Pisa
Hạng 13 tại Italian Serie B
1 - 2
FT
30/09/2023 12:00
Cosenza Calcio 1914
Hạng 9 tại Italian Serie B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Pisa đang đứng thứ 13 với 46 điểm sau 38 trận.
  • Cosenza Calcio 1914 xếp thứ 9 với 47 điểm sau 38 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Pisa với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Cosenza Calcio 1914 thắng 1 trận, 2 trận hòa.
STANDINGS UP TO 30/09/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Parma Parma
76 38 21 13 4 66 35 31
02 Como Como
73 38 21 10 7 58 40 18
03 Venezia Venezia
70 38 21 7 10 69 46 23
04 Cremonese Cremonese
67 38 19 10 9 50 32 18
05 Catanzaro Catanzaro
60 38 17 9 12 59 50 9
06 Palermo Palermo
56 38 15 11 12 62 53 9
07 Sampdoria Sampdoria
55 38 16 9 13 53 50 3
08 Brescia Brescia
51 38 12 15 11 44 40 4
09 Cosenza Calcio 1914 Cosenza Calcio 1914
47 38 11 14 13 47 42 5
10 Modena Modena
47 38 10 17 11 41 47 -6
11 A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
47 38 10 17 11 38 45 -7
12 SudTirol SudTirol
47 38 12 11 15 46 48 -2
13 Pisa Pisa
46 38 11 13 14 51 54 -3
14 Cittadella Cittadella
46 38 11 13 14 40 47 -7
15 Spezia Spezia
44 38 9 17 12 36 49 -13
16 Ternana Ternana
43 38 11 10 17 43 50 -7
17 Bari Bari
41 38 8 17 13 38 49 -11
18 Ascoli Ascoli
41 38 9 14 15 38 42 -4
19 Feralpisalo Feralpisalo
33 38 8 9 21 44 65 -21
20 Lecco Lecco
26 38 6 8 24 35 74 -39
Đối đầu
01/04/2023 12:00
Cosenza Calcio 1914 Cosenza Calcio 1914
1 - 0
Pisa Pisa
ITA D2
05/11/2022 13:00
Pisa Pisa
3 - 1
Cosenza Calcio 1914 Cosenza Calcio 1914
ITA D2
30/04/2022 12:00
Pisa Pisa
1 - 1
Cosenza Calcio 1914 Cosenza Calcio 1914
ITA D2
18/12/2021 13:00
Cosenza Calcio 1914 Cosenza Calcio 1914
0 - 2
Pisa Pisa
ITA D2
17/04/2021 12:00
Pisa Pisa
3 - 0
Cosenza Calcio 1914 Cosenza Calcio 1914
ITA D2
27/12/2020 14:00
Cosenza Calcio 1914 Cosenza Calcio 1914
1 - 1
Pisa Pisa
ITA D2
Pisa
3
50%
Hòa
2
33%
Cosenza Calcio 1914
1
17%
Pisa Pisa 6 trận gần nhất
26/09/2023 18:30
A.C. Reggiana 1919 0 - 0 Pisa ITA D2
23/09/2023 12:00
Feralpisalo 0 - 1 Pisa ITA D2
16/09/2023 12:00
Pisa 1 - 1 Bari ITA D2
02/09/2023 16:30
Modena 2 - 0 Pisa ITA D2
29/08/2023 18:30
Pisa 1 - 2 Parma ITA D2
25/08/2023 18:30
Sampdoria 0 - 2 Pisa ITA D2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Cosenza Calcio 1914 Cosenza Calcio 1914
26/09/2023 16:15
Cosenza Calcio 1914 1 - 2 Cremonese ITA D2
22/09/2023 18:30
Palermo 0 - 1 Cosenza Calcio 1914 ITA D2
16/09/2023 12:00
Cosenza Calcio 1914 2 - 2 SudTirol ITA D2
03/09/2023 14:15
Brescia 1 - 0 Cosenza Calcio 1914 ITA D2
29/08/2023 18:30
Cosenza Calcio 1914 1 - 2 Modena ITA D2
26/08/2023 15:59
Venezia 1 - 1 Cosenza Calcio 1914 ITA D2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.34
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.42
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.11
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 38 matches
Không
33 (87%)5 (13%)
In last 38 matches
Không
27 (71%)11 (29%)
Pisa

Pisa

Trận gần đây

Cosenza Calcio 1914

Cosenza Calcio 1914

Under /Over

(82%)31 7(18%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(74%)28 10(26%)

Under /Over

(24%)9 29(76%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(37%)14 24(63%)

Under /Over

(55%)21 17(45%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(34%)13 25(66%)

/Yes

(71%)27 11(29%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(53%)20 18(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Pisa Pisa
Cosenza Calcio 1914 Cosenza Calcio 1914
Cú sút
Pisa
Pisa
Tổng cú sút
13.00 TB / trận
Bị chặn
127 tổng
Avg. 3.74
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 1914
Tổng cú sút
12.53 TB / trận
Bị chặn
125 tổng
Avg. 3.57
Pisa Pisa Đường chuyền Cosenza Calcio 1914 Cosenza Calcio 1914
Tổng đường chuyền
18119
Avg. 477 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
14819
Avg. 390 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Pisa
Pisa
38
Số trận đã đấu
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 1914
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
9
Clean sheets
11
0.29
4.68
178
Corners
180
4.74
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.29
49
Offsides
58
1.53
2.42
92
GK saves
115
3.03
Pisa
Pisa
THẺ PHẠT
Cosenza Calcio 1914
Cosenza Calcio 1914
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.97
113
Thẻ vàng
126
3.32
0.18
7
Thẻ đỏ
5
0.13
13.24
503
Fouls
512
13.47
15.50
589
Tackles
543
14.29