Pardubice (W)
Hạng 7 tại League
0 - 5
FT
18/08/2024 10:00
Sparta Praha (W)
Hạng 1 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Pardubice (W) đang đứng thứ 7 với 7 điểm sau 14 trận.
  • Sparta Praha (W) xếp thứ 1 với 40 điểm sau 14 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Sparta Praha (W) với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Pardubice (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 18/08/2024
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sparta Praha (W) Sparta Praha (W)
40 14 13 1 0 87 8 79
02 Slavia Praha (W) Slavia Praha (W)
37 14 12 1 1 55 14 41
03 Slovacko (W) Slovacko (W)
27 14 9 0 5 42 15 27
04 Slovan Liberec (W) Slovan Liberec (W)
25 14 8 1 5 30 25 5
05 FC Viktoria Plzen (W) FC Viktoria Plzen (W)
10 14 2 4 8 14 41 -27
06 FC Praha (W) FC Praha (W)
8 14 2 2 10 16 68 -52
07 Pardubice (W) Pardubice (W)
7 14 1 4 9 9 49 -40
08 Horni Herspice (W) Horni Herspice (W)
6 14 1 3 10 13 46 -33
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Slavia Praha (W) Slavia Praha (W)
55 6 6 0 0 24 2 22
02 Sparta Praha (W) Sparta Praha (W)
52 6 4 0 2 22 14 8
03 Slovacko (W) Slovacko (W)
30 6 1 0 5 6 17 -11
04 Slovan Liberec (W) Slovan Liberec (W)
28 6 1 0 5 11 30 -19
Relegation Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Viktoria Plzen (W) FC Viktoria Plzen (W)
22 6 4 0 2 18 7 11
02 Horni Herspice (W) Horni Herspice (W)
21 6 5 0 1 16 10 6
03 FC Praha (W) FC Praha (W)
14 6 2 0 4 9 16 -7
04 Pardubice (W) Pardubice (W)
10 6 1 0 5 6 16 -10
Đối đầu
10/03/2024 05:30
Sparta Praha (W) Sparta Praha (W)
10 - 0
Pardubice (W) Pardubice (W)
CZE W1
17/09/2023 10:00
Pardubice (W) Pardubice (W)
0 - 8
Sparta Praha (W) Sparta Praha (W)
CZE W1
26/11/2022 10:00
Pardubice (W) Pardubice (W)
0 - 4
Sparta Praha (W) Sparta Praha (W)
Cz WC
16/10/2021 04:30
Pardubice (W) Pardubice (W)
0 - 16
Sparta Praha (W) Sparta Praha (W)
CZE W1
22/08/2021 08:00
Sparta Praha (W) Sparta Praha (W)
9 - 0
Pardubice (W) Pardubice (W)
CZE W1
27/03/2021 10:00
Sparta Praha (W) Sparta Praha (W)
7 - 1
Pardubice (W) Pardubice (W)
CZE W1
Pardubice (W)
0
0%
Hòa
0
0%
Sparta Praha (W)
6
100%
Pardubice (W) Pardubice (W) 6 trận gần nhất
25/05/2024 07:15
Pardubice (W) 2 - 1 Horni Herspice (W) CZE W1
18/05/2024 08:00
Banik Ostrava (W) 1 - 2 Pardubice (W) CZE W1
11/05/2024 08:00
Pardubice (W) 2 - 1 FC Viktoria Plzen (W) CZE W1
04/05/2024 05:00
Horni Herspice (W) 1 - 2 Pardubice (W) CZE W1
27/04/2024 10:00
Pardubice (W) 0 - 5 Banik Ostrava (W) CZE W1
20/04/2024 08:00
FC Viktoria Plzen (W) 3 - 4 Pardubice (W) CZE W1
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất Sparta Praha (W) Sparta Praha (W)
10/08/2024 07:00
Sparta Praha (W) 2 - 0 RB Leipzig (W) INT CF
04/08/2024 10:30
Sparta Praha (W) 4 - 4 St. Polten (W) INT CF
26/07/2024 11:30
Austria Wien (W) 1 - 1 Sparta Praha (W) INT CF
22/05/2024 11:59
Slovan Liberec (W) 1 - 3 Sparta Praha (W) CZE W1
18/05/2024 08:00
Sparta Praha (W) 1 - 3 Slavia Praha (W) CZE W1
12/05/2024 08:00
Slovacko (W) 1 - 2 Sparta Praha (W) CZE W1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
15
TB mỗi trận
0.75
Thủng lưới
65
TB mỗi trận
3.25
Ghi bàn
109
TB mỗi trận
5.45
Thủng lưới
22
TB mỗi trận
1.10
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 20 matches
Không
9 (45%)11 (55%)
In last 20 matches
Không
18 (90%)2 (10%)
Pardubice (W)

Pardubice (W)

Trận gần đây

Sparta Praha (W)

Sparta Praha (W)

Under /Over

(90%)18 2(10%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(100%)20 0(0%)

Under /Over

(40%)8 12(60%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(70%)14 6(30%)

Under /Over

(70%)14 6(30%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(90%)18 2(10%)

/Yes

(40%)8 12(60%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)10 10(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Pardubice (W) Pardubice (W)
Sparta Praha (W) Sparta Praha (W)
Cú sút
Pardubice (W)
Pardubice (W)
Tổng cú sút
7.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Sparta Praha (W)
Sparta Praha (W)
Tổng cú sút
14.69 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
Pardubice (W)
Pardubice (W)
20
Số trận đã đấu
Sparta Praha (W)
Sparta Praha (W)
20
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.10
2
Clean sheets
8
0.40
1.75
35
Corners
143
7.15
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Pardubice (W)
Pardubice (W)
THẺ PHẠT
Sparta Praha (W)
Sparta Praha (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.30
26
Thẻ vàng
20
1.00
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00