RC Saint Etienne (W)
Hạng 12 tại French Feminines D1
0 - 2
FT
20/09/2025 09:30
Lyon (W)
Hạng 1 tại French Feminines D1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • RC Saint Etienne (W) đang đứng thứ 12 với 13 điểm sau 22 trận.
  • Lyon (W) xếp thứ 1 với 60 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lyon (W) với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. RC Saint Etienne (W) chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 20/09/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lyon (W) Lyon (W)
60 22 19 3 0 76 11 65
02 Paris Saint Germain (W) Paris Saint Germain (W)
54 22 17 3 2 53 18 35
03 Paris FC (W) Paris FC (W)
48 22 15 3 4 46 16 30
04 Nantes (W) Nantes (W)
41 22 12 5 5 42 34 8
05 Dijon W Dijon W
33 22 9 6 7 21 28 -7
06 Fleury 91 (W) Fleury 91 (W)
30 22 8 6 8 24 25 -1
07 Strasbourg W Strasbourg W
23 22 6 5 11 23 39 -16
08 Marseille (W) Marseille (W)
19 22 5 4 13 26 44 -18
09 Le Havre (W) Le Havre (W)
18 22 4 6 12 22 47 -25
10 Lens (W) Lens (W)
16 22 4 4 14 21 48 -27
11 Montpellier (W) Montpellier (W)
15 22 4 3 15 28 45 -17
12 RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
13 22 3 4 15 11 38 -27
Đối đầu
22/03/2025 16:00
RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
0 - 5
Lyon (W) Lyon (W)
FRA WD1
16/11/2024 16:00
Lyon (W) Lyon (W)
11 - 0
RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
FRA WD1
14/04/2024 15:00
RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
1 - 6
Lyon (W) Lyon (W)
FRA WD1
14/10/2023 15:00
Lyon (W) Lyon (W)
6 - 0
RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
FRA WD1
12/03/2022 09:30
RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
1 - 1
Lyon (W) Lyon (W)
FRA WD1
05/09/2021 07:00
Lyon (W) Lyon (W)
6 - 0
RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
FRA WD1
RC Saint Etienne (W)
0
0%
Hòa
1
17%
Lyon (W)
5
83%
RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W) 6 trận gần nhất
06/09/2025 11:00
Nantes (W) 2 - 1 RC Saint Etienne (W) FRA WD1
29/08/2025 10:00
RC Saint Etienne (W) 1 - 1 Montpellier (W) INT CF
23/08/2025 11:00
Thonon Evian FC (W) 1 - 1 RC Saint Etienne (W) INT CF
20/08/2025 11:00
RC Saint Etienne (W) 1 - 0 Dijon w INT CF
15/08/2025 09:00
Standard Liege (W) 1 - 1 RC Saint Etienne (W) INT CF
31/07/2025 10:00
Servette (W) 0 - 2 RC Saint Etienne (W) INT CF
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Lyon (W) Lyon (W)
07/09/2025 11:30
Lyon (W) 3 - 1 Marseille (W) FRA WD1
30/08/2025 07:00
Eintracht Frankfurt (W) 2 - 4 Lyon (W) INT CF
26/08/2025 09:00
Bayern Munchen (W) 1 - 4 Lyon (W) INT CF
21/08/2025 13:00
Lyon (W) 3 - 1 London City Lionesses (W) INT CF
16/08/2025 05:00
Lyon (W) 3 - 0 Nurnberg (W) INT CF
09/08/2025 08:50
Lyon (W) 5 - 0 Servette (W) INT CF
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
0.50
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.73
Ghi bàn
89
TB mỗi trận
3.71
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
0.46
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 22 matches
Không
7 (32%)15 (68%)
In last 22 matches
Không
23 (96%)1 (4%)
RC Saint Etienne (W)

RC Saint Etienne (W)

Trận gần đây

Lyon (W)

Lyon (W)

Under /Over

(68%)15 7(32%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(83%)20 4(17%)

Under /Over

(23%)5 17(77%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(54%)13 11(46%)

Under /Over

(36%)8 14(64%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(63%)15 9(37%)

/Yes

(27%)6 16(73%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(38%)9 15(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
Lyon (W) Lyon (W)
Cú sút
RC Saint Etienne (W)
RC Saint Etienne (W)
Tổng cú sút
10.32 TB / trận
Bị chặn
48 tổng
Avg. 2.53
Lyon (W)
Lyon (W)
Tổng cú sút
18.61 TB / trận
Bị chặn
73 tổng
Avg. 3.48
Tổng đường chuyền
6581
Avg. 299 / game
Chính xác
65%
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
13261
Avg. 603 / game
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
69%
KHÁC
RC Saint Etienne (W)
RC Saint Etienne (W)
22
Số trận đã đấu
Lyon (W)
Lyon (W)
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
3
Clean sheets
15
0.63
4.32
95
Corners
170
7.08
25.64
564
Throw-ins
564
23.50
1.23
27
Offsides
37
1.54
3.05
67
GK saves
39
1.63
RC Saint Etienne (W)
RC Saint Etienne (W)
THẺ PHẠT
Lyon (W)
Lyon (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
44
Thẻ vàng
28
1.17
0.23
5
Thẻ đỏ
0
0.00
10.32
227
Fouls
236
9.83
13.50
297
Tackles
242
10.08