ES Setif vs Paradou AC: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

ES Setif
Hạng 6 tại Giải VĐQG Algeria (Ligue 1)
0 - 0
FT
01/07/2023 11:59
Paradou AC
Hạng 9 tại Giải VĐQG Algeria (Ligue 1)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán ES Setif vs Paradou AC trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • ES Setif đang đứng thứ 6 với 42 điểm sau 30 trận.
  • Paradou AC xếp thứ 9 với 41 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về ES Setif với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Paradou AC thắng 2 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/07/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CR Belouizdad CR Belouizdad
64 30 18 10 2 44 21 23
02 CS Constantine CS Constantine
50 30 14 8 8 39 26 13
03 MC Alger MC Alger
47 30 12 11 7 21 20 1
04 El Bayadh El Bayadh
46 30 13 7 10 34 25 9
05 JS Saoura JS Saoura
42 30 11 9 10 32 25 7
06 ES Setif ES Setif
42 30 11 9 10 38 32 6
07 ASO Chlef ASO Chlef
42 30 11 9 10 36 31 5
08 USM Khenchela USM Khenchela
42 30 12 6 12 29 29 0
09 Paradou AC Paradou AC
41 30 11 8 11 35 33 2
10 MC Oran MC Oran
41 30 11 8 11 27 34 -7
11 USM Alger USM Alger
40 30 11 7 12 31 30 1
12 Biskra Biskra
40 30 10 10 10 30 29 1
13 MC Magra MC Magra
40 30 11 7 12 35 36 -1
14 JS kabylie JS kabylie
39 30 10 9 11 35 26 9
15 RC Arba RC Arba
36 30 10 6 14 39 43 -4
16 HB Chelghoum Laid HB Chelghoum Laid
4 30 0 4 26 11 76 -65
Đối đầu
09/11/2022 10:00
Paradou AC Paradou AC
1 - 3
ES Setif ES Setif
ALG D1
08/06/2022 13:45
ES Setif ES Setif
0 - 1
Paradou AC Paradou AC
ALG D1
28/12/2021 09:30
Paradou AC Paradou AC
1 - 0
ES Setif ES Setif
ALG D1
10/06/2021 11:59
Paradou AC Paradou AC
0 - 3
ES Setif ES Setif
ALG D1
27/12/2020 10:00
ES Setif ES Setif
1 - 0
Paradou AC Paradou AC
ALG D1
23/11/2019 11:00
Paradou AC Paradou AC
1 - 1
ES Setif ES Setif
ALG D1
ES Setif
3
50%
Hòa
1
17%
Paradou AC
2
33%
ES Setif ES Setif 6 trận gần nhất
06/06/2023 11:30
HB Chelghoum Laid 0 - 4 ES Setif ALG D1
31/05/2023 13:00
ES Setif 1 - 1 JS kabylie ALG D1
17/05/2023 11:00
USM Khenchela 1 - 0 ES Setif ALG D1
05/05/2023 11:00
CR Belouizdad 1 - 0 ES Setif ALG D1
08/04/2023 17:00
ES Setif 1 - 0 USM Alger ALG D1
31/03/2023 10:45
CS Constantine 2 - 0 ES Setif ALG D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Paradou AC Paradou AC
06/06/2023 11:30
Paradou AC 4 - 0 MC Oran ALG D1
31/05/2023 11:00
Paradou AC 0 - 1 El Bayadh ALG D1
21/05/2023 11:00
Paradou AC 2 - 1 USM Alger ALG D1
17/05/2023 11:00
HB Chelghoum Laid 1 - 1 Paradou AC ALG D1
12/05/2023 15:00
JS Saoura 2 - 0 Paradou AC ALG CUP
28/04/2023 10:00
Paradou AC 2 - 1 ES Mostaganem ALG CUP
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.27
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
1.07
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.10
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
21 (70%)9 (30%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
21 (70%)9 (30%)
ES Setif

ES Setif

Trận gần đây

Paradou AC

Paradou AC

Xỉu /Tài

(67%)20 10(33%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

Xỉu /Tài

(20%)6 24(80%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(20%)6 24(80%)

Xỉu /Tài

(47%)14 16(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

/Có

(43%)13 17(57%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(57%)17 13(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
ES Setif ES Setif
Paradou AC Paradou AC
Cú sút
ES Setif
ES Setif
Tổng cú sút
9.34 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Paradou AC
Paradou AC
Tổng cú sút
9.20 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
ES Setif ES Setif Đường chuyền Paradou AC Paradou AC
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
ES Setif
ES Setif
30
Số trận đã đấu
Paradou AC
Paradou AC
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.37
11
Giữ sạch lưới
6
0.20
4.17
125
Phạt góc
131
4.37
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
ES Setif
ES Setif
THẺ PHẠT
Paradou AC
Paradou AC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.83
55
Thẻ vàng
52
1.73
0.07
2
Thẻ đỏ
4
0.13
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00