Raufoss vs Sandnes Ulf: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Raufoss
Hạng 9 tại Hạng Nhì Na Uy (OBOS-ligaen)
1 - 1
FT
24/09/2023 09:00
Sandnes Ulf
Hạng 12 tại Hạng Nhì Na Uy (OBOS-ligaen)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Raufoss vs Sandnes Ulf trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Raufoss đang đứng thứ 9 với 38 điểm sau 30 trận.
  • Sandnes Ulf xếp thứ 12 với 37 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Raufoss với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Sandnes Ulf chưa thắng trận nào, 4 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 24/09/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Fredrikstad Fredrikstad
64 30 18 10 2 50 23 27
02 KFUM Oslo KFUM Oslo
58 30 17 7 6 51 31 20
03 Kongsvinger Kongsvinger
52 30 16 4 10 53 39 14
04 Kristiansund BK Kristiansund BK
50 30 14 8 8 56 38 18
05 Start Kristiansand Start Kristiansand
46 30 12 10 8 49 36 13
06 Bryne Bryne
44 30 13 5 12 40 37 3
07 Sogndal Sogndal
43 30 12 7 11 45 45 0
08 Ranheim IL Ranheim IL
40 30 12 4 14 36 53 -17
09 Raufoss Raufoss
38 30 10 8 12 35 36 -1
10 Moss Moss
38 30 10 8 12 37 40 -3
11 Mjondalen IF Mjondalen IF
37 30 10 7 13 40 42 -2
12 Sandnes Ulf Sandnes Ulf
37 30 10 7 13 42 45 -3
13 Asane Fotball Asane Fotball
37 30 9 10 11 41 44 -3
14 Hodd Hodd
33 30 8 9 13 29 38 -9
15 Jerv Jerv
31 30 8 7 15 40 59 -19
16 Skeid Oslo Skeid Oslo
14 30 3 5 22 24 62 -38
Đối đầu
22/04/2023 09:00
Sandnes Ulf Sandnes Ulf
0 - 0
Raufoss Raufoss
NOR AL
31/07/2022 09:30
Raufoss Raufoss
1 - 1
Sandnes Ulf Sandnes Ulf
NOR AL
04/07/2022 11:59
Sandnes Ulf Sandnes Ulf
1 - 4
Raufoss Raufoss
NOR AL
11/09/2021 09:00
Raufoss Raufoss
1 - 0
Sandnes Ulf Sandnes Ulf
NOR AL
12/06/2021 11:59
Sandnes Ulf Sandnes Ulf
1 - 1
Raufoss Raufoss
NOR AL
25/09/2020 11:59
Raufoss Raufoss
0 - 0
Sandnes Ulf Sandnes Ulf
NOR AL
Raufoss
2
33%
Hòa
4
67%
Sandnes Ulf
0
0%
Raufoss Raufoss 6 trận gần nhất
15/09/2023 13:00
Ranheim IL 1 - 3 Raufoss NOR AL
03/09/2023 09:00
Raufoss 1 - 1 Moss NOR AL
27/08/2023 11:00
Asane Fotball 3 - 1 Raufoss NOR AL
23/08/2023 11:59
Raufoss 3 - 0 Sogndal NOR AL
20/08/2023 09:00
Raufoss 2 - 1 Start Kristiansand NOR AL
13/08/2023 11:00
Skeid Oslo 1 - 2 Raufoss NOR AL
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Sandnes Ulf Sandnes Ulf
16/09/2023 09:00
Sandnes Ulf 1 - 2 KFUM Oslo NOR AL
03/09/2023 09:00
Bryne 3 - 0 Sandnes Ulf NOR AL
27/08/2023 11:00
Sandnes Ulf 1 - 0 Mjondalen IF NOR AL
23/08/2023 11:59
Kristiansund BK 0 - 1 Sandnes Ulf NOR AL
19/08/2023 09:00
Jerv 0 - 2 Sandnes Ulf NOR AL
13/08/2023 11:00
Sandnes Ulf 2 - 0 Moss NOR AL
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.20
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
1 (17%)5 (83%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
18 (60%)12 (40%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
22 (73%)8 (27%)
Raufoss

Raufoss

Trận gần đây

Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)23 7(23%)

Xỉu /Tài

(20%)6 24(80%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

/Có

(50%)15 15(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)15 15(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Raufoss Raufoss
Sandnes Ulf Sandnes Ulf
Cú sút
Raufoss
Raufoss
Tổng cú sút
9.50 TB / trận
Bị chặn
5 tổng
TB 2.50
Sandnes Ulf
Sandnes Ulf
Tổng cú sút
9.90 TB / trận
Bị chặn
4 tổng
TB 2.00
Raufoss Raufoss Đường chuyền Sandnes Ulf Sandnes Ulf
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Raufoss
Raufoss
30
Số trận đã đấu
Sandnes Ulf
Sandnes Ulf
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
8
Giữ sạch lưới
9
0.30
6.30
189
Phạt góc
132
4.40
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.07
2
Việt vị
1
0.03
1.97
59
Thủ môn cứu thua
93
3.10
Raufoss
Raufoss
THẺ PHẠT
Sandnes Ulf
Sandnes Ulf
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.80
54
Thẻ vàng
52
1.73
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.07
0.53
16
Số lỗi
27
0.90
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00