Pitea IF (W) vs Vittsjo GIK (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Pitea IF (W)
Hạng 7 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
1 - 2
FT
30/10/2022 08:00
Vittsjo GIK (W)
Hạng 6 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Pitea IF (W) vs Vittsjo GIK (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Pitea IF (W) đang đứng thứ 7 với 40 điểm sau 26 trận.
  • Vittsjo GIK (W) xếp thứ 6 với 45 điểm sau 26 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 30/10/2022
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Rosengard (w) FC Rosengard (w)
66 26 21 3 2 74 24 50
02 BK Hacken (W) BK Hacken (W)
59 26 18 5 3 65 22 43
03 Linkopings (w) Linkopings (w)
57 26 18 3 5 61 26 35
04 Kristianstads DFF (w) Kristianstads DFF (w)
52 26 16 4 6 57 28 29
05 Hammarby (w) Hammarby (w)
48 26 15 3 8 43 29 14
06 Vittsjo GIK (w) Vittsjo GIK (w)
45 26 13 6 7 40 26 14
07 Pitea IF (w) Pitea IF (w)
40 26 12 4 10 34 26 8
08 Eskilstuna United (w) Eskilstuna United (w)
40 26 12 4 10 33 32 1
09 Orebro (w) Orebro (w)
38 26 12 2 12 37 37 0
10 Djurgardens (w) Djurgardens (w)
26 26 8 2 16 31 48 -17
11 IFK Kalmar (w) IFK Kalmar (w)
19 26 5 4 17 25 64 -39
12 Brommapojkarna (w) Brommapojkarna (w)
12 26 3 3 20 20 60 -40
13 Umea IK (w) Umea IK (w)
12 26 3 3 20 21 68 -47
14 AIK Solna (w) AIK Solna (w)
8 26 2 2 22 18 69 -51
Pitea IF (W) Pitea IF (W) 6 trận gần nhất
27/09/2026 18:00
FC Rosengard (W) 1 - 0 Pitea IF (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
20/09/2026 19:00
Kristianstads DFF (W) 2 - 2 Pitea IF (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
13/09/2026 19:00
Pitea IF (W) 0 - 1 AIK Solna (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
05/09/2026 17:30
Pitea IF (W) 2 - 0 Vaxjo (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
30/08/2026 19:00
Brommapojkarna (W) 1 - 1 Pitea IF (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
23/08/2026 19:00
Pitea IF (W) 5 - 1 IK Uppsala (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
26/09/2026 18:00
Kristianstads DFF (W) 1 - 3 Vittsjo GIK (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
19/09/2026 18:00
Vittsjo GIK (W) 2 - 2 Vaxjo (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
13/09/2026 18:00
BK Hacken (W) 4 - 0 Vittsjo GIK (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
05/09/2026 21:00
Vittsjo GIK (W) 5 - 0 IK Uppsala (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
29/08/2026 20:00
Hammarby (W) 3 - 1 Vittsjo GIK (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
23/08/2026 20:00
Vittsjo GIK (W) 1 - 1 IFK Norrkoping DFK (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.31
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.54
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
20 (77%)6 (23%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
21 (81%)5 (19%)
Pitea IF (W)

Pitea IF (W)

Trận gần đây

Vittsjo GIK (W)

Vittsjo GIK (W)

Xỉu /Tài

(58%)15 11(42%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(73%)19 7(27%)

Xỉu /Tài

(27%)7 19(73%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(27%)7 19(73%)

Xỉu /Tài

(38%)10 16(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(58%)15 11(42%)

/Có

(50%)13 13(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(46%)12 14(54%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Pitea IF (W) Pitea IF (W)
Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
Cú sút
Pitea IF (W)
Pitea IF (W)
Tổng cú sút
8.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Vittsjo GIK (W)
Vittsjo GIK (W)
Tổng cú sút
13.14 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Pitea IF (W)
Pitea IF (W)
26
Số trận đã đấu
Vittsjo GIK (W)
Vittsjo GIK (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
8
Giữ sạch lưới
11
0.42
4.19
109
Phạt góc
117
4.50
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Pitea IF (W)
Pitea IF (W)
THẺ PHẠT
Vittsjo GIK (W)
Vittsjo GIK (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
13
Thẻ vàng
16
0.62
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00