Pecsi MFC (W) vs Ujpesti (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Pecsi MFC (W)
Hạng 8 tại Giải Nữ hạng Nhất Hungary
1
1-1
FT
22/11/2025 08:00
Ujpesti (W)
Hạng 6 tại Giải Nữ hạng Nhất Hungary
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Pecsi MFC (W) vs Ujpesti (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Pecsi MFC (W) đang đứng thứ 8 với 25 điểm sau 22 trận.
  • Ujpesti (W) xếp thứ 6 với 30 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Pecsi MFC (W) thắng với xác suất 47%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Pecsi MFC (W) với 3 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Ujpesti (W) thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
08:00

2025-11-22

Pecsi MFC (W) vs Ujpesti (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Pecsi MFC (W)
Pecsi MFC (W)
Ujpesti (W)
Ujpesti (W)
2025-11-22 08:00
47
26
27
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.91
FT
1-1 0-1
-
thời tiết
1°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/11/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ferencvarosi TC (W) Ferencvarosi TC (W)
59 22 19 2 1 76 14 62
02 Puskas Akademia (W) Puskas Akademia (W)
51 21 16 3 2 70 15 55
03 MTK Hungaria FC (W) MTK Hungaria FC (W)
48 22 15 3 4 56 19 37
04 Gyori Dozsa (W) Gyori Dozsa (W)
45 22 14 3 5 57 21 36
05 Szetomeharry (W) Szetomeharry (W)
33 22 10 3 9 41 39 2
06 Ujpesti (W) Ujpesti (W)
30 22 9 3 10 36 40 -4
07 Budapest Honved Woman\'s Budapest Honved Woman\'s
29 22 7 8 7 39 28 11
08 Pecsi MFC (W) Pecsi MFC (W)
25 22 7 4 11 27 48 -21
09 Diosgyori VTK (W) Diosgyori VTK (W)
19 22 6 1 15 28 64 -36
10 Victoria Boys (W) Victoria Boys (W)
14 21 3 5 13 20 48 -28
11 Szekszard UFC (W) Szekszard UFC (W)
12 22 3 3 16 19 75 -56
12 Budaorsi SC (W) Budaorsi SC (W)
7 22 1 4 17 22 80 -58
Đối đầu
23/08/2025 10:00
Ujpesti (W) Ujpesti (W)
0 - 1
Pecsi MFC (W) Pecsi MFC (W)
HUN WD1
29/05/2011 09:00
Ujpesti (W) Ujpesti (W)
2 - 0
Pecsi MFC (W) Pecsi MFC (W)
HUN WD1
17/04/2011 09:00
Pecsi MFC (W) Pecsi MFC (W)
3 - 2
Ujpesti (W) Ujpesti (W)
HUN WD1
24/10/2010 09:00
Ujpesti (W) Ujpesti (W)
1 - 1
Pecsi MFC (W) Pecsi MFC (W)
HUN WD1
15/08/2010 10:00
Pecsi MFC (W) Pecsi MFC (W)
1 - 0
Ujpesti (W) Ujpesti (W)
HUN WD1
Pecsi MFC (W)
3
60%
Hòa
1
20%
Ujpesti (W)
1
20%
Pecsi MFC (W) Pecsi MFC (W) 6 trận gần nhất
14/11/2025 09:30
Pecsi MFC (W) 2 - 3 Gyori Dozsa (W) HUN WD1
08/11/2025 08:00
Diosgyori VTK (W) 3 - 2 Pecsi MFC (W) HUN WD1
01/11/2025 08:30
Pecsi MFC (W) 2 - 1 Budapest Honved Woman's HUN WD1
15/10/2025 08:00
Puskas Akademia (W) 1 - 0 Pecsi MFC (W) HUN WD1
11/10/2025 09:00
Pecsi MFC (W) 1 - 2 Szetomeharry (W) HUN WD1
27/09/2025 08:00
Ferencvarosi TC (W) 4 - 0 Pecsi MFC (W) HUN WD1
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất Ujpesti (W) Ujpesti (W)
15/11/2025 08:00
Szekszard UFC (W) 1 - 4 Ujpesti (W) HUN WD1
08/11/2025 08:00
Ujpesti (W) 0 - 3 MTK Hungaria FC (W) HUN WD1
01/11/2025 09:00
Ujpesti (W) 0 - 1 Gyori Dozsa (W) HUN WD1
15/10/2025 07:00
Diosgyori VTK (W) 1 - 4 Ujpesti (W) HUN WD1
11/10/2025 09:00
Ujpesti (W) 0 - 3 Budapest Honved Woman's HUN WD1
05/10/2025 08:00
Dunaujvaros Palhalma Agrospecial (W) 0 - 2 Ujpesti (W) HUN WCup
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
1.23
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
2.18
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.64
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.82
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
16 (73%)6 (27%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
14 (64%)8 (36%)
Pecsi MFC (W)

Pecsi MFC (W)

Trận gần đây

Ujpesti (W)

Ujpesti (W)

Xỉu /Tài

(82%)18 4(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(82%)18 4(18%)

Xỉu /Tài

(45%)10 12(55%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)11 11(50%)

Xỉu /Tài

(55%)12 10(45%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(41%)9 13(59%)

/Có

(45%)10 12(55%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(41%)9 13(59%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Pecsi MFC (W) Pecsi MFC (W)
Ujpesti (W) Ujpesti (W)
Cú sút
Pecsi MFC (W)
Pecsi MFC (W)
Tổng cú sút
9.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Ujpesti (W)
Ujpesti (W)
Tổng cú sút
6.62 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Pecsi MFC (W)
Pecsi MFC (W)
22
Số trận đã đấu
Ujpesti (W)
Ujpesti (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
6
Giữ sạch lưới
5
0.23
2.68
59
Phạt góc
88
4.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.77
17
Việt vị
14
0.64
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Pecsi MFC (W)
Pecsi MFC (W)
THẺ PHẠT
Ujpesti (W)
Ujpesti (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
22
Thẻ vàng
38
1.73
0.05
1
Thẻ đỏ
1
0.05
3.09
68
Số lỗi
46
2.09
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00