Racing Genk vs Malmo FF: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Racing Genk
Hạng 9 tại Group A
1
2-1
FT
29/01/2026 20:00
Malmo FF
Hạng 35 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Racing Genk vs Malmo FF trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Racing Genk đang đứng thứ 9 với 16 điểm sau 8 trận.
  • Malmo FF xếp thứ 35 với 1 điểm sau 8 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Racing Genk thắng với xác suất 66%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Racing Genk với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Malmo FF chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
20:00

2026-01-29

Racing Genk vs Malmo FF - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Racing Genk
Racing Genk
Malmo FF
Malmo FF
2026-01-29 20:00
66
20
14
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.35
FT
2-1 1-1
-
thời tiết
0℃~1℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 29/01/2026
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
21 8 7 0 1 18 5 13
21 8 7 0 1 14 6 8
19 8 6 1 1 18 8 10
17 8 5 2 1 13 7 6
17 8 5 2 1 13 7 6
17 8 5 2 1 11 5 6
17 8 5 2 1 10 4 6
16 8 5 1 2 13 6 7
16 8 5 1 2 11 7 4
15 8 4 3 1 14 7 7
15 8 5 0 3 15 9 6
15 8 4 3 1 12 11 1
14 8 4 2 2 15 7 8
14 8 3 5 0 8 3 5
14 8 4 2 2 7 6 1
13 8 4 1 3 15 11 4
12 8 3 3 2 17 14 3
12 8 4 0 4 12 9 3
12 8 3 3 2 10 7 3
12 8 3 3 2 11 9 2
11 8 3 2 3 13 15 -2
10 8 3 1 4 12 15 -3
10 8 3 1 4 12 16 -4
9 8 2 3 3 9 11 -2
9 8 3 0 5 10 16 -6
7 8 2 1 5 5 11 -6
7 8 2 1 5 9 16 -7
7 8 2 1 5 6 14 -8
6 8 2 0 6 11 15 -4
6 8 2 0 6 9 13 -4
6 8 2 0 6 10 15 -5
4 8 1 1 6 5 14 -9
3 8 1 0 7 7 15 -8
1 8 0 1 7 5 15 -10
1 8 0 1 7 4 15 -11
1 8 0 1 7 2 22 -20
Đối đầu
29/11/2018 20:00
Malmo FF Malmo FF
2 - 2
Racing Genk Racing Genk
UEFA EL
20/09/2018 16:55
Racing Genk Racing Genk
2 - 0
Malmo FF Malmo FF
UEFA EL
Racing Genk
1
50%
Hòa
1
50%
Malmo FF
0
0%
Racing Genk Racing Genk 6 trận gần nhất
25/01/2026 15:00
Racing Genk 1 - 1 Cercle Brugge BEL D1
22/01/2026 20:50
FC Utrecht 0 - 2 Racing Genk UEFA EL
17/01/2026 15:00
Zulte-Waregem 2 - 1 Racing Genk BEL D1
09/01/2026 15:00
Puskas Akademia 0 - 1 Racing Genk INT CF
09/01/2026 10:30
Racing Genk 3 - 4 Diosgyor VTK INT CF
26/12/2025 12:30
Racing Genk 3 - 5 Club Brugge BEL D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Malmo FF Malmo FF
22/01/2026 17:45
Malmo FF 0 - 1 Crvena Zvezda UEFA EL
16/01/2026 14:00
Malmo FF 1 - 0 AC Sparta Prague INT CF
11/12/2025 20:00
FC Porto 2 - 1 Malmo FF UEFA EL
27/11/2025 20:00
Nottingham Forest 3 - 0 Malmo FF UEFA EL
09/11/2025 14:00
Malmo FF 2 - 1 GAIS SWE D1
06/11/2025 17:45
Malmo FF 0 - 1 Panathinaikos UEFA EL
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
1.64
Thủng lưới
19
TB mỗi trận
1.36
Ghi bàn
9
TB mỗi trận
0.90
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 14 trận gần nhất
CóKhông
11 (79%)3 (21%)
Trong 14 trận gần nhất
KhôngCó
6 (60%)4 (40%)
Racing Genk

Racing Genk

Trận gần đây

Malmo FF

Malmo FF

Xỉu /Tài

(64%)9 5(36%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(80%)8 2(20%)

Xỉu /Tài

(50%)7 7(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(60%)6 4(40%)

Xỉu /Tài

(29%)4 10(71%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(10%)1 9(90%)

/Có

(57%)8 6(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(40%)4 6(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Racing Genk Racing Genk
Malmo FF Malmo FF
Cú sút
Racing Genk
Racing Genk
Tổng cú sút
15.07 TB / trận
Bị chặn
58 tổng
TB 4.14
Malmo FF
Malmo FF
Tổng cú sút
8.00 TB / trận
Bị chặn
12 tổng
TB 1.33
Racing Genk Racing Genk Đường chuyền Malmo FF Malmo FF
Tổng đường chuyền
6548
TB 468 / trận
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
3652
TB 365 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Racing Genk
Racing Genk
14
Số trận đã đấu
Malmo FF
Malmo FF
10
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
4
Giữ sạch lưới
2
0.20
4.50
63
Phạt góc
35
3.50
18.57
260
Ném biên
184
18.40
2.00
28
Việt vị
9
0.90
3.00
42
Thủ môn cứu thua
47
4.70
Racing Genk
Racing Genk
THẺ PHẠT
Malmo FF
Malmo FF
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.64
23
Thẻ vàng
21
2.10
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.20
11.50
161
Số lỗi
124
12.40
11.64
163
Tắc bóng
58
5.80