Torino vs Parma: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Torino
Hạng 11 tại Serie A (Ý)
1
0-0
FT
05/01/2025 13:00
Parma
Hạng 16 tại Serie A (Ý)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Torino vs Parma trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Torino đang đứng thứ 11 với 44 điểm sau 38 trận.
  • Parma xếp thứ 16 với 36 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Torino thắng với xác suất 47%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Torino và Parma mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
13:00

2025-01-05

Torino vs Parma - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Torino
Torino
Parma
Parma
2025-01-05 13:00
47
29
24
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.92
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
4℃~5℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/01/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Napoli Napoli
82 38 24 10 4 59 27 32
02 Inter Milan Inter Milan
81 38 24 9 5 79 35 44
03 Atalanta Atalanta
74 38 22 8 8 78 37 41
04 Juventus Juventus
70 38 18 16 4 58 35 23
05 AS Roma AS Roma
69 38 20 9 9 56 35 21
06 Fiorentina Fiorentina
65 38 19 8 11 60 41 19
07 Lazio Lazio
65 38 18 11 9 61 49 12
08 AC Milan AC Milan
63 38 18 9 11 61 43 18
09 Bologna Bologna
62 38 16 14 8 57 47 10
10 Como Como
49 38 13 10 15 49 52 -3
11 Torino Torino
44 38 10 14 14 39 45 -6
12 Udinese Udinese
44 38 12 8 18 41 56 -15
13 Genoa Genoa
43 38 10 13 15 37 49 -12
14 Verona Verona
37 38 10 7 21 34 66 -32
15 Cagliari Cagliari
36 38 9 9 20 40 56 -16
16 Parma Parma
36 38 7 15 16 44 58 -14
17 Lecce Lecce
34 38 8 10 20 27 58 -31
18 Empoli Empoli
31 38 6 13 19 33 59 -26
19 Venezia Venezia
29 38 5 14 19 32 56 -24
20 Monza Monza
18 38 3 9 26 28 69 -41
Đối đầu
03/05/2021 14:45
Torino Torino
1 - 0
Parma Parma
ITA D1
03/01/2021 10:00
Parma Parma
0 - 3
Torino Torino
ITA D1
20/06/2020 13:30
Torino Torino
1 - 1
Parma Parma
ITA D1
30/09/2019 14:45
Parma Parma
3 - 2
Torino Torino
ITA D1
06/04/2019 09:00
Parma Parma
0 - 0
Torino Torino
ITA D1
10/11/2018 10:00
Torino Torino
1 - 2
Parma Parma
ITA D1
Torino
2
33%
Hòa
2
33%
Parma
2
33%
Torino Torino 6 trận gần nhất
29/12/2024 07:30
Udinese 2 - 2 Torino ITA D1
21/12/2024 10:00
Torino 0 - 2 Bologna ITA D1
13/12/2024 15:45
Empoli 0 - 1 Torino ITA D1
07/12/2024 10:00
Genoa 0 - 0 Torino ITA D1
01/12/2024 10:00
Torino 0 - 1 Napoli ITA D1
24/11/2024 10:00
Torino 1 - 1 Monza ITA D1
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Parma Parma
28/12/2024 10:00
Parma 2 - 1 Monza ITA D1
22/12/2024 07:30
AS Roma 5 - 0 Parma ITA D1
15/12/2024 10:00
Parma 2 - 3 Verona ITA D1
06/12/2024 13:30
Inter Milan 3 - 1 Parma ITA D1
01/12/2024 10:00
Parma 3 - 1 Lazio ITA D1
23/11/2024 15:45
Parma 1 - 3 Atalanta ITA D1
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.18
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.16
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.53
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
2 (33%)4 (67%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
4 (67%)2 (33%)
Trong 38 trận gần nhất
Không
25 (66%)13 (34%)
Trong 38 trận gần nhất
Không
27 (71%)11 (29%)
Torino

Torino

Trận gần đây

Parma

Parma

Xỉu /Tài

(68%)26 12(32%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)27 11(29%)

Xỉu /Tài

(21%)8 30(79%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)11 27(71%)

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)20 18(47%)

/Có

(47%)18 20(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(66%)25 13(34%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Torino Torino
Parma Parma
Cú sút
Torino
Torino
Tổng cú sút
10.13 TB / trận
Bị chặn
106 tổng
TB 3.12
Parma
Parma
Tổng cú sút
11.21 TB / trận
Bị chặn
93 tổng
TB 2.74
Torino Torino Đường chuyền Parma Parma
Tổng đường chuyền
15410
TB 406 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
14522
TB 382 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Torino
Torino
38
Số trận đã đấu
Parma
Parma
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
10
Giữ sạch lưới
7
0.18
4.16
158
Phạt góc
170
4.47
17.58
668
Ném biên
600
15.79
1.50
57
Việt vị
31
0.82
3.50
133
Thủ môn cứu thua
111
2.92
Torino
Torino
THẺ PHẠT
Parma
Parma
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.08
79
Thẻ vàng
76
2.00
0.08
3
Thẻ đỏ
6
0.16
12.71
483
Số lỗi
405
10.66
12.26
466
Tắc bóng
518
13.63