Raufoss vs Mjondalen IF: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Raufoss
Hạng 9 tại Hạng Nhì Na Uy (OBOS-ligaen)
0 - 0
FT
07/10/2023 09:00
Mjondalen IF
Hạng 11 tại Hạng Nhì Na Uy (OBOS-ligaen)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Raufoss vs Mjondalen IF trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Raufoss đang đứng thứ 9 với 38 điểm sau 30 trận.
  • Mjondalen IF xếp thứ 11 với 37 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Raufoss và Mjondalen IF mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 07/10/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Fredrikstad Fredrikstad
64 30 18 10 2 50 23 27
02 KFUM Oslo KFUM Oslo
58 30 17 7 6 51 31 20
03 Kongsvinger Kongsvinger
52 30 16 4 10 53 39 14
04 Kristiansund BK Kristiansund BK
50 30 14 8 8 56 38 18
05 Start Kristiansand Start Kristiansand
46 30 12 10 8 49 36 13
06 Bryne Bryne
44 30 13 5 12 40 37 3
07 Sogndal Sogndal
43 30 12 7 11 45 45 0
08 Ranheim IL Ranheim IL
40 30 12 4 14 36 53 -17
09 Raufoss Raufoss
38 30 10 8 12 35 36 -1
10 Moss Moss
38 30 10 8 12 37 40 -3
11 Mjondalen IF Mjondalen IF
37 30 10 7 13 40 42 -2
12 Sandnes Ulf Sandnes Ulf
37 30 10 7 13 42 45 -3
13 Asane Fotball Asane Fotball
37 30 9 10 11 41 44 -3
14 Hodd Hodd
33 30 8 9 13 29 38 -9
15 Jerv Jerv
31 30 8 7 15 40 59 -19
16 Skeid Oslo Skeid Oslo
14 30 3 5 22 24 62 -38
Đối đầu
07/06/2023 11:59
Mjondalen IF Mjondalen IF
0 - 4
Raufoss Raufoss
NORC
16/05/2023 11:59
Mjondalen IF Mjondalen IF
3 - 0
Raufoss Raufoss
NOR AL
04/08/2022 11:59
Mjondalen IF Mjondalen IF
1 - 2
Raufoss Raufoss
NOR AL
07/07/2022 11:59
Raufoss Raufoss
2 - 1
Mjondalen IF Mjondalen IF
NOR AL
17/01/2020 10:00
Mjondalen IF Mjondalen IF
2 - 1
Raufoss Raufoss
INT CF
12/01/2019 10:00
Raufoss Raufoss
1 - 3
Mjondalen IF Mjondalen IF
INT CF
Raufoss
3
50%
Hòa
0
0%
Mjondalen IF
3
50%
Raufoss Raufoss 6 trận gần nhất
01/10/2023 09:00
Fredrikstad 3 - 0 Raufoss NOR AL
24/09/2023 09:00
Raufoss 1 - 1 Sandnes Ulf NOR AL
15/09/2023 13:00
Ranheim IL 1 - 3 Raufoss NOR AL
03/09/2023 09:00
Raufoss 1 - 1 Moss NOR AL
27/08/2023 11:00
Asane Fotball 3 - 1 Raufoss NOR AL
23/08/2023 11:59
Raufoss 3 - 0 Sogndal NOR AL
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Mjondalen IF Mjondalen IF
30/09/2023 09:00
Mjondalen IF 2 - 0 Skeid Oslo NOR AL
24/09/2023 09:00
KFUM Oslo 1 - 0 Mjondalen IF NOR AL
17/09/2023 09:00
Mjondalen IF 3 - 1 Bryne NOR AL
02/09/2023 09:00
Kristiansund BK 0 - 0 Mjondalen IF NOR AL
27/08/2023 11:00
Sandnes Ulf 1 - 0 Mjondalen IF NOR AL
23/08/2023 11:59
Mjondalen IF 2 - 2 Jerv NOR AL
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.20
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.40
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
1 (17%)5 (83%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
18 (60%)12 (40%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
21 (70%)9 (30%)
Raufoss

Raufoss

Trận gần đây

Mjondalen IF

Mjondalen IF

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)23 7(23%)

Xỉu /Tài

(20%)6 24(80%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)15 15(50%)

/Có

(50%)15 15(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)16 14(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Raufoss Raufoss
Mjondalen IF Mjondalen IF
Cú sút
Raufoss
Raufoss
Tổng cú sút
9.50 TB / trận
Bị chặn
5 tổng
TB 2.50
Mjondalen IF
Mjondalen IF
Tổng cú sút
8.17 TB / trận
Bị chặn
2 tổng
TB 1.00
Raufoss Raufoss Đường chuyền Mjondalen IF Mjondalen IF
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Raufoss
Raufoss
30
Số trận đã đấu
Mjondalen IF
Mjondalen IF
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
8
Giữ sạch lưới
9
0.30
6.30
189
Phạt góc
143
4.77
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.07
2
Việt vị
0
0.00
1.97
59
Thủ môn cứu thua
69
2.30
Raufoss
Raufoss
THẺ PHẠT
Mjondalen IF
Mjondalen IF
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.80
54
Thẻ vàng
46
1.53
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.53
16
Số lỗi
21
0.70
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00