Pobeda Prilep vs Sileks: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Pobeda Prilep
Hạng 11 tại Giải VĐQG Bắc Macedonia (Prva Liga)
1 - 4
FT
05/03/2023 09:00
Sileks
Hạng 4 tại Giải VĐQG Bắc Macedonia (Prva Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Pobeda Prilep vs Sileks trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Pobeda Prilep đang đứng thứ 11 với 13 điểm sau 30 trận.
  • Sileks xếp thứ 4 với 48 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Pobeda Prilep với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Sileks thắng 2 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/03/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vlazrimi Struga Vlazrimi Struga
68 30 20 8 2 53 19 34
02 FK Shkupi FK Shkupi
58 30 17 7 6 62 27 35
03 FK Shkendija 79 FK Shkendija 79
57 30 16 9 5 43 23 20
04 Sileks Sileks
48 30 13 9 8 41 34 7
05 Bregalnica Stip Bregalnica Stip
41 30 10 11 9 33 34 -1
06 FK Tikves Kavadarci FK Tikves Kavadarci
40 30 11 7 12 40 37 3
07 FK Makedonija Gjorce Petrov FK Makedonija Gjorce Petrov
39 30 10 9 11 37 33 4
08 Rabotnicki Skopje Rabotnicki Skopje
37 30 11 4 15 37 48 -11
09 Academy Pandev Academy Pandev
28 30 6 10 14 34 38 -4
10 FK Skopje FK Skopje
22 30 4 10 16 17 44 -27
11 Pobeda Prilep Pobeda Prilep
13 30 3 4 23 18 78 -60
12 Renova Cepciste Renova Cepciste
0 0 0 0 0 0 0 0
Đối đầu
09/10/2022 08:00
Sileks Sileks
0 - 3
Pobeda Prilep Pobeda Prilep
MKD D1
27/04/2019 10:00
Pobeda Prilep Pobeda Prilep
0 - 1
Sileks Sileks
MKD D1
10/03/2019 09:00
Sileks Sileks
1 - 0
Pobeda Prilep Pobeda Prilep
MKD D1
04/11/2018 08:30
Pobeda Prilep Pobeda Prilep
2 - 0
Sileks Sileks
MKD D1
01/09/2018 10:15
Sileks Sileks
0 - 0
Pobeda Prilep Pobeda Prilep
MKD D1
13/05/2018 10:30
Pobeda Prilep Pobeda Prilep
1 - 0
Sileks Sileks
MKD D1
Pobeda Prilep
3
50%
Hòa
1
17%
Sileks
2
33%
Pobeda Prilep Pobeda Prilep 6 trận gần nhất
19/02/2023 09:00
Pobeda Prilep 0 - 2 Rabotnicki Skopje MKD D1
12/02/2023 08:00
Pobeda Prilep 2 - 1 Borec Veles INT CF
07/02/2023 09:30
FK Vozdovac Beograd 1 - 0 Pobeda Prilep INT CF
01/02/2023 09:00
Voska Sport 1 - 0 Pobeda Prilep INT CF
28/01/2023 08:00
FK Ohrid 2004 2 - 1 Pobeda Prilep INT CF
16/01/2023 08:00
FK Shkupi 4 - 2 Pobeda Prilep INT CF
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất Sileks Sileks
14/02/2023 07:00
Torpedo Kutaisi 2 - 1 Sileks INT CF
11/02/2023 10:00
Dynamo Kyiv 4 - 0 Sileks INT CF
09/02/2023 10:00
Sogdiana Jizak 1 - 1 Sileks INT CF
06/02/2023 10:00
FK Sutjeska Niksic 2 - 2 Sileks INT CF
04/02/2023 08:00
Resovia Rzeszow 2 - 1 Sileks INT CF
11/12/2022 08:00
Sileks 1 - 3 FK Makedonija Gjorce Petrov MKD D1
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
18
TB mỗi trận
0.60
Thủng lưới
78
TB mỗi trận
2.60
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.37
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.13
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
13 (43%)17 (57%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
21 (70%)9 (30%)
Pobeda Prilep

Pobeda Prilep

Trận gần đây

Sileks

Sileks

Xỉu /Tài

(73%)22 8(27%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(73%)22 8(27%)

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(27%)8 22(73%)

Xỉu /Tài

(60%)18 12(40%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)16 14(47%)

/Có

(33%)10 20(67%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)15 15(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Pobeda Prilep Pobeda Prilep
Sileks Sileks
Cú sút
Pobeda Prilep
Pobeda Prilep
Tổng cú sút
6.35 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Sileks
Sileks
Tổng cú sút
10.35 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Pobeda Prilep Pobeda Prilep Đường chuyền Sileks Sileks
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Pobeda Prilep
Pobeda Prilep
30
Số trận đã đấu
Sileks
Sileks
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
4
Giữ sạch lưới
11
0.37
1.83
55
Phạt góc
109
3.63
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Pobeda Prilep
Pobeda Prilep
THẺ PHẠT
Sileks
Sileks
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.20
66
Thẻ vàng
73
2.43
0.10
3
Thẻ đỏ
3
0.10
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00