Pretoria Univ vs Venda: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Pretoria Univ
Hạng 9 tại Hạng Nhì Nam Phi (National First Division)
1 - 1
FT
05/03/2023 09:30
Venda
Hạng 11 tại Hạng Nhì Nam Phi (National First Division)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Pretoria Univ vs Venda trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Pretoria Univ đang đứng thứ 9 với 40 điểm sau 30 trận.
  • Venda xếp thứ 11 với 38 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Pretoria Univ với 1 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Venda chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/03/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Polokwane City FC Polokwane City FC
57 30 17 6 7 44 24 20
02 Cape Town Spurs Cape Town Spurs
57 30 17 6 7 42 27 15
03 Casric Stars Casric Stars
56 30 15 11 4 37 25 12
04 Cape Town All Stars Cape Town All Stars
48 30 12 12 6 37 25 12
05 JDR Stars JDR Stars
45 30 12 9 9 40 25 15
06 Hungry Lions Hungry Lions
44 30 12 8 10 29 29 0
07 Pretoria Callies Pretoria Callies
42 30 11 9 10 28 28 0
08 Uthongathi FC Uthongathi FC
41 30 10 11 9 33 30 3
09 Pretoria Univ Pretoria Univ
40 30 9 13 8 32 31 1
10 Baroka FC Baroka FC
39 30 11 6 13 37 37 0
11 Venda Venda
38 30 10 8 12 26 33 -7
12 Magesi Magesi
37 30 10 7 13 22 32 -10
13 MM Platinum FC MM Platinum FC
32 30 8 8 14 33 39 -6
14 Platinum City Platinum City
30 30 7 9 14 21 37 -16
15 Tshakhuma Tsha Madzivhandila Tshakhuma Tsha Madzivhandila
23 30 6 5 19 25 46 -21
16 Black Leopards Black Leopards
22 30 4 10 16 21 39 -18
Đối đầu
15/10/2022 09:30
Venda Venda
0 - 0
Pretoria Univ Pretoria Univ
SAFL
30/04/2022 09:00
Pretoria Univ Pretoria Univ
1 - 0
Venda Venda
SAFL
11/03/2022 09:00
Venda Venda
2 - 2
Pretoria Univ Pretoria Univ
SALC
28/11/2021 09:30
Venda Venda
1 - 1
Pretoria Univ Pretoria Univ
SAFL
Pretoria Univ
1
25%
Hòa
3
75%
Venda
0
0%
Pretoria Univ Pretoria Univ 6 trận gần nhất
22/02/2023 09:30
Pretoria Univ 0 - 1 Magesi SAFL
19/02/2023 09:30
Cape Town All Stars 1 - 3 Pretoria Univ SAFL
04/02/2023 09:30
Pretoria Univ 2 - 1 Uthongathi FC SAFL
28/01/2023 09:30
Black Leopards 2 - 2 Pretoria Univ SAFL
21/01/2023 09:30
Pretoria Univ 0 - 3 Pretoria Callies SAFL
17/01/2023 09:30
Tshakhuma Tsha Madzivhandila 1 - 2 Pretoria Univ SAFL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Venda Venda
22/02/2023 09:30
Venda 3 - 0 MM Platinum FC SAFL
18/02/2023 09:30
Baroka FC 3 - 1 Venda SAFL
11/02/2023 09:00
FC Black Cross 1 - 2 Venda SALC
03/02/2023 09:30
Venda 0 - 1 Magesi SAFL
27/01/2023 09:30
Venda 2 - 1 Tshakhuma Tsha Madzivhandila SAFL
22/01/2023 09:30
Platinum City 0 - 1 Venda SAFL
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.07
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.03
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
0.87
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.10
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
21 (70%)9 (30%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
19 (63%)11 (37%)
Pretoria Univ

Pretoria Univ

Trận gần đây

Venda

Venda

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(60%)18 12(40%)

Xỉu /Tài

(20%)6 24(80%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(30%)9 21(70%)

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(27%)8 22(73%)

/Có

(53%)16 14(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(43%)13 17(57%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Pretoria Univ Pretoria Univ
Venda Venda
Cú sút
Pretoria Univ
Pretoria Univ
Tổng cú sút
10.21 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Venda
Venda
Tổng cú sút
10.82 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Pretoria Univ Pretoria Univ Đường chuyền Venda Venda
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Pretoria Univ
Pretoria Univ
30
Số trận đã đấu
Venda
Venda
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
10
Giữ sạch lưới
7
0.23
3.50
105
Phạt góc
64
2.13
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Pretoria Univ
Pretoria Univ
THẺ PHẠT
Venda
Venda
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.80
24
Thẻ vàng
15
0.50
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00