Cong An TP Ho Chi Minh
Hạng 5 tại Vietnamese professional league
1
1-0
FT
15/03/2026 12:15
PVF-CAND
Hạng 14 tại Vietnamese professional league
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Cong An TP Ho Chi Minh đang đứng thứ 5 với 36 điểm sau 26 trận.
  • PVF-CAND xếp thứ 14 với 24 điểm sau 26 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Cong An TP Ho Chi Minh thắng với xác suất 49%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Cong An TP Ho Chi Minh với 2 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. PVF-CAND chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
12:15

2026-03-15

Cong An TP Ho Chi Minh vs PVF-CAND - Prediction & Odds

Cong An TP Ho Chi Minh
Cong An TP Ho Chi Minh
PVF-CAND
PVF-CAND
2026-03-15 12:15
49
27
24
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.73
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
28°C
STANDINGS UP TO 15/03/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Cong An Ha Noi Cong An Ha Noi
64 26 20 4 2 58 22 36
02 Viettel FC Viettel FC
54 26 15 9 2 39 21 18
03 Ninh Binh FC Ninh Binh FC
51 26 15 6 5 53 31 22
04 Hanoi FC Hanoi FC
46 26 14 4 8 48 30 18
05 Cong An TP Ho Chi Minh Cong An TP Ho Chi Minh
36 26 10 6 10 28 36 -8
06 Nam Dinh FC Nam Dinh FC
35 26 9 8 9 33 32 1
07 Hai Phong Hai Phong
32 26 9 5 12 37 36 1
08 Hong Linh Ha Tinh Hong Linh Ha Tinh
29 26 7 8 11 15 29 -14
09 Song Lam Nghe An Song Lam Nghe An
27 26 7 6 13 27 40 -13
10 Hoang Anh Gia Lai Hoang Anh Gia Lai
26 26 6 8 12 24 37 -13
11 Thanh Hoa Thanh Hoa
25 26 5 10 11 26 38 -12
12 Da Nang Da Nang
24 26 5 9 12 33 39 -6
13 Becamex TP Ho Chi Minh Becamex TP Ho Chi Minh
24 26 6 6 14 31 43 -12
14 PVF-CAND PVF-CAND
24 26 5 9 12 26 44 -18
Đối đầu
01/02/2026 11:00
PVF-CAND PVF-CAND
1 - 2
Cong An TP Ho Chi Minh Cong An TP Ho Chi Minh
VIE D1
31/03/2019 10:30
PVF-CAND PVF-CAND
1 - 2
Cong An TP Ho Chi Minh Cong An TP Ho Chi Minh
VIE Cup
Cong An TP Ho Chi Minh
2
100%
Hòa
0
0%
PVF-CAND
0
0%
Cong An TP Ho Chi Minh Cong An TP Ho Chi Minh 6 trận gần nhất
07/03/2026 10:00
Hoang Anh Gia Lai 0 - 1 Cong An TP Ho Chi Minh VIE D1
01/03/2026 12:15
Cong An TP Ho Chi Minh 0 - 1 Becamex TP Ho Chi Minh VIE D1
08/02/2026 12:15
Cong An TP Ho Chi Minh 1 - 2 Thanh Hoa VIE D1
01/02/2026 11:00
PVF-CAND 1 - 2 Cong An TP Ho Chi Minh VIE D1
23/11/2025 12:15
Cong An TP Ho Chi Minh 3 - 0 Ba Ria Vung Tau FC VIE Cup
09/11/2025 12:15
Cong An TP Ho Chi Minh 3 - 4 Ninh Binh FC VIE D1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất PVF-CAND PVF-CAND
08/03/2026 11:00
PVF-CAND 0 - 1 Nam Dinh FC VIE D1
28/02/2026 11:00
Da Nang 3 - 0 PVF-CAND VIE D1
07/02/2026 11:00
Becamex TP Ho Chi Minh 1 - 2 PVF-CAND VIE D1
01/02/2026 11:00
PVF-CAND 1 - 2 Cong An TP Ho Chi Minh VIE D1
24/01/2026 11:00
PVF-CAND 0 - 0 Hoang Anh Gia Lai VIE Cup
27/12/2025 08:00
Hoang Anh Gia Lai 0 - 1 PVF-CAND INT CF
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.38
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.69
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 26 matches
Không
17 (65%)9 (35%)
In last 26 matches
Không
16 (62%)10 (38%)
Cong An TP Ho Chi Minh

Cong An TP Ho Chi Minh

Trận gần đây

PVF-CAND

PVF-CAND

Under /Over

(65%)17 9(35%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(81%)21 5(19%)

Under /Over

(27%)7 19(73%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(31%)8 18(69%)

Under /Over

(46%)12 14(54%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(46%)12 14(54%)

/Yes

(46%)12 14(54%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(62%)16 10(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Cong An TP Ho Chi Minh Cong An TP Ho Chi Minh
PVF-CAND PVF-CAND
Cú sút
Cong An TP Ho Chi Minh
Cong An TP Ho Chi Minh
Tổng cú sút
9.96 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
PVF-CAND
PVF-CAND
Tổng cú sút
9.04 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Cong An TP Ho Chi Minh
Cong An TP Ho Chi Minh
26
Số trận đã đấu
PVF-CAND
PVF-CAND
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
7
Clean sheets
2
0.08
4.04
105
Corners
93
3.58
0.85
22
Throw-ins
0
0.00
0.12
3
Offsides
0
0.00
0.69
18
GK saves
20
0.77
Cong An TP Ho Chi Minh
Cong An TP Ho Chi Minh
THẺ PHẠT
PVF-CAND
PVF-CAND
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.88
49
Thẻ vàng
46
1.77
0.04
1
Thẻ đỏ
1
0.04
0.23
6
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00