Pretoria Univ vs Magesi: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Pretoria Univ
Hạng 9 tại Hạng Nhì Nam Phi (National First Division)
0 - 1
FT
22/02/2023 09:30
Magesi
Hạng 12 tại Hạng Nhì Nam Phi (National First Division)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Pretoria Univ vs Magesi trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Pretoria Univ đang đứng thứ 9 với 40 điểm sau 30 trận.
  • Magesi xếp thứ 12 với 37 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Pretoria Univ với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Magesi chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Polokwane City FC Polokwane City FC
57 30 17 6 7 44 24 20
02 Cape Town Spurs Cape Town Spurs
57 30 17 6 7 42 27 15
03 Casric Stars Casric Stars
56 30 15 11 4 37 25 12
04 Cape Town All Stars Cape Town All Stars
48 30 12 12 6 37 25 12
05 JDR Stars JDR Stars
45 30 12 9 9 40 25 15
06 Hungry Lions Hungry Lions
44 30 12 8 10 29 29 0
07 Pretoria Callies Pretoria Callies
42 30 11 9 10 28 28 0
08 Uthongathi FC Uthongathi FC
41 30 10 11 9 33 30 3
09 Pretoria Univ Pretoria Univ
40 30 9 13 8 32 31 1
10 Baroka FC Baroka FC
39 30 11 6 13 37 37 0
11 Venda Venda
38 30 10 8 12 26 33 -7
12 Magesi Magesi
37 30 10 7 13 22 32 -10
13 MM Platinum FC MM Platinum FC
32 30 8 8 14 33 39 -6
14 Platinum City Platinum City
30 30 7 9 14 21 37 -16
15 Tshakhuma Tsha Madzivhandila Tshakhuma Tsha Madzivhandila
23 30 6 5 19 25 46 -21
16 Black Leopards Black Leopards
22 30 4 10 16 21 39 -18
Đối đầu
12/10/2022 09:30
Magesi Magesi
1 - 1
Pretoria Univ Pretoria Univ
SAFL
19/02/2017 09:30
Magesi Magesi
0 - 1
Pretoria Univ Pretoria Univ
SAFL
19/11/2016 09:30
Pretoria Univ Pretoria Univ
1 - 0
Magesi Magesi
SAFL
Pretoria Univ
2
67%
Hòa
1
33%
Magesi
0
0%
Pretoria Univ Pretoria Univ 6 trận gần nhất
19/02/2023 09:30
Cape Town All Stars 1 - 3 Pretoria Univ SAFL
04/02/2023 09:30
Pretoria Univ 2 - 1 Uthongathi FC SAFL
28/01/2023 09:30
Black Leopards 2 - 2 Pretoria Univ SAFL
21/01/2023 09:30
Pretoria Univ 0 - 3 Pretoria Callies SAFL
17/01/2023 09:30
Tshakhuma Tsha Madzivhandila 1 - 2 Pretoria Univ SAFL
14/01/2023 09:30
Pretoria Univ 1 - 3 Baroka FC SAFL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Magesi Magesi
18/02/2023 09:30
Magesi 0 - 1 JDR Stars SAFL
07/02/2023 13:30
Marumo Gallants FC 3 - 1 Magesi SALC
03/02/2023 09:30
Venda 0 - 1 Magesi SAFL
28/01/2023 09:30
Polokwane City FC 1 - 0 Magesi SAFL
22/01/2023 09:30
Cape Town Spurs 1 - 0 Magesi SAFL
18/01/2023 09:30
Pretoria Callies 2 - 0 Magesi SAFL
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.07
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.03
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
0.73
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
1.07
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
21 (70%)9 (30%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
17 (57%)13 (43%)
Pretoria Univ

Pretoria Univ

Trận gần đây

Magesi

Magesi

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(50%)15 15(50%)

Xỉu /Tài

(20%)6 24(80%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(23%)7 23(77%)

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(17%)5 25(83%)

/Có

(53%)16 14(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(33%)10 20(67%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Pretoria Univ Pretoria Univ
Magesi Magesi
Cú sút
Pretoria Univ
Pretoria Univ
Tổng cú sút
10.21 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Magesi
Magesi
Tổng cú sút
8.09 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Pretoria Univ Pretoria Univ Đường chuyền Magesi Magesi
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Pretoria Univ
Pretoria Univ
30
Số trận đã đấu
Magesi
Magesi
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
10
Giữ sạch lưới
10
0.33
3.50
105
Phạt góc
65
2.17
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Pretoria Univ
Pretoria Univ
THẺ PHẠT
Magesi
Magesi
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.80
24
Thẻ vàng
18
0.60
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00