA D1
24/11/2018 15:00
Reims Reims
2 - 1
Guingamp Guingamp
FRA D1
31/07/2018 11:59
Reims Reims
1 - 4
Guingamp Guingamp
INT CF
19/03/2016 15:00
Reims Reims
0 - 1
Guingamp Guingamp
FRA D1
Reims
4
67%
Hòa
0
0%
Guingamp
2
33%
Reims Reims 6 trận gần nhất
29/08/2026 08:00
Red Star FC 93 1 - 4 Reims FRA D2
24/08/2026 14:45
Reims 3 - 1 FC Annecy FRA D2
14/08/2026 14:45
Reims 3 - 3 USL Dunkerque FRA D2
08/08/2026 14:45
Clermont 0 - 0 Reims FRA D2
01/08/2026 08:00
Kortrijk 1 - 2 Reims INT CF
25/07/2026 08:30
Reims 3 - 0 Cercle Brugge INT CF
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
6 trận gần nhất Guingamp Guingamp
29/08/2026 14:00
Guingamp 3 - 3 Nantes FRA D2
21/08/2026 14:00
Sochaux 1 - 0 Guingamp FRA D2
14/08/2026 14:45
Guingamp 1 - 0 Boulogne FRA D2
08/08/2026 14:45
Metz 2 - 1 Guingamp FRA D2
01/08/2026 14:00
Stade Brestois 3 - 3 Guingamp INT CF
25/07/2026 11:00
Guingamp 0 - 2 Lorient INT CF
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
1.09
Ghi bàn
16
TB mỗi trận
1.45
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
1.36
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 11 trận gần nhất
CóKhông
9 (82%)2 (18%)
Trong 11 trận gần nhất
KhôngCó
9 (82%)2 (18%)
Reims

Reims

Trận gần đây

Guingamp

Guingamp

Xỉu /Tài

(82%)9 2(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(73%)8 3(27%)

Xỉu /Tài

(55%)6 5(45%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(36%)4 7(64%)

Xỉu /Tài

(45%)5 6(55%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(55%)6 5(45%)

/Có

(73%)8 3(27%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(55%)6 5(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Reims Reims
Guingamp Guingamp
Cú sút
Reims
Reims
Tổng cú sút
12.29 TB / trận
Bị chặn
27 tổng
TB 3.86
Guingamp
Guingamp
Tổng cú sút
14.29 TB / trận
Bị chặn
19 tổng
TB 2.71
Reims Reims Đường chuyền Guingamp Guingamp
Tổng đường chuyền
2993
TB 428 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
3319
TB 474 / trận
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Reims
Reims
11
Số trận đã đấu
Guingamp
Guingamp
11
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
3
Giữ sạch lưới
3
0.27
1.36
15
Phạt góc
27
2.45
13.09
144
Ném biên
144
13.09
1.45
16
Việt vị
19
1.73
1.91
21
Thủ môn cứu thua
20
1.82
Reims
Reims
THẺ PHẠT
Guingamp
Guingamp
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.18
13
Thẻ vàng
12
1.09
0.18
2
Thẻ đỏ
1
0.09
8.18
90
Số lỗi
78
7.09
7.09
78
Tắc bóng
68
6.18