Polissya Zhytomyr vs SC Poltava: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Polissya Zhytomyr
Hạng 3 tại Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
1
4-0
FT
04/10/2025 11:00
SC Poltava
Hạng 16 tại Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Polissya Zhytomyr vs SC Poltava trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Polissya Zhytomyr đang đứng thứ 3 với 59 điểm sau 30 trận.
  • SC Poltava xếp thứ 16 với 13 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Polissya Zhytomyr thắng với xác suất 77%.
trận yêu thích
11:00

2025-10-04

Polissya Zhytomyr vs SC Poltava - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr
SC Poltava
SC Poltava
2025-10-04 11:00
77
15
8
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.13
FT
4-0 3-0
-
thời tiết
12°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 04/10/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Shakhtar Donetsk FC Shakhtar Donetsk
72 30 22 6 2 71 21 50
02 LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy
60 30 18 6 6 39 17 22
03 Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
59 30 18 5 7 51 21 30
04 Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
57 30 17 6 7 66 36 30
05 Metalist 1925 Kharkiv Metalist 1925 Kharkiv
51 30 13 12 5 36 19 17
06 Kolos Kovalyovka Kolos Kovalyovka
49 30 13 10 7 30 25 5
07 Kryvbas Kryvbas
48 30 13 9 8 53 46 7
08 Zorya Zorya
46 30 12 10 8 42 36 6
09 FC Karpaty Lviv FC Karpaty Lviv
41 30 10 11 9 40 31 9
10 FK Epitsentr Dunayivtsi FK Epitsentr Dunayivtsi
32 30 8 8 14 36 45 -9
11 Veres Veres
31 30 7 10 13 26 40 -14
12 Obolon Kiev Obolon Kiev
31 30 7 10 13 28 49 -21
13 Kudrivka Kudrivka
28 30 7 7 16 32 48 -16
14 Rukh Vynnyky Rukh Vynnyky
21 30 6 3 21 20 51 -31
15 PFC Oleksandria PFC Oleksandria
17 30 3 8 19 24 58 -34
16 SC Poltava SC Poltava
13 30 2 7 21 23 74 -51
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr 6 trận gần nhất
24/09/2025 11:00
Rukh Vynnyky 3 - 0 Polissya Zhytomyr UKRC
20/09/2025 11:00
Polissya Zhytomyr 2 - 0 Kudrivka UKR D1
14/09/2025 06:30
Kryvbas 0 - 1 Polissya Zhytomyr UKR D1
07/09/2025 09:00
Polissya Zhytomyr 1 - 1 Kolos Kovalyovka INT CF
31/08/2025 08:30
Dynamo Kyiv 4 - 1 Polissya Zhytomyr UKR D1
28/08/2025 14:00
Fiorentina 3 - 2 Polissya Zhytomyr UEFA ECL
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất SC Poltava SC Poltava
27/09/2025 06:00
PFC Oleksandria 1 - 0 SC Poltava UKR D1
21/09/2025 06:00
SC Poltava 0 - 2 Metalist 1925 Kharkiv UKR D1
18/09/2025 11:00
Nyva Ternopil 3 - 0 SC Poltava UKRC
14/09/2025 11:00
FC Karpaty Lviv 1 - 1 SC Poltava UKR D1
29/08/2025 08:30
SC Poltava 1 - 4 Zorya UKR D1
23/08/2025 05:00
Iron 1 - 5 SC Poltava UKRC
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.70
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
0.70
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
0.77
Thủng lưới
74
TB mỗi trận
2.47
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
1 (17%)5 (83%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
22 (73%)8 (27%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
15 (50%)15 (50%)
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

Trận gần đây

SC Poltava

SC Poltava

Xỉu /Tài

(70%)21 9(30%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(90%)27 3(10%)

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

Xỉu /Tài

(30%)9 21(70%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)16 14(47%)

/Có

(30%)9 21(70%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)14 16(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
SC Poltava SC Poltava
Cú sút
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr
Tổng cú sút
11.43 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
SC Poltava
SC Poltava
Tổng cú sút
5.79 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
3
TB 1 / trận
Chính xác
100%
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
3
TB 1 / trận
Chính xác
100%
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr
30
Số trận đã đấu
SC Poltava
SC Poltava
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.57
17
Giữ sạch lưới
2
0.07
5.87
176
Phạt góc
93
3.10
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.87
26
Việt vị
19
0.63
0.30
9
Thủ môn cứu thua
11
0.37
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr
THẺ PHẠT
SC Poltava
SC Poltava
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.40
42
Thẻ vàng
55
1.83
0.10
3
Thẻ đỏ
4
0.13
9.50
285
Số lỗi
266
8.87
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00