LASK Linz vs Rapid Wien: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

LASK Linz
Hạng 3 tại Bundesliga Áo
3 - 1
FT
23/04/2023 08:30
Rapid Wien
Hạng 5 tại Bundesliga Áo
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán LASK Linz vs Rapid Wien trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • LASK Linz đang đứng thứ 3 với 38 điểm sau 22 trận.
  • Rapid Wien xếp thứ 5 với 33 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Rapid Wien với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. LASK Linz thắng 1 trận, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 23/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Red Bull Salzburg Red Bull Salzburg
55 22 17 4 1 49 13 36
02 Sturm Graz Sturm Graz
48 22 14 6 2 37 15 22
03 LASK Linz LASK Linz
38 22 10 8 4 38 28 10
04 Austria Wien Austria Wien
35 22 10 5 7 37 31 6
05 Rapid Wien Rapid Wien
33 22 10 3 9 34 26 8
06 SK Austria Klagenfurt SK Austria Klagenfurt
30 22 9 3 10 35 40 -5
07 WSG Swarovski Tirol WSG Swarovski Tirol
28 22 8 4 10 32 37 -5
08 Austria Lustenau Austria Lustenau
27 22 7 6 9 29 37 -8
09 Wolfsberger AC Wolfsberger AC
21 22 6 3 13 35 41 -6
10 SV Ried SV Ried
18 22 4 6 12 16 32 -16
11 TSV Hartberg TSV Hartberg
18 22 5 3 14 22 42 -20
12 Rheindorf Altach Rheindorf Altach
17 22 4 5 13 22 44 -22
Đối đầu
06/11/2022 11:59
Rapid Wien Rapid Wien
1 - 0
LASK Linz LASK Linz
AUT D1
14/08/2022 11:00
LASK Linz LASK Linz
2 - 1
Rapid Wien Rapid Wien
AUT D1
31/10/2021 11:59
Rapid Wien Rapid Wien
3 - 2
LASK Linz LASK Linz
AUT D1
31/07/2021 11:00
LASK Linz LASK Linz
1 - 1
Rapid Wien Rapid Wien
AUT D1
22/05/2021 11:00
Rapid Wien Rapid Wien
3 - 0
LASK Linz LASK Linz
AUT D1
21/04/2021 14:30
LASK Linz LASK Linz
1 - 1
Rapid Wien Rapid Wien
AUT D1
LASK Linz
1
17%
Hòa
2
33%
Rapid Wien
3
50%
LASK Linz LASK Linz 6 trận gần nhất
09/04/2023 11:00
LASK Linz 2 - 1 Sturm Graz AUT D1
06/04/2023 15:00
Sturm Graz 1 - 0 LASK Linz AUT CUP
02/04/2023 08:30
Austria Wien 2 - 2 LASK Linz AUT D1
24/03/2023 09:00
LASK Linz 3 - 2 Dynamo Ceske Budejovice INT CF
19/03/2023 11:59
TSV Hartberg 2 - 2 LASK Linz AUT D1
12/03/2023 11:59
LASK Linz 0 - 2 Red Bull Salzburg AUT D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Rapid Wien Rapid Wien
09/04/2023 08:30
Rapid Wien 3 - 1 SK Austria Klagenfurt AUT D1
05/04/2023 14:30
Rapid Wien 2 - 1 SV Ried AUT CUP
02/04/2023 11:30
Sturm Graz 3 - 1 Rapid Wien AUT D1
19/03/2023 11:59
Austria Wien 2 - 0 Rapid Wien AUT D1
12/03/2023 11:59
Rapid Wien 2 - 0 WSG Swarovski Tirol AUT D1
05/03/2023 11:59
Rapid Wien 2 - 4 Red Bull Salzburg AUT D1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.69
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.19
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.47
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
26 (81%)6 (19%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
28 (88%)4 (13%)
LASK Linz

LASK Linz

Trận gần đây

Rapid Wien

Rapid Wien

Xỉu /Tài

(81%)26 6(19%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(78%)25 7(22%)

Xỉu /Tài

(28%)9 23(72%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(47%)15 17(53%)

Xỉu /Tài

(56%)18 14(44%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(38%)12 20(62%)

/Có

(69%)22 10(31%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(66%)21 11(34%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
LASK Linz LASK Linz
Rapid Wien Rapid Wien
Cú sút
LASK Linz
LASK Linz
Tổng cú sút
13.38 TB / trận
Bị chặn
51 tổng
TB 3.92
Rapid Wien
Rapid Wien
Tổng cú sút
14.13 TB / trận
Bị chặn
43 tổng
TB 3.58
LASK Linz LASK Linz Đường chuyền Rapid Wien Rapid Wien
Tổng đường chuyền
13578
TB 424 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
12544
TB 392 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
LASK Linz
LASK Linz
32
Số trận đã đấu
Rapid Wien
Rapid Wien
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.16
5
Giữ sạch lưới
7
0.22
5.38
172
Phạt góc
184
5.75
4.13
132
Ném biên
137
4.28
1.75
56
Việt vị
71
2.22
3.16
101
Thủ môn cứu thua
84
2.63
LASK Linz
LASK Linz
THẺ PHẠT
Rapid Wien
Rapid Wien
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.88
60
Thẻ vàng
79
2.47
0.19
6
Thẻ đỏ
5
0.16
11.97
383
Số lỗi
461
14.41
13.59
435
Tắc bóng
396
12.38