Nantes (W)
Hạng 4 tại French Feminines D1
1
2-1
FT
06/09/2025 11:00
RC Saint Etienne (W)
Hạng 12 tại French Feminines D1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Nantes (W) đang đứng thứ 4 với 41 điểm sau 22 trận.
  • RC Saint Etienne (W) xếp thứ 12 với 13 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Nantes (W) thắng với xác suất 47%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về RC Saint Etienne (W) với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Nantes (W) chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:00

2025-09-06

Nantes (W) vs RC Saint Etienne (W) - Prediction & Odds

Nantes (W)
Nantes (W)
RC Saint Etienne (W)
RC Saint Etienne (W)
2025-09-06 11:00
47
26
27
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.90
FT
2-1 2-1
-
thời tiết
29°C
STANDINGS UP TO 06/09/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lyon (W) Lyon (W)
60 22 19 3 0 76 11 65
02 Paris Saint Germain (W) Paris Saint Germain (W)
54 22 17 3 2 53 18 35
03 Paris FC (W) Paris FC (W)
48 22 15 3 4 46 16 30
04 Nantes (W) Nantes (W)
41 22 12 5 5 42 34 8
05 Dijon W Dijon W
33 22 9 6 7 21 28 -7
06 Fleury 91 (W) Fleury 91 (W)
30 22 8 6 8 24 25 -1
07 Strasbourg W Strasbourg W
23 22 6 5 11 23 39 -16
08 Marseille (W) Marseille (W)
19 22 5 4 13 26 44 -18
09 Le Havre (W) Le Havre (W)
18 22 4 6 12 22 47 -25
10 Lens (W) Lens (W)
16 22 4 4 14 21 48 -27
11 Montpellier (W) Montpellier (W)
15 22 4 3 15 28 45 -17
12 RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
13 22 3 4 15 11 38 -27
Đối đầu
01/02/2025 12:00
RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
2 - 2
Nantes (W) Nantes (W)
FRA WD1
28/09/2024 11:00
Nantes (W) Nantes (W)
0 - 1
RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
FRA WD1
13/08/2019 11:59
RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
5 - 0
Nantes (W) Nantes (W)
INT CF
Nantes (W)
0
0%
Hòa
1
33%
RC Saint Etienne (W)
2
67%
Nantes (W) Nantes (W) 6 trận gần nhất
30/08/2025 10:30
Le Havre (W) 4 - 8 Nantes (W) INT CF
23/08/2025 10:30
Nantes (W) 1 - 1 Dijon w INT CF
16/08/2025 05:00
Nantes (W) 6 - 1 Saint Malo (W) INT CF
13/08/2025 11:30
Le Mans (W) 0 - 3 Nantes (W) INT CF
09/08/2025 12:00
Toulouse (W) 0 - 5 Nantes (W) INT CF
02/08/2025 11:00
Guingamp (W) 1 - 1 Nantes (W) INT CF
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
6 trận gần nhất RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
29/08/2025 10:00
RC Saint Etienne (W) 1 - 1 Montpellier (W) INT CF
23/08/2025 11:00
Thonon Evian FC (W) 1 - 1 RC Saint Etienne (W) INT CF
20/08/2025 11:00
RC Saint Etienne (W) 1 - 0 Dijon w INT CF
15/08/2025 09:00
Standard Liege (W) 1 - 1 RC Saint Etienne (W) INT CF
31/07/2025 10:00
Servette (W) 0 - 2 RC Saint Etienne (W) INT CF
07/05/2025 11:00
Guingamp (W) 3 - 2 RC Saint Etienne (W) FRA WD1
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.83
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.83
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
0.50
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.73
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 23 matches
Không
21 (91%)2 (9%)
In last 23 matches
Không
7 (32%)15 (68%)
Nantes (W)

Nantes (W)

Trận gần đây

RC Saint Etienne (W)

RC Saint Etienne (W)

Under /Over

(91%)21 2(9%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(68%)15 7(32%)

Under /Over

(48%)11 12(52%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(23%)5 17(77%)

Under /Over

(52%)12 11(48%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(36%)8 14(64%)

/Yes

(70%)16 7(30%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(27%)6 16(73%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nantes (W) Nantes (W)
RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
Cú sút
Nantes (W)
Nantes (W)
Tổng cú sút
13.18 TB / trận
Bị chặn
52 tổng
Avg. 2.36
RC Saint Etienne (W)
RC Saint Etienne (W)
Tổng cú sút
10.32 TB / trận
Bị chặn
48 tổng
Avg. 2.53
Tổng đường chuyền
9233
Avg. 420 / game
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
6581
Avg. 299 / game
Chính xác
65%
Kiểm soát bóng
43%
KHÁC
Nantes (W)
Nantes (W)
23
Số trận đã đấu
RC Saint Etienne (W)
RC Saint Etienne (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
5
Clean sheets
3
0.14
3.48
80
Corners
95
4.32
22.13
509
Throw-ins
564
25.64
2.17
50
Offsides
27
1.23
3.61
83
GK saves
67
3.05
Nantes (W)
Nantes (W)
THẺ PHẠT
RC Saint Etienne (W)
RC Saint Etienne (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.61
37
Thẻ vàng
44
2.00
0.00
0
Thẻ đỏ
5
0.23
9.61
221
Fouls
227
10.32
11.17
257
Tackles
297
13.50