Mtibwa Sugar vs Pamba SC: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Mtibwa Sugar
Hạng 15 tại Giải VĐQG Tanzania (Ligi Kuu Bara)
1
1-0
FT
25/01/2026 12:00
Pamba SC
Hạng 10 tại Giải VĐQG Tanzania (Ligi Kuu Bara)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Mtibwa Sugar vs Pamba SC trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Mtibwa Sugar đang đứng thứ 15 với 27 điểm sau 30 trận.
  • Pamba SC xếp thứ 10 với 33 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Mtibwa Sugar thắng với xác suất 41%.
trận yêu thích
12:00

2026-01-25

Mtibwa Sugar vs Pamba SC - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar
Pamba SC
Pamba SC
2026-01-25 12:00
41
32
27
1
1 - 1
1 - 1
1.75
2.20
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 25/01/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Young Africans Young Africans
75 30 23 6 1 71 9 62
02 Simba Sports Club Simba Sports Club
73 30 22 7 1 54 11 43
03 Azam Azam
64 30 18 10 2 46 12 34
04 Singida Black Stars Singida Black Stars
50 30 15 5 10 47 35 12
05 Tabora United FC Tabora United FC
43 30 11 10 9 33 28 5
06 JKT Tanzania JKT Tanzania
42 30 10 12 8 30 33 -3
07 Dodoma Jiji FC Dodoma Jiji FC
38 30 9 11 10 26 33 -7
08 Coastal Union Coastal Union
36 30 9 9 12 31 37 -6
09 Namungo FC Namungo FC
34 30 7 13 10 25 32 -7
10 Pamba SC Pamba SC
33 30 8 9 13 29 36 -7
11 Mashujaa FC Mashujaa FC
33 30 7 12 11 15 27 -12
12 Fountain Gate FC Fountain Gate FC
33 30 9 6 15 25 44 -19
13 Tanzania Prisons Tanzania Prisons
32 30 9 5 16 23 41 -18
14 Mbeya City Mbeya City
30 30 7 9 14 24 41 -17
15 Mtibwa Sugar Mtibwa Sugar
27 30 6 9 15 25 48 -23
16 Kinondoni FC Kinondoni FC
9 30 2 3 25 16 53 -37
Mtibwa Sugar Mtibwa Sugar 6 trận gần nhất
18/01/2026 09:00
Simba Sports Club 1 - 1 Mtibwa Sugar Tanzania PL
03/12/2025 11:30
JKT Tanzania 0 - 0 Mtibwa Sugar Tanzania PL
29/11/2025 12:00
Mtibwa Sugar 2 - 1 Tabora United FC Tanzania PL
25/11/2025 09:00
Kinondoni FC 0 - 0 Mtibwa Sugar Tanzania PL
28/10/2025 09:00
Young Africans 2 - 0 Mtibwa Sugar Tanzania PL
22/10/2025 14:00
Dodoma Jiji FC 0 - 0 Mtibwa Sugar Tanzania PL
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
6 trận gần nhất Pamba SC Pamba SC
06/12/2025 07:00
Tanzania Prisons 0 - 0 Pamba SC Tanzania PL
29/11/2025 09:10
Pamba SC 3 - 0 Kinondoni FC Tanzania PL
23/11/2025 09:00
Pamba SC 1 - 0 Fountain Gate FC Tanzania PL
08/11/2025 09:00
Pamba SC 1 - 1 Singida Black Stars Tanzania PL
25/10/2025 12:00
Dodoma Jiji FC 1 - 0 Pamba SC Tanzania PL
17/10/2025 07:00
Pamba SC 2 - 1 Mashujaa FC Tanzania PL
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
0.79
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.66
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
1.04
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.18
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 29 trận gần nhất
CóKhông
16 (55%)13 (45%)
Trong 29 trận gần nhất
KhôngCó
18 (64%)10 (36%)
Mtibwa Sugar

Mtibwa Sugar

Trận gần đây

Pamba SC

Pamba SC

Xỉu /Tài

(72%)21 8(28%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)19 9(32%)

Xỉu /Tài

(45%)13 16(55%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)8 20(71%)

Xỉu /Tài

(28%)8 21(72%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(29%)8 20(71%)

/Có

(52%)15 14(48%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(43%)12 16(57%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Mtibwa Sugar Mtibwa Sugar
Pamba SC Pamba SC
Cú sút
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar
Tổng cú sút
6.37 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Pamba SC
Pamba SC
Tổng cú sút
7.61 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Mtibwa Sugar Mtibwa Sugar Đường chuyền Pamba SC Pamba SC
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar
29
Số trận đã đấu
Pamba SC
Pamba SC
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
5
Giữ sạch lưới
9
0.32
2.03
59
Phạt góc
68
2.43
0.00
0
Ném biên
6
0.21
1.38
40
Việt vị
44
1.57
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar
THẺ PHẠT
Pamba SC
Pamba SC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
29
Thẻ vàng
36
1.29
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
2.59
75
Số lỗi
95
3.39
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00