PFC Oleksandria vs UCSA: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

PFC Oleksandria
Hạng 2 tại Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
? - ?
21/11/2026 13:00
UCSA
Hạng 13 tại Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán PFC Oleksandria vs UCSA trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • PFC Oleksandria đang đứng thứ 2 với 19 điểm sau 10 trận.
  • UCSA xếp thứ 13 với 10 điểm sau 10 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Victoria Mykolaivka FC Victoria Mykolaivka
20 10 6 2 2 12 6 6
02 PFC Oleksandria PFC Oleksandria
19 10 5 4 1 15 7 8
03 SC Poltava SC Poltava
18 10 5 3 2 16 7 9
04 Kulykiv Kulykiv
17 10 5 2 3 20 11 9
05 Ahrobiznes TSK Romny Ahrobiznes TSK Romny
17 10 5 2 3 17 14 3
06 Prykarpattya Ivano Frankivsk Prykarpattya Ivano Frankivsk
15 10 4 3 3 12 9 3
07 FK Yarud Mariupol FK Yarud Mariupol
15 10 4 3 3 12 11 1
08 FC Inhulets Petrove FC Inhulets Petrove
14 9 4 2 3 10 11 -1
09 Metalist Kharkiv Metalist Kharkiv
14 10 4 2 4 11 11 0
10 Lokomotiv Kyiv Lokomotiv Kyiv
13 10 3 4 3 12 12 0
11 Kolos Kovalivka II Kolos Kovalivka II
12 10 4 0 6 11 17 -6
12 Nyva Ternopil Nyva Ternopil
11 10 2 5 3 9 9 0
13 UCSA UCSA
10 10 2 4 4 14 17 -3
14 FC Chernigiv FC Chernigiv
7 9 1 4 4 10 14 -4
15 Polissya Zhytomyr B Polissya Zhytomyr B
7 10 1 4 5 14 20 -6
16 Probiy Horodenka Probiy Horodenka
5 10 1 2 7 8 27 -19
PFC Oleksandria PFC Oleksandria 6 trận gần nhất
18/10/2026 17:00
Kulykiv 1 - 1 PFC Oleksandria Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
11/10/2026 17:10
PFC Oleksandria 1 - 3 Lokomotiv Kyiv Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
04/10/2026 16:50
Kolos Kovalivka II 0 - 2 PFC Oleksandria Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
27/09/2026 18:00
PFC Oleksandria 1 - 1 FK Yarud Mariupol Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
20/09/2026 18:30
Ahrobiznes TSK Romny 1 - 0 PFC Oleksandria Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
14/09/2026 19:00
PFC Oleksandria 1 - 0 FC Victoria Mykolaivka Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất UCSA UCSA
17/10/2026 16:00
Kolos Kovalivka II 0 - 0 UCSA Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
11/10/2026 17:10
UCSA 1 - 2 FK Yarud Mariupol Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
04/10/2026 17:30
Ahrobiznes TSK Romny 3 - 2 UCSA Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
26/09/2026 18:05
UCSA 0 - 0 FC Victoria Mykolaivka Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
20/09/2026 17:30
Prykarpattya Ivano Frankivsk 1 - 0 UCSA Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
11/09/2026 16:55
UCSA 3 - 2 FC Chernigiv Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
1.42
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
0.92
Ghi bàn
15
TB mỗi trận
1.25
Thủng lưới
19
TB mỗi trận
1.58
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 12 trận gần nhất
CóKhông
10 (83%)2 (17%)
Trong 12 trận gần nhất
KhôngCó
8 (67%)4 (33%)
PFC Oleksandria

PFC Oleksandria

Trận gần đây

UCSA

UCSA

Xỉu /Tài

(67%)8 4(33%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(58%)7 5(42%)

Xỉu /Tài

(8%)1 11(92%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)4 8(67%)

Xỉu /Tài

(33%)4 8(67%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)6 6(50%)

/Có

(42%)5 7(58%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(58%)7 5(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
PFC Oleksandria PFC Oleksandria
UCSA UCSA
Cú sút
PFC Oleksandria
PFC Oleksandria
Tổng cú sút
9.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
UCSA
UCSA
Tổng cú sút
9.44 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
PFC Oleksandria PFC Oleksandria Đường chuyền UCSA UCSA
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
PFC Oleksandria
PFC Oleksandria
12
Số trận đã đấu
UCSA
UCSA
12
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
6
Giữ sạch lưới
4
0.33
4.00
48
Phạt góc
34
2.83
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
PFC Oleksandria
PFC Oleksandria
THẺ PHẠT
UCSA
UCSA
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
12
Thẻ vàng
27
2.25
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00