PFC Oleksandria vs SC Poltava: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

PFC Oleksandria
Hạng 3 tại Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
? - ?
07/11/2026 13:00
SC Poltava
Hạng 4 tại Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán PFC Oleksandria vs SC Poltava trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • PFC Oleksandria đang đứng thứ 3 với 16 điểm sau 9 trận.
  • SC Poltava xếp thứ 4 với 15 điểm sau 9 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 07/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Victoria Mykolaivka FC Victoria Mykolaivka
17 9 5 2 2 11 6 5
02 Kulykiv Kulykiv
17 9 5 2 2 19 9 10
03 PFC Oleksandria PFC Oleksandria
16 9 4 4 1 13 7 6
04 SC Poltava SC Poltava
15 9 4 3 2 13 5 8
05 Ahrobiznes TSK Romny Ahrobiznes TSK Romny
14 9 4 2 3 14 12 2
06 FC Inhulets Petrove FC Inhulets Petrove
14 8 4 2 2 10 10 0
07 Prykarpattya Ivano Frankivsk Prykarpattya Ivano Frankivsk
14 9 4 2 3 12 9 3
08 FK Yarud Mariupol FK Yarud Mariupol
14 9 4 2 3 12 11 1
09 Metalist Kharkiv Metalist Kharkiv
13 9 4 1 4 11 11 0
10 Kolos Kovalivka II Kolos Kovalivka II
12 9 4 0 5 11 15 -4
11 Lokomotiv Kyiv Lokomotiv Kyiv
12 9 3 3 3 9 9 0
12 UCSA UCSA
10 9 2 4 3 12 14 -2
13 Nyva Ternopil Nyva Ternopil
10 9 2 4 3 9 9 0
14 FC Chernigiv FC Chernigiv
7 8 1 4 3 8 11 -3
15 Polissya Zhytomyr B Polissya Zhytomyr B
6 9 1 3 5 11 17 -6
16 Probiy Horodenka Probiy Horodenka
2 9 0 2 7 6 26 -20
PFC Oleksandria PFC Oleksandria 6 trận gần nhất
27/09/2026 18:00
PFC Oleksandria 1 - 1 FK Yarud Mariupol Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
20/09/2026 18:30
Ahrobiznes TSK Romny 1 - 0 PFC Oleksandria Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
14/09/2026 19:00
PFC Oleksandria 1 - 0 FC Victoria Mykolaivka Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
09/09/2026 17:00
Probiy Horodenka 1 - 1 PFC Oleksandria Cúp Quốc gia Ukraine
05/09/2026 19:00
Prykarpattya Ivano Frankivsk 0 - 0 PFC Oleksandria Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
29/08/2026 19:30
PFC Oleksandria 1 - 0 FC Chernigiv Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất SC Poltava SC Poltava
26/09/2026 19:30
Kulykiv 2 - 1 SC Poltava Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
20/09/2026 16:45
SC Poltava 3 - 0 Metalist Kharkiv Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
12/09/2026 17:40
Lokomotiv Kyiv 2 - 1 SC Poltava Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
04/09/2026 19:10
SC Poltava 0 - 0 FC Inhulets Petrove Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
28/08/2026 18:00
Kolos Kovalivka II 0 - 1 SC Poltava Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
22/08/2026 17:00
Mayak Sarny 0 - 0 SC Poltava Cúp Quốc gia Ukraine
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
7
TB mỗi trận
0.78
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
0.56
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 9 trận gần nhất
CóKhông
7 (78%)2 (22%)
Trong 9 trận gần nhất
KhôngCó
7 (78%)2 (22%)
PFC Oleksandria

PFC Oleksandria

Trận gần đây

SC Poltava

SC Poltava

Xỉu /Tài

(56%)5 4(44%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(67%)6 3(33%)

Xỉu /Tài

(11%)1 8(89%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(22%)2 7(78%)

Xỉu /Tài

(33%)3 6(67%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(33%)3 6(67%)

/Có

(33%)3 6(67%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(33%)3 6(67%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
PFC Oleksandria PFC Oleksandria
SC Poltava SC Poltava
Cú sút
PFC Oleksandria
PFC Oleksandria
Tổng cú sút
9.86 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
SC Poltava
SC Poltava
Tổng cú sút
10.57 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
PFC Oleksandria
PFC Oleksandria
9
Số trận đã đấu
SC Poltava
SC Poltava
9
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.56
5
Giữ sạch lưới
6
0.67
4.78
43
Phạt góc
35
3.89
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
PFC Oleksandria
PFC Oleksandria
THẺ PHẠT
SC Poltava
SC Poltava
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.11
10
Thẻ vàng
17
1.89
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.22
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00