Szekszard UFC (W)
Hạng 11 tại Hungary Womens Division 1 League
2
1-4
FT
15/11/2025 08:00
Ujpesti (W)
Hạng 6 tại Hungary Womens Division 1 League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Szekszard UFC (W) đang đứng thứ 11 với 12 điểm sau 22 trận.
  • Ujpesti (W) xếp thứ 6 với 30 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Ujpesti (W) thắng với xác suất 61%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Szekszard UFC (W) và Ujpesti (W) mỗi đội thắng 1 trong 2 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
08:00

2025-11-15

Szekszard UFC (W) vs Ujpesti (W) - Prediction & Odds

Szekszard UFC (W)
Szekszard UFC (W)
Ujpesti (W)
Ujpesti (W)
2025-11-15 08:00
17
22
61
2
2 - 1
2 - 1
3.25
1.48
FT
1-4 0-1
-
thời tiết
15°C
STANDINGS UP TO 15/11/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ferencvarosi TC (W) Ferencvarosi TC (W)
59 22 19 2 1 76 14 62
02 Puskas Akademia (W) Puskas Akademia (W)
51 21 16 3 2 70 15 55
03 MTK Hungaria FC (W) MTK Hungaria FC (W)
48 22 15 3 4 56 19 37
04 Gyori Dozsa (W) Gyori Dozsa (W)
45 22 14 3 5 57 21 36
05 Szetomeharry (W) Szetomeharry (W)
33 22 10 3 9 41 39 2
06 Ujpesti (W) Ujpesti (W)
30 22 9 3 10 36 40 -4
07 Budapest Honved Woman\'s Budapest Honved Woman\'s
29 22 7 8 7 39 28 11
08 Pecsi MFC (W) Pecsi MFC (W)
25 22 7 4 11 27 48 -21
09 Diosgyori VTK (W) Diosgyori VTK (W)
19 22 6 1 15 28 64 -36
10 Victoria Boys (W) Victoria Boys (W)
14 21 3 5 13 20 48 -28
11 Szekszard UFC (W) Szekszard UFC (W)
12 22 3 3 16 19 75 -56
12 Budaorsi SC (W) Budaorsi SC (W)
7 22 1 4 17 22 80 -58
Đối đầu
06/05/2023 10:00
Szekszard UFC (W) Szekszard UFC (W)
7 - 0
Ujpesti (W) Ujpesti (W)
HUN WD1
29/10/2022 07:30
Ujpesti (W) Ujpesti (W)
2 - 1
Szekszard UFC (W) Szekszard UFC (W)
HUN WD1
Szekszard UFC (W)
1
50%
Hòa
0
0%
Ujpesti (W)
1
50%
Szekszard UFC (W) Szekszard UFC (W) 6 trận gần nhất
08/11/2025 08:30
Gyori Dozsa (W) 8 - 0 Szekszard UFC (W) HUN WD1
02/11/2025 08:00
Diosgyori VTK (W) 2 - 0 Szekszard UFC (W) HUN WD1
15/10/2025 06:00
Budapest Honved Woman's 1 - 1 Szekszard UFC (W) HUN WD1
11/10/2025 07:00
Szekszard UFC (W) 0 - 4 Puskas Akademia (W) HUN WD1
04/10/2025 10:00
Victoria Boys (W) 2 - 0 Szekszard UFC (W) HUN WCup
27/09/2025 10:00
Szetomeharry (W) 4 - 0 Szekszard UFC (W) HUN WD1
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất Ujpesti (W) Ujpesti (W)
08/11/2025 08:00
Ujpesti (W) 0 - 3 MTK Hungaria FC (W) HUN WD1
01/11/2025 09:00
Ujpesti (W) 0 - 1 Gyori Dozsa (W) HUN WD1
15/10/2025 07:00
Diosgyori VTK (W) 1 - 4 Ujpesti (W) HUN WD1
11/10/2025 09:00
Ujpesti (W) 0 - 3 Budapest Honved Woman's HUN WD1
05/10/2025 08:00
Dunaujvaros Palhalma Agrospecial (W) 0 - 2 Ujpesti (W) HUN WCup
27/09/2025 09:00
Puskas Akademia (W) 6 - 1 Ujpesti (W) HUN WD1
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
0.86
Thủng lưới
75
TB mỗi trận
3.41
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.64
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.82
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 22 matches
Không
11 (50%)11 (50%)
In last 22 matches
Không
14 (64%)8 (36%)
Szekszard UFC (W)

Szekszard UFC (W)

Trận gần đây

Ujpesti (W)

Ujpesti (W)

Under /Over

(95%)21 1(5%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(82%)18 4(18%)

Under /Over

(64%)14 8(36%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(50%)11 11(50%)

Under /Over

(55%)12 10(45%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(41%)9 13(59%)

/Yes

(45%)10 12(55%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(41%)9 13(59%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Szekszard UFC (W) Szekszard UFC (W)
Ujpesti (W) Ujpesti (W)
Cú sút
Szekszard UFC (W)
Szekszard UFC (W)
Tổng cú sút
6.12 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Ujpesti (W)
Ujpesti (W)
Tổng cú sút
6.62 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
41%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Szekszard UFC (W)
Szekszard UFC (W)
22
Số trận đã đấu
Ujpesti (W)
Ujpesti (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.05
1
Clean sheets
5
0.23
2.41
53
Corners
88
4.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.45
10
Offsides
14
0.64
0.00
0
GK saves
0
0.00
Szekszard UFC (W)
Szekszard UFC (W)
THẺ PHẠT
Ujpesti (W)
Ujpesti (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.45
32
Thẻ vàng
38
1.73
0.14
3
Thẻ đỏ
1
0.05
1.59
35
Fouls
46
2.09
0.00
0
Tackles
0
0.00