RC Saint Etienne (W)
Hạng 10 tại French Feminines D1
1
1-2
FT
01/03/2025 09:30
Le Havre (W)
Hạng 8 tại French Feminines D1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • RC Saint Etienne (W) đang đứng thứ 10 với 17 điểm sau 22 trận.
  • Le Havre (W) xếp thứ 8 với 21 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: RC Saint Etienne (W) thắng với xác suất 51%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Le Havre (W) với 3 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. RC Saint Etienne (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
09:30

2025-03-01

RC Saint Etienne (W) vs Le Havre (W) - Prediction & Odds

RC Saint Etienne (W)
RC Saint Etienne (W)
Le Havre (W)
Le Havre (W)
2025-03-01 09:30
51
22
27
1
2 - 1
2 - 1
3.25
1.75
FT
1-2 0-1
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 01/03/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lyon (W) Lyon (W)
62 22 20 2 0 92 7 85
02 Paris Saint Germain (W) Paris Saint Germain (W)
52 22 16 4 2 57 14 43
03 Paris FC (W) Paris FC (W)
45 22 13 6 3 58 19 39
04 Dijon w Dijon w
43 22 13 4 5 40 24 16
05 Fleury 91 (W) Fleury 91 (W)
33 22 9 6 7 40 30 10
06 Montpellier (W) Montpellier (W)
33 22 10 3 9 34 36 -2
07 Nantes (W) Nantes (W)
23 22 5 8 9 17 30 -13
08 Le Havre (W) Le Havre (W)
21 22 5 6 11 22 42 -20
09 Strasbourg W Strasbourg W
17 22 3 8 11 22 39 -17
10 RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
17 22 5 2 15 16 62 -46
11 Reims (W) Reims (W)
15 22 4 3 15 24 49 -25
12 Guingamp (W) Guingamp (W)
9 22 3 0 19 15 85 -70
Đối đầu
11/10/2024 15:00
Le Havre (W) Le Havre (W)
5 - 1
RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
FRA WD1
03/02/2024 08:00
Le Havre (W) Le Havre (W)
4 - 2
RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
FRA WD1
21/10/2023 09:00
RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
1 - 2
Le Havre (W) Le Havre (W)
FRA WD1
RC Saint Etienne (W)
0
0%
Hòa
0
0%
Le Havre (W)
3
100%
RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W) 6 trận gần nhất
14/02/2025 16:00
Paris FC (W) 4 - 0 RC Saint Etienne (W) FRA WD1
09/02/2025 09:30
Lille (W) 0 - 3 RC Saint Etienne (W) FRA FCC
01/02/2025 12:00
RC Saint Etienne (W) 2 - 2 Nantes (W) FRA WD1
25/01/2025 09:30
Reims (W) 0 - 2 RC Saint Etienne (W) FRA FCC
17/01/2025 16:00
Fleury 91 (W) 6 - 0 RC Saint Etienne (W) FRA WD1
12/01/2025 09:30
RC Saint Etienne (W) 2 - 1 Marseille (W) FRA FCC
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Le Havre (W) Le Havre (W)
15/02/2025 12:00
Nantes (W) 2 - 2 Le Havre (W) FRA WD1
09/02/2025 09:30
Le Havre (W) 2 - 1 Toulouse (W) FRA FCC
01/02/2025 12:00
Le Havre (W) 0 - 0 Fleury 91 (W) FRA WD1
25/01/2025 09:30
Montpellier (W) 0 - 2 Le Havre (W) FRA FCC
18/01/2025 12:00
Montpellier (W) 1 - 3 Le Havre (W) FRA WD1
12/01/2025 09:30
Quevilly Rouen (W) 0 - 1 Le Havre (W) FRA FCC
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
16
TB mỗi trận
0.73
Thủng lưới
62
TB mỗi trận
2.82
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.91
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 22 matches
Không
10 (45%)12 (55%)
In last 22 matches
Không
11 (50%)11 (50%)
RC Saint Etienne (W)

RC Saint Etienne (W)

Trận gần đây

Le Havre (W)

Le Havre (W)

Under /Over

(82%)18 4(18%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(82%)18 4(18%)

Under /Over

(45%)10 12(55%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(50%)11 11(50%)

Under /Over

(45%)10 12(55%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(36%)8 14(64%)

/Yes

(32%)7 15(68%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(45%)10 12(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
Le Havre (W) Le Havre (W)
Cú sút
RC Saint Etienne (W)
RC Saint Etienne (W)
Tổng cú sút
8.09 TB / trận
Bị chặn
3 tổng
Avg. 1.50
Le Havre (W)
Le Havre (W)
Tổng cú sút
9.68 TB / trận
Bị chặn
19 tổng
Avg. 2.11
Tổng đường chuyền
7268
Avg. 346 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
7038
Avg. 335 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
40%
KHÁC
RC Saint Etienne (W)
RC Saint Etienne (W)
22
Số trận đã đấu
Le Havre (W)
Le Havre (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
3
Clean sheets
2
0.09
2.55
56
Corners
88
4.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.55
12
Offsides
4
0.18
4.05
89
GK saves
77
3.50
RC Saint Etienne (W)
RC Saint Etienne (W)
THẺ PHẠT
Le Havre (W)
Le Havre (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.82
40
Thẻ vàng
37
1.68
0.09
2
Thẻ đỏ
3
0.14
8.23
181
Fouls
203
9.23
17.27
380
Tackles
409
18.59