Rapid Bucuresti vs Universitaea Cluj: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Rapid Bucuresti
Hạng 5 tại Championship Playoffs
1
0-2
FT
16/09/2024 14:00
Universitaea Cluj
Hạng 4 tại Championship Playoffs
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Rapid Bucuresti vs Universitaea Cluj trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Rapid Bucuresti đang đứng thứ 5 với 33 điểm sau 10 trận.
  • Universitaea Cluj xếp thứ 4 với 39 điểm sau 10 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Rapid Bucuresti thắng với xác suất 44%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Rapid Bucuresti với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Universitaea Cluj thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
14:00

2024-09-16

Rapid Bucuresti vs Universitaea Cluj - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
Universitaea Cluj
Universitaea Cluj
2024-09-16 14:00
44
29
27
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.05
FT
0-2 0-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 16/09/2024
Championship Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Steaua Bucuresti FC Steaua Bucuresti
52 10 7 3 0 18 9 9
02 CFR Cluj CFR Cluj
43 10 4 4 2 17 11 6
03 CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
40 10 4 2 4 13 11 2
04 Universitaea Cluj Universitaea Cluj
39 10 4 1 5 12 15 -3
05 Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
33 10 2 4 4 12 17 -5
06 Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
31 10 1 2 7 10 19 -9
Relegation PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hermannstadt Hermannstadt
36 9 4 3 2 12 8 4
02 FC Otelul Galati FC Otelul Galati
35 9 6 1 2 13 5 8
03 UTA Arad UTA Arad
31 9 4 2 3 9 11 -2
04 Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
31 9 3 2 4 10 10 0
05 Farul Constanta Farul Constanta
31 9 3 4 2 12 9 3
06 FC Botosani FC Botosani
29 9 4 1 4 11 12 -1
07 CSM Politehnica Iasi CSM Politehnica Iasi
28 9 3 3 3 9 5 4
08 FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
27 9 3 5 1 11 8 3
09 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
26 9 1 2 6 7 16 -9
10 Gloria Buzau Gloria Buzau
17 9 2 1 6 4 14 -10
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Steaua Bucuresti FC Steaua Bucuresti
56 30 15 11 4 43 24 19
02 CFR Cluj CFR Cluj
54 30 14 12 4 56 32 24
03 CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
52 30 14 10 6 45 28 17
04 Universitaea Cluj Universitaea Cluj
52 30 14 10 6 43 27 16
05 Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
51 30 13 12 5 41 26 15
06 Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
46 30 11 13 6 35 26 9
07 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
41 30 11 8 11 38 35 3
08 Hermannstadt Hermannstadt
41 30 11 8 11 34 40 -6
09 Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
40 30 9 13 8 29 29 0
10 Farul Constanta Farul Constanta
35 30 8 11 11 29 38 -9
11 UTA Arad UTA Arad
34 30 8 10 12 28 35 -7
12 FC Otelul Galati FC Otelul Galati
32 30 7 11 12 24 32 -8
13 CSM Politehnica Iasi CSM Politehnica Iasi
31 30 8 7 15 29 46 -17
14 FC Botosani FC Botosani
31 30 7 10 13 26 37 -11
15 FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
26 30 7 5 18 28 47 -19
16 Gloria Buzau Gloria Buzau
20 30 5 5 20 25 51 -26
Đối đầu
27/11/2023 14:30
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
2 - 3
Universitaea Cluj Universitaea Cluj
ROM D1
23/07/2023 14:30
Universitaea Cluj Universitaea Cluj
0 - 3
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
ROM D1
27/01/2023 14:00
Universitaea Cluj Universitaea Cluj
0 - 0
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
ROM D1
07/12/2022 14:00
Universitaea Cluj Universitaea Cluj
0 - 0
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
ROMC
30/08/2022 15:00
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
1 - 0
Universitaea Cluj Universitaea Cluj
ROM D1
27/01/2021 07:55
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
1 - 0
Universitaea Cluj Universitaea Cluj
INT CF
Rapid Bucuresti
3
50%
Hòa
2
33%
Universitaea Cluj
1
17%
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti 6 trận gần nhất
31/08/2024 14:30
CS Universitatea Craiova 1 - 1 Rapid Bucuresti ROM D1
23/08/2024 15:00
CSM Politehnica Iasi 1 - 2 Rapid Bucuresti ROM D1
18/08/2024 14:30
Rapid Bucuresti 1 - 1 Dinamo Bucuresti ROM D1
10/08/2024 15:00
Gloria Buzau 1 - 1 Rapid Bucuresti ROM D1
05/08/2024 15:00
Rapid Bucuresti 2 - 2 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe ROM D1
29/07/2024 15:00
Petrolul Ploiesti 1 - 0 Rapid Bucuresti ROM D1
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
6 trận gần nhất Universitaea Cluj Universitaea Cluj
02/09/2024 14:30
Universitaea Cluj 1 - 0 Dinamo Bucuresti ROM D1
29/08/2024 10:00
AFC Metalul Buzau 1 - 0 Universitaea Cluj ROMC
26/08/2024 12:00
Gloria Buzau 0 - 2 Universitaea Cluj ROM D1
19/08/2024 11:59
Universitaea Cluj 3 - 0 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe ROM D1
12/08/2024 11:59
Petrolul Ploiesti 0 - 0 Universitaea Cluj ROM D1
04/08/2024 15:00
Universitaea Cluj 3 - 2 CFR Cluj ROM D1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.08
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.05
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 40 trận gần nhất
CóKhông
29 (73%)11 (28%)
Trong 40 trận gần nhất
KhôngCó
28 (70%)12 (30%)
Rapid Bucuresti

Rapid Bucuresti

Trận gần đây

Universitaea Cluj

Universitaea Cluj

Xỉu /Tài

(73%)29 11(27%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)27 13(32%)

Xỉu /Tài

(33%)13 27(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(23%)9 31(77%)

Xỉu /Tài

(35%)14 26(65%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(40%)16 24(60%)

/Có

(55%)22 18(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)20 20(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
Universitaea Cluj Universitaea Cluj
Cú sút
Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
Tổng cú sút
13.08 TB / trận
Bị chặn
38 tổng
TB 3.17
Universitaea Cluj
Universitaea Cluj
Tổng cú sút
12.65 TB / trận
Bị chặn
38 tổng
TB 2.92
Tổng đường chuyền
16122
TB 413 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
17456
TB 485 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
40
Số trận đã đấu
Universitaea Cluj
Universitaea Cluj
40
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
12
Giữ sạch lưới
12
0.30
4.90
196
Phạt góc
216
5.40
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.30
12
Việt vị
18
0.45
3.33
133
Thủ môn cứu thua
106
2.65
Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
THẺ PHẠT
Universitaea Cluj
Universitaea Cluj
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.13
85
Thẻ vàng
103
2.58
0.10
4
Thẻ đỏ
2
0.05
11.83
473
Số lỗi
508
12.70
16.90
676
Tắc bóng
655
16.38