Pau FC vs Troyes: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Pau FC
Hạng 13 tại Ligue 2 (Pháp)
1
0-2
FT
07/03/2025 15:00
Troyes
Hạng 10 tại Ligue 2 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Pau FC vs Troyes trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Pau FC đang đứng thứ 13 với 42 điểm sau 34 trận.
  • Troyes xếp thứ 10 với 44 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Pau FC thắng với xác suất 38%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Troyes với 3 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Pau FC chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
15:00

2025-03-07

Pau FC vs Troyes - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Pau FC
Pau FC
Troyes
Troyes
2025-03-07 15:00
38
29
33
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.27
FT
0-2 0-0
-
thời tiết
13℃~14℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 07/03/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lorient Lorient
71 34 22 5 7 68 31 37
02 Paris FC Paris FC
69 34 21 6 7 55 33 22
03 Metz Metz
65 34 18 11 5 64 34 30
04 USL Dunkerque USL Dunkerque
56 34 17 5 12 47 40 7
05 Guingamp Guingamp
55 34 17 4 13 57 45 12
06 FC Annecy FC Annecy
51 34 14 9 11 42 43 -1
07 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
50 34 14 8 12 44 38 6
08 Bastia Bastia
48 34 11 15 8 43 37 6
09 Grenoble Grenoble
46 34 13 7 14 43 44 -1
10 Troyes Troyes
44 34 13 5 16 36 34 2
11 Amiens Amiens
43 34 13 4 17 38 50 -12
12 Ajaccio Ajaccio
42 34 12 6 16 30 42 -12
13 Pau FC Pau FC
42 34 10 12 12 39 53 -14
14 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
39 34 9 12 13 56 54 2
15 Red Star FC 93 Red Star FC 93
38 34 9 11 14 37 51 -14
16 Clermont Clermont
33 34 7 12 15 30 46 -16
17 Martigues Martigues
32 34 9 5 20 29 56 -27
18 Caen Caen
22 34 5 7 22 31 58 -27
Đối đầu
29/10/2024 15:30
Troyes Troyes
3 - 0
Pau FC Pau FC
FRA D2
23/04/2024 14:45
Troyes Troyes
2 - 2
Pau FC Pau FC
FRA D2
19/12/2023 15:45
Pau FC Pau FC
1 - 1
Troyes Troyes
FRA D2
23/01/2021 14:00
Pau FC Pau FC
0 - 1
Troyes Troyes
FRA D2
12/09/2020 13:00
Troyes Troyes
2 - 0
Pau FC Pau FC
FRA D2
Pau FC
0
0%
Hòa
2
40%
Troyes
3
60%
Pau FC Pau FC 6 trận gần nhất
28/02/2025 15:00
Pau FC 1 - 0 Grenoble FRA D2
22/02/2025 09:00
Caen 2 - 2 Pau FC FRA D2
14/02/2025 15:00
Pau FC 0 - 5 Rodez Aveyron FRA D2
07/02/2025 15:00
Paris FC 3 - 1 Pau FC FRA D2
31/01/2025 15:00
Pau FC 1 - 1 Stade Lavallois MFC FRA D2
24/01/2025 15:00
Bastia 1 - 1 Pau FC FRA D2
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Troyes Troyes
28/02/2025 15:00
Troyes 2 - 0 Bastia FRA D2
21/02/2025 15:00
Paris FC 1 - 0 Troyes FRA D2
14/02/2025 15:00
Troyes 0 - 1 Lorient FRA D2
07/02/2025 15:00
Martigues 1 - 2 Troyes FRA D2
04/02/2025 14:00
Troyes 1 - 2 Stade Brestois FRAC
01/02/2025 09:00
Troyes 3 - 0 Caen FRA D2
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.56
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.06
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
25 (74%)9 (26%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
19 (56%)15 (44%)
Pau FC

Pau FC

Trận gần đây

Troyes

Troyes

Xỉu /Tài

(74%)25 9(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(59%)20 14(41%)

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(18%)6 28(82%)

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

/Có

(53%)18 16(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(24%)8 26(76%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Pau FC Pau FC
Troyes Troyes
Cú sút
Pau FC
Pau FC
Tổng cú sút
12.74 TB / trận
Bị chặn
25 tổng
TB 2.27
Troyes
Troyes
Tổng cú sút
12.65 TB / trận
Bị chặn
43 tổng
TB 3.91
Pau FC Pau FC Đường chuyền Troyes Troyes
Tổng đường chuyền
13286
TB 403 / trận
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
13230
TB 389 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Pau FC
Pau FC
34
Số trận đã đấu
Troyes
Troyes
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
9
Giữ sạch lưới
15
0.44
5.03
171
Phạt góc
176
5.18
18.24
620
Ném biên
520
15.29
1.15
39
Việt vị
19
0.56
3.56
121
Thủ môn cứu thua
90
2.65
Pau FC
Pau FC
THẺ PHẠT
Troyes
Troyes
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.24
76
Thẻ vàng
53
1.56
0.15
5
Thẻ đỏ
4
0.12
13.32
453
Số lỗi
392
11.53
11.09
377
Tắc bóng
331
9.74