Pamba SC vs Azam: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Pamba SC
Hạng 10 tại Giải VĐQG Tanzania (Ligi Kuu Bara)
2
2-2
FT
02/03/2026 09:00
Azam
Hạng 3 tại Giải VĐQG Tanzania (Ligi Kuu Bara)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Pamba SC vs Azam trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Pamba SC đang đứng thứ 10 với 33 điểm sau 30 trận.
  • Azam xếp thứ 3 với 64 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Azam thắng với xác suất 46%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Pamba SC với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Azam chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
09:00

2026-03-02

Pamba SC vs Azam - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Pamba SC
Pamba SC
Azam
Azam
2026-03-02 09:00
23
31
46
2
1 - 1
1 - 1
1.75
1.95
FT
2-2 1-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/03/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Young Africans Young Africans
75 30 23 6 1 71 9 62
02 Simba Sports Club Simba Sports Club
73 30 22 7 1 54 11 43
03 Azam Azam
64 30 18 10 2 46 12 34
04 Singida Black Stars Singida Black Stars
50 30 15 5 10 47 35 12
05 Tabora United FC Tabora United FC
43 30 11 10 9 33 28 5
06 JKT Tanzania JKT Tanzania
42 30 10 12 8 30 33 -3
07 Dodoma Jiji FC Dodoma Jiji FC
38 30 9 11 10 26 33 -7
08 Coastal Union Coastal Union
36 30 9 9 12 31 37 -6
09 Namungo FC Namungo FC
34 30 7 13 10 25 32 -7
10 Pamba SC Pamba SC
33 30 8 9 13 29 36 -7
11 Mashujaa FC Mashujaa FC
33 30 7 12 11 15 27 -12
12 Fountain Gate FC Fountain Gate FC
33 30 9 6 15 25 44 -19
13 Tanzania Prisons Tanzania Prisons
32 30 9 5 16 23 41 -18
14 Mbeya City Mbeya City
30 30 7 9 14 24 41 -17
15 Mtibwa Sugar Mtibwa Sugar
27 30 6 9 15 25 48 -23
16 Kinondoni FC Kinondoni FC
9 30 2 3 25 16 53 -37
Đối đầu
09/02/2025 09:00
Pamba SC Pamba SC
1 - 0
Azam Azam
Tanzania PL
14/09/2024 12:00
Azam Azam
0 - 0
Pamba SC Pamba SC
Tanzania PL
Pamba SC
1
50%
Hòa
1
50%
Azam
0
0%
Pamba SC Pamba SC 6 trận gần nhất
10/02/2026 09:15
Pamba SC 1 - 0 Namungo FC Tanzania PL
06/02/2026 07:00
Pamba SC 3 - 0 Coastal Union Tanzania PL
02/02/2026 12:00
JKT Tanzania 3 - 0 Pamba SC Tanzania PL
30/01/2026 09:00
Mbeya City 1 - 1 Pamba SC Tanzania PL
25/01/2026 12:00
Mtibwa Sugar 1 - 0 Pamba SC Tanzania PL
06/12/2025 07:00
Tanzania Prisons 0 - 0 Pamba SC Tanzania PL
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Azam Azam
25/02/2026 14:30
Azam 3 - 0 Mtibwa Sugar Tanzania PL
22/02/2026 09:15
Kinondoni FC 0 - 2 Azam Tanzania PL
15/02/2026 10:00
Wydad Casablanca 2 - 0 Azam CAF Cup
07/02/2026 12:00
Azam 1 - 0 Maniema Union CAF Cup
01/02/2026 12:00
Azam 1 - 0 Nairobi United CAF Cup
29/01/2026 12:00
Azam 2 - 0 Tabora United FC Tanzania PL
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
1.04
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.18
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.52
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
0.41
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 28 trận gần nhất
CóKhông
18 (64%)10 (36%)
Trong 28 trận gần nhất
KhôngCó
21 (72%)8 (28%)
Pamba SC

Pamba SC

Trận gần đây

Azam

Azam

Xỉu /Tài

(68%)19 9(32%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(72%)21 8(28%)

Xỉu /Tài

(29%)8 20(71%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(28%)8 21(72%)

Xỉu /Tài

(29%)8 20(71%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(28%)8 21(72%)

/Có

(43%)12 16(57%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(17%)5 24(83%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Pamba SC Pamba SC
Azam Azam
Cú sút
Pamba SC
Pamba SC
Tổng cú sút
7.61 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Azam
Azam
Tổng cú sút
10.37 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Pamba SC Pamba SC Đường chuyền Azam Azam
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Pamba SC
Pamba SC
28
Số trận đã đấu
Azam
Azam
29
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
9
Giữ sạch lưới
23
0.79
2.43
68
Phạt góc
160
5.52
0.21
6
Ném biên
48
1.66
1.57
44
Việt vị
17
0.59
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Pamba SC
Pamba SC
THẺ PHẠT
Azam
Azam
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.29
36
Thẻ vàng
43
1.48
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.07
3.39
95
Số lỗi
54
1.86
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00