Paris FC vs Marseille: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Paris FC
Hạng 11 tại Ligue 1 (Pháp)
2
2-2
FT
31/01/2026 12:00
Marseille
Hạng 5 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Paris FC vs Marseille trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Paris FC đang đứng thứ 11 với 44 điểm sau 34 trận.
  • Marseille xếp thứ 5 với 59 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Marseille thắng với xác suất 49%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Marseille với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Paris FC chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
12:00

2026-01-31

Paris FC vs Marseille - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Paris FC
Paris FC
Marseille
Marseille
2026-01-31 12:00
26
25
49
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.83
FT
2-2 0-1
-
thời tiết
7℃~8℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 31/01/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 24 4 6 74 29 45
02 Lens Lens
70 34 22 4 8 66 35 31
03 Lille Lille
61 34 18 7 9 52 37 15
04 Lyon Lyon
60 34 18 6 10 53 40 13
05 Marseille Marseille
59 34 18 5 11 63 45 18
06 Rennes Rennes
59 34 17 8 9 59 50 9
07 Monaco Monaco
54 34 16 6 12 60 54 6
08 Strasbourg Strasbourg
53 34 15 8 11 58 47 11
09 Lorient Lorient
45 34 11 12 11 48 51 -3
10 Toulouse Toulouse
44 33 12 8 13 47 46 1
11 Paris FC Paris FC
44 34 11 11 12 47 50 -3
12 Stade Brestois Stade Brestois
39 34 10 9 15 43 55 -12
13 Angers Angers
36 34 9 9 16 29 48 -19
14 Le Havre Le Havre
35 34 7 14 13 32 44 -12
15 AJ Auxerre AJ Auxerre
34 34 8 10 16 34 44 -10
16 Nice Nice
32 34 7 11 16 37 60 -23
17 Nantes Nantes
23 33 5 8 20 29 52 -23
18 Metz Metz
17 34 3 8 23 32 76 -44
Đối đầu
23/08/2025 11:00
Marseille Marseille
5 - 2
Paris FC Paris FC
FRA D1
Paris FC
0
0%
Hòa
0
0%
Marseille
1
100%
Paris FC Paris FC 6 trận gần nhất
18/01/2026 12:15
Nantes 1 - 2 Paris FC FRA D1
12/01/2026 16:10
Paris Saint Germain (PSG) 0 - 1 Paris FC FRAC
04/01/2026 15:45
Paris Saint Germain (PSG) 2 - 1 Paris FC FRA D1
20/12/2025 13:00
Raon L Etape 0 - 3 Paris FC FRAC
13/12/2025 16:05
Paris FC 0 - 3 Toulouse FRA D1
07/12/2025 12:15
Le Havre 0 - 0 Paris FC FRA D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Marseille Marseille
21/01/2026 16:00
Marseille 0 - 3 Liverpool UEFA CL
17/01/2026 16:05
Angers 2 - 5 Marseille FRA D1
13/01/2026 16:00
FC Bayeux 0 - 9 Marseille FRAC
08/01/2026 14:00
Paris Saint Germain (PSG) 2 - 2 Marseille FRA SC
04/01/2026 10:00
Marseille 0 - 2 Nantes FRA D1
21/12/2025 09:45
Bourg Peronnas 0 - 6 Marseille FRAC
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.47
Ghi bàn
63
TB mỗi trận
1.85
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.32
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
25 (74%)9 (26%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
26 (76%)8 (24%)
Paris FC

Paris FC

Trận gần đây

Marseille

Marseille

Xỉu /Tài

(74%)25 9(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(74%)25 9(26%)

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

/Có

(62%)21 13(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)17 17(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Paris FC Paris FC
Marseille Marseille
Cú sút
Paris FC
Paris FC
Tổng cú sút
11.68 TB / trận
Bị chặn
93 tổng
TB 2.91
Marseille
Marseille
Tổng cú sút
15.06 TB / trận
Bị chặn
118 tổng
TB 3.69
Paris FC Paris FC Đường chuyền Marseille Marseille
Tổng đường chuyền
15913
TB 468 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
18370
TB 540 / trận
Chính xác
87%
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
Paris FC
Paris FC
34
Số trận đã đấu
Marseille
Marseille
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Giữ sạch lưới
9
0.26
4.35
148
Phạt góc
176
5.18
16.47
560
Ném biên
566
16.65
2.15
73
Việt vị
41
1.21
2.56
87
Thủ môn cứu thua
89
2.62
Paris FC
Paris FC
THẺ PHẠT
Marseille
Marseille
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.06
70
Thẻ vàng
78
2.29
0.15
5
Thẻ đỏ
4
0.12
10.68
363
Số lỗi
432
12.71
9.85
335
Tắc bóng
298
8.76