Osipovichy vs FC Gomel B: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Osipovichy
Hạng 17 tại Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
1 - 2
FT
27/09/2025 08:00
FC Gomel B
Hạng 15 tại Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Osipovichy vs FC Gomel B trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Osipovichy đang đứng thứ 17 với 24 điểm sau 34 trận.
  • FC Gomel B xếp thứ 15 với 28 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về FC Gomel B với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Osipovichy chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 27/09/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Baranovichi FC Baranovichi
74 34 23 5 6 75 29 46
02 Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
67 34 20 7 7 59 37 22
03 Lokomotiv Gomel Lokomotiv Gomel
64 34 18 10 6 56 34 22
04 FC Belshina Babruisk FC Belshina Babruisk
63 34 19 6 9 64 40 24
05 FK Lida FK Lida
59 34 19 2 13 74 44 30
06 FK Bumprom FK Bumprom
59 34 16 11 7 56 36 20
07 Niva Dolbizno Niva Dolbizno
55 34 15 10 9 68 56 12
08 BATE-2 Borisov BATE-2 Borisov
53 34 15 8 11 70 52 18
09 Ostrowitz Ostrowitz
51 34 16 3 15 56 48 8
10 FK Minsk B FK Minsk B
51 34 15 6 13 49 47 2
11 Volna Pinsk Volna Pinsk
48 34 13 9 12 65 55 10
12 ABFF U19 ABFF U19
42 34 11 9 14 44 49 -5
13 Dinamo-2 Minsk Dinamo-2 Minsk
40 34 10 10 14 34 40 -6
14 Uni X-Labs Minsk Uni X-Labs Minsk
36 34 10 6 18 54 72 -18
15 FC Gomel B FC Gomel B
28 34 8 4 22 34 83 -49
16 FK Orsha FK Orsha
25 34 7 4 23 42 93 -51
17 Osipovichy Osipovichy
24 34 6 6 22 41 78 -37
18 Kommunalnik Slonim Kommunalnik Slonim
20 34 6 2 26 31 79 -48
Đối đầu
23/05/2025 09:00
FC Gomel B FC Gomel B
3 - 2
Osipovichy Osipovichy
BLR D2
Osipovichy
0
0%
Hòa
0
0%
FC Gomel B
1
100%
Osipovichy Osipovichy 6 trận gần nhất
20/09/2025 08:00
FC Baranovichi 2 - 0 Osipovichy BLR D2
13/09/2025 09:00
Osipovichy 2 - 1 ABFF U19 BLR D2
07/09/2025 10:00
Uni X-Labs Minsk 5 - 2 Osipovichy BLR D2
30/08/2025 07:00
FK Orsha 2 - 2 Osipovichy BLR D2
23/08/2025 06:00
Osipovichy 0 - 7 Niva Dolbizno BLR D2
17/08/2025 10:00
Osipovichy 1 - 2 BATE-2 Borisov BLR D2
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất FC Gomel B FC Gomel B
21/09/2025 07:30
FC Gomel B 1 - 0 Niva Dolbizno BLR D2
14/09/2025 07:30
BATE-2 Borisov 5 - 1 FC Gomel B BLR D2
06/09/2025 08:00
FC Gomel B 2 - 3 Dnepr Mogilev BLR D2
31/08/2025 07:00
FK Bumprom 3 - 1 FC Gomel B BLR D2
23/08/2025 08:00
FC Gomel B 2 - 0 Dinamo-2 Minsk BLR D2
16/08/2025 10:00
FC Belshina Babruisk 2 - 1 FC Gomel B BLR D2
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
78
TB mỗi trận
2.29
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
83
TB mỗi trận
2.44
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
23 (68%)11 (32%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
21 (62%)13 (38%)
Osipovichy

Osipovichy

Trận gần đây

FC Gomel B

FC Gomel B

Xỉu /Tài

(97%)33 1(3%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(79%)27 7(21%)

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(59%)20 14(41%)

/Có

(65%)22 12(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)18 16(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Osipovichy Osipovichy
FC Gomel B FC Gomel B
Cú sút
Osipovichy
Osipovichy
Tổng cú sút
6.41 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FC Gomel B
FC Gomel B
Tổng cú sút
5.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Osipovichy Osipovichy Đường chuyền FC Gomel B FC Gomel B
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
41%
KHÁC
Osipovichy
Osipovichy
34
Số trận đã đấu
FC Gomel B
FC Gomel B
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.03
1
Giữ sạch lưới
4
0.12
3.38
115
Phạt góc
66
1.94
0.71
24
Ném biên
0
0.00
0.50
17
Việt vị
21
0.62
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Osipovichy
Osipovichy
THẺ PHẠT
FC Gomel B
FC Gomel B
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.94
66
Thẻ vàng
45
1.32
0.06
2
Thẻ đỏ
2
0.06
4.12
140
Số lỗi
99
2.91
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00