Paradou AC vs MC Alger: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Paradou AC
Hạng 9 tại Giải VĐQG Algeria (Ligue 1)
1 - 0
FT
04/07/2023 11:59
MC Alger
Hạng 3 tại Giải VĐQG Algeria (Ligue 1)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Paradou AC vs MC Alger trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Paradou AC đang đứng thứ 9 với 41 điểm sau 30 trận.
  • MC Alger xếp thứ 3 với 47 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về MC Alger với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Paradou AC chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 04/07/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CR Belouizdad CR Belouizdad
64 30 18 10 2 44 21 23
02 CS Constantine CS Constantine
50 30 14 8 8 39 26 13
03 MC Alger MC Alger
47 30 12 11 7 21 20 1
04 El Bayadh El Bayadh
46 30 13 7 10 34 25 9
05 JS Saoura JS Saoura
42 30 11 9 10 32 25 7
06 ES Setif ES Setif
42 30 11 9 10 38 32 6
07 ASO Chlef ASO Chlef
42 30 11 9 10 36 31 5
08 USM Khenchela USM Khenchela
42 30 12 6 12 29 29 0
09 Paradou AC Paradou AC
41 30 11 8 11 35 33 2
10 MC Oran MC Oran
41 30 11 8 11 27 34 -7
11 USM Alger USM Alger
40 30 11 7 12 31 30 1
12 Biskra Biskra
40 30 10 10 10 30 29 1
13 MC Magra MC Magra
40 30 11 7 12 35 36 -1
14 JS kabylie JS kabylie
39 30 10 9 11 35 26 9
15 RC Arba RC Arba
36 30 10 6 14 39 43 -4
16 HB Chelghoum Laid HB Chelghoum Laid
4 30 0 4 26 11 76 -65
Đối đầu
29/11/2022 10:00
MC Alger MC Alger
2 - 2
Paradou AC Paradou AC
ALG D1
28/03/2022 10:00
Paradou AC Paradou AC
1 - 1
MC Alger MC Alger
ALG D1
11/01/2022 13:00
MC Alger MC Alger
1 - 0
Paradou AC Paradou AC
ALG D1
23/06/2021 12:45
MC Alger MC Alger
4 - 0
Paradou AC Paradou AC
ALG D1
11/12/2020 10:00
Paradou AC Paradou AC
1 - 1
MC Alger MC Alger
ALG D1
19/08/2019 15:30
Paradou AC Paradou AC
1 - 2
MC Alger MC Alger
ALG D1
Paradou AC
0
0%
Hòa
3
50%
MC Alger
3
50%
Paradou AC Paradou AC 6 trận gần nhất
01/07/2023 11:59
ES Setif 0 - 0 Paradou AC ALG D1
06/06/2023 11:30
Paradou AC 4 - 0 MC Oran ALG D1
31/05/2023 11:00
Paradou AC 0 - 1 El Bayadh ALG D1
21/05/2023 11:00
Paradou AC 2 - 1 USM Alger ALG D1
17/05/2023 11:00
HB Chelghoum Laid 1 - 1 Paradou AC ALG D1
12/05/2023 15:00
JS Saoura 2 - 0 Paradou AC ALG CUP
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất MC Alger MC Alger
01/07/2023 11:59
MC Alger 1 - 1 HB Chelghoum Laid ALG D1
23/06/2023 13:00
USM Alger 2 - 0 MC Alger ALG D1
06/06/2023 11:30
JS kabylie 2 - 0 MC Alger ALG D1
30/05/2023 11:00
MC Alger 1 - 0 USM Khenchela ALG D1
09/05/2023 13:00
MC Alger 0 - 0 CR Belouizdad ALG D1
11/04/2023 10:45
MC Magra 0 - 1 MC Alger ALG D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.10
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
0.70
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
0.67
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
21 (70%)9 (30%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
16 (53%)14 (47%)
Paradou AC

Paradou AC

Trận gần đây

MC Alger

MC Alger

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

Xỉu /Tài

(20%)6 24(80%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(13%)4 26(87%)

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(17%)5 25(83%)

/Có

(57%)17 13(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(20%)6 24(80%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Paradou AC Paradou AC
MC Alger MC Alger
Cú sút
Paradou AC
Paradou AC
Tổng cú sút
9.20 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
MC Alger
MC Alger
Tổng cú sút
9.83 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Paradou AC Paradou AC Đường chuyền MC Alger MC Alger
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Paradou AC
Paradou AC
30
Số trận đã đấu
MC Alger
MC Alger
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
6
Giữ sạch lưới
17
0.57
4.37
131
Phạt góc
153
5.10
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Paradou AC
Paradou AC
THẺ PHẠT
MC Alger
MC Alger
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.73
52
Thẻ vàng
48
1.60
0.13
4
Thẻ đỏ
3
0.10
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00