Rapid Wien vs LASK Linz: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Rapid Wien
Hạng 5 tại Bundesliga Áo
1 - 1
FT
21/05/2023 08:30
LASK Linz
Hạng 3 tại Bundesliga Áo
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Rapid Wien vs LASK Linz trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Rapid Wien đang đứng thứ 5 với 33 điểm sau 22 trận.
  • LASK Linz xếp thứ 3 với 38 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Rapid Wien với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. LASK Linz thắng 2 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Red Bull Salzburg Red Bull Salzburg
55 22 17 4 1 49 13 36
02 Sturm Graz Sturm Graz
48 22 14 6 2 37 15 22
03 LASK Linz LASK Linz
38 22 10 8 4 38 28 10
04 Austria Wien Austria Wien
35 22 10 5 7 37 31 6
05 Rapid Wien Rapid Wien
33 22 10 3 9 34 26 8
06 SK Austria Klagenfurt SK Austria Klagenfurt
30 22 9 3 10 35 40 -5
07 WSG Swarovski Tirol WSG Swarovski Tirol
28 22 8 4 10 32 37 -5
08 Austria Lustenau Austria Lustenau
27 22 7 6 9 29 37 -8
09 Wolfsberger AC Wolfsberger AC
21 22 6 3 13 35 41 -6
10 SV Ried SV Ried
18 22 4 6 12 16 32 -16
11 TSV Hartberg TSV Hartberg
18 22 5 3 14 22 42 -20
12 Rheindorf Altach Rheindorf Altach
17 22 4 5 13 22 44 -22
Đối đầu
23/04/2023 08:30
LASK Linz LASK Linz
3 - 1
Rapid Wien Rapid Wien
AUT D1
06/11/2022 11:59
Rapid Wien Rapid Wien
1 - 0
LASK Linz LASK Linz
AUT D1
14/08/2022 11:00
LASK Linz LASK Linz
2 - 1
Rapid Wien Rapid Wien
AUT D1
31/10/2021 11:59
Rapid Wien Rapid Wien
3 - 2
LASK Linz LASK Linz
AUT D1
31/07/2021 11:00
LASK Linz LASK Linz
1 - 1
Rapid Wien Rapid Wien
AUT D1
22/05/2021 11:00
Rapid Wien Rapid Wien
3 - 0
LASK Linz LASK Linz
AUT D1
Rapid Wien
3
50%
Hòa
1
17%
LASK Linz
2
33%
Rapid Wien Rapid Wien 6 trận gần nhất
14/05/2023 11:00
Austria Wien 3 - 1 Rapid Wien AUT D1
07/05/2023 11:00
Red Bull Salzburg 2 - 1 Rapid Wien AUT D1
30/04/2023 14:30
Rapid Wien 0 - 2 Sturm Graz AUT CUP
26/04/2023 14:30
Rapid Wien 1 - 1 Red Bull Salzburg AUT D1
23/04/2023 08:30
LASK Linz 3 - 1 Rapid Wien AUT D1
16/04/2023 11:00
Rapid Wien 3 - 3 Austria Wien AUT D1
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
6 trận gần nhất LASK Linz LASK Linz
14/05/2023 08:30
LASK Linz 0 - 1 Red Bull Salzburg AUT D1
07/05/2023 08:30
SK Austria Klagenfurt 1 - 1 LASK Linz AUT D1
30/04/2023 11:00
LASK Linz 4 - 0 SK Austria Klagenfurt AUT D1
23/04/2023 08:30
LASK Linz 3 - 1 Rapid Wien AUT D1
16/04/2023 08:30
Red Bull Salzburg 0 - 0 LASK Linz AUT D1
09/04/2023 11:00
LASK Linz 2 - 1 Sturm Graz AUT D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.47
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.69
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.19
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
28 (88%)4 (13%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
26 (81%)6 (19%)
Rapid Wien

Rapid Wien

Trận gần đây

LASK Linz

LASK Linz

Xỉu /Tài

(78%)25 7(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(81%)26 6(19%)

Xỉu /Tài

(47%)15 17(53%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(28%)9 23(72%)

Xỉu /Tài

(38%)12 20(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(56%)18 14(44%)

/Có

(66%)21 11(34%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(69%)22 10(31%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rapid Wien Rapid Wien
LASK Linz LASK Linz
Cú sút
Rapid Wien
Rapid Wien
Tổng cú sút
14.13 TB / trận
Bị chặn
43 tổng
TB 3.58
LASK Linz
LASK Linz
Tổng cú sút
13.38 TB / trận
Bị chặn
51 tổng
TB 3.92
Rapid Wien Rapid Wien Đường chuyền LASK Linz LASK Linz
Tổng đường chuyền
12544
TB 392 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
13578
TB 424 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Rapid Wien
Rapid Wien
32
Số trận đã đấu
LASK Linz
LASK Linz
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
7
Giữ sạch lưới
5
0.16
5.75
184
Phạt góc
172
5.38
4.28
137
Ném biên
132
4.13
2.22
71
Việt vị
56
1.75
2.63
84
Thủ môn cứu thua
101
3.16
Rapid Wien
Rapid Wien
THẺ PHẠT
LASK Linz
LASK Linz
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.47
79
Thẻ vàng
60
1.88
0.16
5
Thẻ đỏ
6
0.19
14.41
461
Số lỗi
383
11.97
12.38
396
Tắc bóng
435
13.59