PVF-CAND
Hạng 14 tại Vietnamese professional league
1
1-1
FT
04/04/2026 07:00
Becamex TP Ho Chi Minh
Hạng 13 tại Vietnamese professional league
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • PVF-CAND đang đứng thứ 14 với 24 điểm sau 26 trận.
  • Becamex TP Ho Chi Minh xếp thứ 13 với 24 điểm sau 26 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: PVF-CAND thắng với xác suất 39%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về PVF-CAND với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Becamex TP Ho Chi Minh chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
07:00

2026-04-04

PVF-CAND vs Becamex TP Ho Chi Minh - Prediction & Odds

PVF-CAND
PVF-CAND
Becamex TP Ho Chi Minh
Becamex TP Ho Chi Minh
2026-04-04 07:00
39
28
33
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.18
FT
1-1 0-1
-
thời tiết
23℃~24℃
STANDINGS UP TO 04/04/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Cong An Ha Noi Cong An Ha Noi
64 26 20 4 2 58 22 36
02 Viettel FC Viettel FC
54 26 15 9 2 39 21 18
03 Ninh Binh FC Ninh Binh FC
51 26 15 6 5 53 31 22
04 Hanoi FC Hanoi FC
46 26 14 4 8 48 30 18
05 Cong An TP Ho Chi Minh Cong An TP Ho Chi Minh
36 26 10 6 10 28 36 -8
06 Nam Dinh FC Nam Dinh FC
35 26 9 8 9 33 32 1
07 Hai Phong Hai Phong
32 26 9 5 12 37 36 1
08 Hong Linh Ha Tinh Hong Linh Ha Tinh
29 26 7 8 11 15 29 -14
09 Song Lam Nghe An Song Lam Nghe An
27 26 7 6 13 27 40 -13
10 Hoang Anh Gia Lai Hoang Anh Gia Lai
26 26 6 8 12 24 37 -13
11 Thanh Hoa Thanh Hoa
25 26 5 10 11 26 38 -12
12 Da Nang Da Nang
24 26 5 9 12 33 39 -6
13 Becamex TP Ho Chi Minh Becamex TP Ho Chi Minh
24 26 6 6 14 31 43 -12
14 PVF-CAND PVF-CAND
24 26 5 9 12 26 44 -18
Đối đầu
07/02/2026 07:00
Becamex TP Ho Chi Minh Becamex TP Ho Chi Minh
1 - 2
PVF-CAND PVF-CAND
VIE D1
PVF-CAND
1
100%
Hòa
0
0%
Becamex TP Ho Chi Minh
0
0%
PVF-CAND PVF-CAND 6 trận gần nhất
21/03/2026 07:00
Ninh Binh FC 3 - 2 PVF-CAND VIE Cup
15/03/2026 08:15
Cong An TP Ho Chi Minh 1 - 0 PVF-CAND VIE D1
08/03/2026 07:00
PVF-CAND 0 - 1 Nam Dinh FC VIE D1
28/02/2026 07:00
Da Nang 3 - 0 PVF-CAND VIE D1
07/02/2026 07:00
Becamex TP Ho Chi Minh 1 - 2 PVF-CAND VIE D1
01/02/2026 07:00
PVF-CAND 1 - 2 Cong An TP Ho Chi Minh VIE D1
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất Becamex TP Ho Chi Minh Becamex TP Ho Chi Minh
14/03/2026 07:00
Becamex TP Ho Chi Minh 2 - 0 Hong Linh Ha Tinh VIE D1
08/03/2026 07:00
Becamex TP Ho Chi Minh 1 - 3 Viettel FC VIE D1
01/03/2026 08:15
Cong An TP Ho Chi Minh 0 - 1 Becamex TP Ho Chi Minh VIE D1
07/02/2026 07:00
Becamex TP Ho Chi Minh 1 - 2 PVF-CAND VIE D1
30/01/2026 07:00
Hong Linh Ha Tinh 0 - 0 Becamex TP Ho Chi Minh VIE D1
09/11/2025 07:00
Song Lam Nghe An 2 - 1 Becamex TP Ho Chi Minh VIE D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.69
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.19
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.65
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 26 matches
Không
16 (62%)10 (38%)
In last 26 matches
Không
21 (81%)5 (19%)
PVF-CAND

PVF-CAND

Trận gần đây

Becamex TP Ho Chi Minh

Becamex TP Ho Chi Minh

Under /Over

(81%)21 5(19%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(88%)23 3(12%)

Under /Over

(31%)8 18(69%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(42%)11 15(58%)

Under /Over

(46%)12 14(54%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)13 13(50%)

/Yes

(62%)16 10(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(69%)18 8(31%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
PVF-CAND PVF-CAND
Becamex TP Ho Chi Minh Becamex TP Ho Chi Minh
Cú sút
PVF-CAND
PVF-CAND
Tổng cú sút
9.04 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Becamex TP Ho Chi Minh
Becamex TP Ho Chi Minh
Tổng cú sút
9.56 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
PVF-CAND
PVF-CAND
26
Số trận đã đấu
Becamex TP Ho Chi Minh
Becamex TP Ho Chi Minh
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.08
2
Clean sheets
4
0.15
3.58
93
Corners
99
3.81
0.00
0
Throw-ins
19
0.73
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.77
20
GK saves
18
0.69
PVF-CAND
PVF-CAND
THẺ PHẠT
Becamex TP Ho Chi Minh
Becamex TP Ho Chi Minh
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.77
46
Thẻ vàng
37
1.42
0.04
1
Thẻ đỏ
3
0.12
0.00
0
Fouls
11
0.42
0.00
0
Tackles
0
0.00