? - ?
09/10/2026 08:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- KF Arsimi đang đứng thứ 7 với 8 điểm sau 7 trận.
- Sileks xếp thứ 6 với 8 điểm sau 7 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
09/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FK Shkendija 79 | 16 | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 7 | 9 |
| 02 FC Struga Trim Lum | 14 | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 5 | 8 |
| 03 Shkendija Haracine | 13 | 7 | 4 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 |
| 04 FK Tikves Kavadarci | 12 | 7 | 3 | 3 | 1 | 17 | 7 | 10 |
| 05 FC Vardar Skopje | 11 | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 8 | 4 |
| 06 Sileks | 8 | 7 | 2 | 2 | 3 | 13 | 10 | 3 |
| 07 KF Arsimi | 8 | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 13 | -7 |
| 08 Bregalnica Stip | 7 | 7 | 2 | 1 | 4 | 10 | 13 | -3 |
| 09 FK Bashkimi | 4 | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 21 | -15 |
| 10 FK Skopje | 3 | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 | 11 | -8 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
6
TB mỗi trận
0.86
Thủng lưới
13
TB mỗi trận
1.86
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
1.86
Thủng lưới
10
TB mỗi trận
1.43
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 7 matches
CóKhông
4 (57%)3 (43%)
In last 7 matches
KhôngCó
5 (71%)2 (29%)
KF Arsimi
Trận gần đây
Sileks
Under /Over
(71%)5 2(29%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(86%)6 1(14%)
Under /Over
(43%)3 4(57%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(29%)2 5(71%)
Under /Over
(29%)2 5(71%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(71%)5 2(29%)
/Yes
(29%)2 5(71%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(43%)3 4(57%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
KF Arsimi
Sileks
Cú sút
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
KF Arsimi
7
Số trận đã đấu
Sileks
7
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
3
Clean sheets
2
0.29
5.00
35
Corners
31
4.43
19.86
139
Throw-ins
126
18.00
2.86
20
Offsides
11
1.57
0.00
0
GK saves
0
0.00
KF Arsimi
THẺ PHẠT
Sileks
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.00
21
15
2.14
0.00
0
0
0.00
9.57
67
Fouls
75
10.71
0.00
0
Tackles
0
0.00