Parma vs Lecce: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Parma
Hạng 16 tại Serie A (Ý)
1
1-3
FT
31/01/2025 15:45
Lecce
Hạng 17 tại Serie A (Ý)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Parma vs Lecce trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Parma đang đứng thứ 16 với 36 điểm sau 38 trận.
  • Lecce xếp thứ 17 với 34 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Parma thắng với xác suất 44%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Parma và Lecce mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
15:45

2025-01-31

Parma vs Lecce - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Parma
Parma
Lecce
Lecce
2025-01-31 15:45
44
27
29
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.04
FT
1-3 1-1
-
thời tiết
7℃~8℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 31/01/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Napoli Napoli
82 38 24 10 4 59 27 32
02 Inter Milan Inter Milan
81 38 24 9 5 79 35 44
03 Atalanta Atalanta
74 38 22 8 8 78 37 41
04 Juventus Juventus
70 38 18 16 4 58 35 23
05 AS Roma AS Roma
69 38 20 9 9 56 35 21
06 Fiorentina Fiorentina
65 38 19 8 11 60 41 19
07 Lazio Lazio
65 38 18 11 9 61 49 12
08 AC Milan AC Milan
63 38 18 9 11 61 43 18
09 Bologna Bologna
62 38 16 14 8 57 47 10
10 Como Como
49 38 13 10 15 49 52 -3
11 Torino Torino
44 38 10 14 14 39 45 -6
12 Udinese Udinese
44 38 12 8 18 41 56 -15
13 Genoa Genoa
43 38 10 13 15 37 49 -12
14 Verona Verona
37 38 10 7 21 34 66 -32
15 Cagliari Cagliari
36 38 9 9 20 40 56 -16
16 Parma Parma
36 38 7 15 16 44 58 -14
17 Lecce Lecce
34 38 8 10 20 27 58 -31
18 Empoli Empoli
31 38 6 13 19 33 59 -26
19 Venezia Venezia
29 38 5 14 19 32 56 -24
20 Monza Monza
18 38 3 9 26 28 69 -41
Đối đầu
21/09/2024 14:45
Lecce Lecce
2 - 2
Parma Parma
ITA D1
01/11/2023 13:00
Lecce Lecce
2 - 4
Parma Parma
ITA Cup
29/07/2022 14:45
Parma Parma
1 - 0
Lecce Lecce
INT CF
19/03/2022 09:00
Parma Parma
0 - 0
Lecce Lecce
ITA D2
07/11/2021 09:00
Lecce Lecce
4 - 0
Parma Parma
ITA D2
15/08/2021 11:59
Parma Parma
1 - 3
Lecce Lecce
ITA Cup
Parma
2
33%
Hòa
2
33%
Lecce
2
33%
Parma Parma 6 trận gần nhất
26/01/2025 07:30
AC Milan 3 - 2 Parma ITA D1
19/01/2025 10:00
Parma 1 - 1 Venezia ITA D1
12/01/2025 07:30
Genoa 1 - 0 Parma ITA D1
05/01/2025 13:00
Torino 0 - 0 Parma ITA D1
28/12/2024 10:00
Parma 2 - 1 Monza ITA D1
22/12/2024 07:30
AS Roma 5 - 0 Parma ITA D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Lecce Lecce
26/01/2025 13:00
Lecce 0 - 4 Inter Milan ITA D1
19/01/2025 10:00
Cagliari 4 - 1 Lecce ITA D1
11/01/2025 10:00
Empoli 1 - 3 Lecce ITA D1
05/01/2025 10:00
Lecce 0 - 0 Genoa ITA D1
30/12/2024 13:30
Como 2 - 0 Lecce ITA D1
21/12/2024 15:45
Lecce 1 - 2 Lazio ITA D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.16
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.53
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
0.71
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.53
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
27 (71%)11 (29%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
20 (53%)18 (47%)
Parma

Parma

Trận gần đây

Lecce

Lecce

Xỉu /Tài

(71%)27 11(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(58%)22 16(42%)

Xỉu /Tài

(29%)11 27(71%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)11 27(71%)

Xỉu /Tài

(53%)20 18(47%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(37%)14 24(63%)

/Có

(66%)25 13(34%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(39%)15 23(61%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Parma Parma
Lecce Lecce
Cú sút
Parma
Parma
Tổng cú sút
11.21 TB / trận
Bị chặn
93 tổng
TB 2.74
Lecce
Lecce
Tổng cú sút
11.97 TB / trận
Bị chặn
98 tổng
TB 2.88
Parma Parma Đường chuyền Lecce Lecce
Tổng đường chuyền
14522
TB 382 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
13518
TB 356 / trận
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
43%
KHÁC
Parma
Parma
38
Số trận đã đấu
Lecce
Lecce
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
7
Giữ sạch lưới
9
0.24
4.47
170
Phạt góc
165
4.34
15.79
600
Ném biên
754
19.84
0.82
31
Việt vị
52
1.37
2.92
111
Thủ môn cứu thua
127
3.34
Parma
Parma
THẺ PHẠT
Lecce
Lecce
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
76
Thẻ vàng
60
1.58
0.16
6
Thẻ đỏ
6
0.16
10.66
405
Số lỗi
465
12.24
13.63
518
Tắc bóng
631
16.61