Caen vs Pau FC: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Caen
Hạng 18 tại Ligue 2 (Pháp)
1
2-2
FT
22/02/2025 09:00
Pau FC
Hạng 13 tại Ligue 2 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Caen vs Pau FC trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Caen đang đứng thứ 18 với 22 điểm sau 34 trận.
  • Pau FC xếp thứ 13 với 42 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Caen thắng với xác suất 39%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Pau FC với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Caen thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
09:00

2025-02-22

Caen vs Pau FC - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Caen
Caen
Pau FC
Pau FC
2025-02-22 09:00
39
27
34
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.21
FT
2-2 1-1
-
thời tiết
11℃~12℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/02/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lorient Lorient
71 34 22 5 7 68 31 37
02 Paris FC Paris FC
69 34 21 6 7 55 33 22
03 Metz Metz
65 34 18 11 5 64 34 30
04 USL Dunkerque USL Dunkerque
56 34 17 5 12 47 40 7
05 Guingamp Guingamp
55 34 17 4 13 57 45 12
06 FC Annecy FC Annecy
51 34 14 9 11 42 43 -1
07 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
50 34 14 8 12 44 38 6
08 Bastia Bastia
48 34 11 15 8 43 37 6
09 Grenoble Grenoble
46 34 13 7 14 43 44 -1
10 Troyes Troyes
44 34 13 5 16 36 34 2
11 Amiens Amiens
43 34 13 4 17 38 50 -12
12 Ajaccio Ajaccio
42 34 12 6 16 30 42 -12
13 Pau FC Pau FC
42 34 10 12 12 39 53 -14
14 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
39 34 9 12 13 56 54 2
15 Red Star FC 93 Red Star FC 93
38 34 9 11 14 37 51 -14
16 Clermont Clermont
33 34 7 12 15 30 46 -16
17 Martigues Martigues
32 34 9 5 20 29 56 -27
18 Caen Caen
22 34 5 7 22 31 58 -27
Đối đầu
23/08/2024 14:00
Pau FC Pau FC
1 - 0
Caen Caen
FRA D2
02/03/2024 14:00
Pau FC Pau FC
2 - 3
Caen Caen
FRA D2
12/08/2023 13:00
Caen Caen
2 - 0
Pau FC Pau FC
FRA D2
02/06/2023 14:45
Pau FC Pau FC
1 - 0
Caen Caen
FRA D2
30/08/2022 14:45
Caen Caen
1 - 1
Pau FC Pau FC
FRA D2
19/02/2022 14:00
Pau FC Pau FC
1 - 0
Caen Caen
FRA D2
Caen
2
33%
Hòa
1
17%
Pau FC
3
50%
Caen Caen 6 trận gần nhất
17/02/2025 15:45
FC Annecy 1 - 0 Caen FRA D2
10/02/2025 15:45
Caen 0 - 2 USL Dunkerque FRA D2
01/02/2025 09:00
Troyes 3 - 0 Caen FRA D2
24/01/2025 15:00
Caen 0 - 1 Guingamp FRA D2
17/01/2025 15:00
Ajaccio 2 - 1 Caen FRA D2
11/01/2025 09:00
Caen 0 - 1 Grenoble FRA D2
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
6 trận gần nhất Pau FC Pau FC
14/02/2025 15:00
Pau FC 0 - 5 Rodez Aveyron FRA D2
07/02/2025 15:00
Paris FC 3 - 1 Pau FC FRA D2
31/01/2025 15:00
Pau FC 1 - 1 Stade Lavallois MFC FRA D2
24/01/2025 15:00
Bastia 1 - 1 Pau FC FRA D2
17/01/2025 15:00
Red Star FC 93 1 - 3 Pau FC FRA D2
10/01/2025 15:00
Pau FC 1 - 1 USL Dunkerque FRA D2
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
0.91
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.71
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.56
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
20 (59%)14 (41%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
25 (74%)9 (26%)
Caen

Caen

Trận gần đây

Pau FC

Pau FC

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(74%)25 9(26%)

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

/Có

(47%)16 18(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)18 16(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Caen Caen
Pau FC Pau FC
Cú sút
Caen
Caen
Tổng cú sút
10.03 TB / trận
Bị chặn
38 tổng
TB 3.45
Pau FC
Pau FC
Tổng cú sút
12.74 TB / trận
Bị chặn
25 tổng
TB 2.27
Caen Caen Đường chuyền Pau FC Pau FC
Tổng đường chuyền
15151
TB 446 / trận
Chính xác
87%
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
13286
TB 403 / trận
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Caen
Caen
34
Số trận đã đấu
Pau FC
Pau FC
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.12
4
Giữ sạch lưới
9
0.26
4.65
158
Phạt góc
171
5.03
19.24
654
Ném biên
620
18.24
1.29
44
Việt vị
39
1.15
3.03
103
Thủ môn cứu thua
121
3.56
Caen
Caen
THẺ PHẠT
Pau FC
Pau FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.97
67
Thẻ vàng
76
2.24
0.15
5
Thẻ đỏ
5
0.15
13.35
454
Số lỗi
453
13.32
11.65
396
Tắc bóng
377
11.09