Pisa vs Cittadella: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Pisa
Hạng 13 tại Serie B (Ý)
2 - 1
FT
21/10/2023 08:00
Cittadella
Hạng 14 tại Serie B (Ý)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Pisa vs Cittadella trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Pisa đang đứng thứ 13 với 46 điểm sau 38 trận.
  • Cittadella xếp thứ 14 với 46 điểm sau 38 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Cittadella với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Pisa thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/10/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Parma Parma
76 38 21 13 4 66 35 31
02 Como Como
73 38 21 10 7 58 40 18
03 Venezia Venezia
70 38 21 7 10 69 46 23
04 Cremonese Cremonese
67 38 19 10 9 50 32 18
05 Catanzaro Catanzaro
60 38 17 9 12 59 50 9
06 Palermo Palermo
56 38 15 11 12 62 53 9
07 Sampdoria Sampdoria
55 38 16 9 13 53 50 3
08 Brescia Brescia
51 38 12 15 11 44 40 4
09 Cosenza Calcio 1914 Cosenza Calcio 1914
47 38 11 14 13 47 42 5
10 Modena Modena
47 38 10 17 11 41 47 -6
11 A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
47 38 10 17 11 38 45 -7
12 SudTirol SudTirol
47 38 12 11 15 46 48 -2
13 Pisa Pisa
46 38 11 13 14 51 54 -3
14 Cittadella Cittadella
46 38 11 13 14 40 47 -7
15 Spezia Spezia
44 38 9 17 12 36 49 -13
16 Ternana Ternana
43 38 11 10 17 43 50 -7
17 Bari Bari
41 38 8 17 13 38 49 -11
18 Ascoli Ascoli
41 38 9 14 15 38 42 -4
19 Feralpisalo Feralpisalo
33 38 8 9 21 44 65 -21
20 Lecco Lecco
26 38 6 8 24 35 74 -39
Đối đầu
14/01/2023 09:00
Pisa Pisa
1 - 2
Cittadella Cittadella
ITA D2
13/08/2022 14:45
Cittadella Cittadella
4 - 3
Pisa Pisa
ITA D2
20/03/2022 09:00
Pisa Pisa
1 - 0
Cittadella Cittadella
ITA D2
07/11/2021 15:30
Cittadella Cittadella
2 - 0
Pisa Pisa
ITA D2
12/03/2021 14:00
Cittadella Cittadella
2 - 0
Pisa Pisa
ITA D2
28/11/2020 09:00
Pisa Pisa
1 - 4
Cittadella Cittadella
ITA D2
Pisa
1
17%
Hòa
0
0%
Cittadella
5
83%
Pisa Pisa 6 trận gần nhất
08/10/2023 10:15
Spezia 0 - 0 Pisa ITA D2
30/09/2023 08:00
Pisa 1 - 2 Cosenza Calcio 1914 ITA D2
26/09/2023 14:30
A.C. Reggiana 1919 0 - 0 Pisa ITA D2
23/09/2023 08:00
Feralpisalo 0 - 1 Pisa ITA D2
16/09/2023 08:00
Pisa 1 - 1 Bari ITA D2
02/09/2023 12:30
Modena 2 - 0 Pisa ITA D2
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
6 trận gần nhất Cittadella Cittadella
07/10/2023 10:15
Cittadella 2 - 2 Ternana ITA D2
01/10/2023 10:15
Cittadella 2 - 1 Lecco ITA D2
27/09/2023 14:30
Catanzaro 1 - 1 Cittadella ITA D2
24/09/2023 10:15
Cittadella 0 - 3 Como ITA D2
18/09/2023 14:30
Sampdoria 1 - 2 Cittadella ITA D2
03/09/2023 14:45
Cittadella 0 - 0 Venezia ITA D2
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.34
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.42
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.05
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.24
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
33 (87%)5 (13%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
27 (71%)11 (29%)
Pisa

Pisa

Trận gần đây

Cittadella

Cittadella

Xỉu /Tài

(82%)31 7(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(76%)29 9(24%)

Xỉu /Tài

(24%)9 29(76%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(37%)14 24(63%)

Xỉu /Tài

(55%)21 17(45%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

/Có

(71%)27 11(29%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(55%)21 17(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Pisa Pisa
Cittadella Cittadella
Cú sút
Pisa
Pisa
Tổng cú sút
13.00 TB / trận
Bị chặn
127 tổng
TB 3.74
Cittadella
Cittadella
Tổng cú sút
13.03 TB / trận
Bị chặn
116 tổng
TB 3.74
Pisa Pisa Đường chuyền Cittadella Cittadella
Tổng đường chuyền
18119
TB 477 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
13084
TB 344 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Pisa
Pisa
38
Số trận đã đấu
Cittadella
Cittadella
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
9
Giữ sạch lưới
11
0.29
4.68
178
Phạt góc
191
5.03
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.29
49
Việt vị
51
1.34
2.42
92
Thủ môn cứu thua
115
3.03
Pisa
Pisa
THẺ PHẠT
Cittadella
Cittadella
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.97
113
Thẻ vàng
102
2.68
0.18
7
Thẻ đỏ
2
0.05
13.24
503
Số lỗi
589
15.50
15.50
589
Tắc bóng
643
16.92