Pitea IF (W)
Hạng 4 tại Sweden Damallsvenskan
2 - 1
FT
14/05/2023 06:00
Hammarby (W)
Hạng 1 tại Sweden Damallsvenskan
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Pitea IF (W) đang đứng thứ 4 với 52 điểm sau 26 trận.
  • Hammarby (W) xếp thứ 1 với 59 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Hammarby (W) với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Pitea IF (W) chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
STANDINGS UP TO 14/05/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hammarby (W) Hammarby (W)
59 26 18 5 3 60 16 44
02 BK Hacken (W) BK Hacken (W)
59 26 18 5 3 53 10 43
03 Linkopings (W) Linkopings (W)
56 26 17 5 4 76 30 46
04 Pitea IF (W) Pitea IF (W)
52 26 16 4 6 44 28 16
05 Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
49 26 15 4 7 44 27 17
06 Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
48 26 13 9 4 48 29 19
07 FC Rosengard (W) FC Rosengard (W)
45 26 12 9 5 61 32 29
08 Vaxjo (W) Vaxjo (W)
26 26 7 5 14 29 58 -29
09 IFK Norrkoping DFK (W) IFK Norrkoping DFK (W)
24 26 7 3 16 26 33 -7
10 Orebro (W) Orebro (W)
24 26 7 3 16 27 39 -12
11 Djurgardens (W) Djurgardens (W)
24 26 6 6 14 25 50 -25
12 Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
20 26 4 8 14 30 57 -27
13 IK Uppsala (W) IK Uppsala (W)
19 26 4 7 15 32 50 -18
14 IFK Kalmar (W) IFK Kalmar (W)
3 26 0 3 23 10 106 -96
Đối đầu
19/03/2023 05:00
Hammarby (W) Hammarby (W)
1 - 1
Pitea IF (W) Pitea IF (W)
SWEC-W
02/10/2022 06:00
Pitea IF (W) Pitea IF (W)
1 - 1
Hammarby (W) Hammarby (W)
SWE WD1
17/04/2022 06:00
Hammarby (W) Hammarby (W)
1 - 0
Pitea IF (W) Pitea IF (W)
SWE WD1
03/10/2021 06:00
Hammarby (W) Hammarby (W)
1 - 1
Pitea IF (W) Pitea IF (W)
SWE WD1
20/06/2021 06:00
Pitea IF (W) Pitea IF (W)
0 - 3
Hammarby (W) Hammarby (W)
SWE WD1
07/03/2021 04:30
Pitea IF (W) Pitea IF (W)
0 - 2
Hammarby (W) Hammarby (W)
INT CF
Pitea IF (W)
0
0%
Hòa
3
50%
Hammarby (W)
3
50%
Pitea IF (W) Pitea IF (W) 6 trận gần nhất
09/05/2023 10:00
Djurgardens (W) 0 - 2 Pitea IF (W) SWE WD1
04/05/2023 10:00
Pitea IF (W) 2 - 1 IFK Norrkoping DFK (W) SWE WD1
30/04/2023 06:00
Pitea IF (W) 4 - 1 IK Uppsala (W) SWE WD1
23/04/2023 06:00
Brommapojkarna (W) 1 - 4 Pitea IF (W) SWE WD1
16/04/2023 06:00
Pitea IF (W) 0 - 0 Linkopings (W) SWE WD1
02/04/2023 06:00
Pitea IF (W) 1 - 0 Kristianstads DFF (W) SWE WD1
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất Hammarby (W) Hammarby (W)
08/05/2023 10:00
BK Hacken (W) 1 - 0 Hammarby (W) SWE WD1
04/05/2023 10:00
Hammarby (W) 8 - 0 IFK Kalmar (W) SWE WD1
01/05/2023 10:00
Djurgardens (W) 0 - 1 Hammarby (W) SWE WD1
24/04/2023 10:00
Linkopings (W) 1 - 3 Hammarby (W) SWE WD1
15/04/2023 06:00
Hammarby (W) 6 - 1 Vaxjo (W) SWE WD1
01/04/2023 06:00
IK Uppsala (W) 0 - 2 Hammarby (W) SWE WD1
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.69
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
1.08
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
2.31
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
0.62
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 26 matches
Không
21 (81%)5 (19%)
In last 26 matches
Không
23 (88%)3 (12%)
Pitea IF (W)

Pitea IF (W)

Trận gần đây

Hammarby (W)

Hammarby (W)

Under /Over

(69%)18 8(31%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(77%)20 6(23%)

Under /Over

(42%)11 15(58%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(42%)11 15(58%)

Under /Over

(35%)9 17(65%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(35%)9 17(65%)

/Yes

(46%)12 14(54%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(42%)11 15(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Pitea IF (W) Pitea IF (W)
Hammarby (W) Hammarby (W)
Cú sút
Pitea IF (W)
Pitea IF (W)
Tổng cú sút
9.68 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Hammarby (W)
Hammarby (W)
Tổng cú sút
13.70 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Pitea IF (W)
Pitea IF (W)
26
Số trận đã đấu
Hammarby (W)
Hammarby (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
11
Clean sheets
14
0.54
3.46
90
Corners
171
6.58
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Pitea IF (W)
Pitea IF (W)
THẺ PHẠT
Hammarby (W)
Hammarby (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
26
Thẻ vàng
14
0.54
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.08
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00