Orgryte vs Osters IF: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Orgryte
Hạng 14 tại Superettan (Thụy Điển hạng Nhì)
2 - 2
FT
08/05/2023 13:00
Osters IF
Hạng 4 tại Superettan (Thụy Điển hạng Nhì)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Orgryte vs Osters IF trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Orgryte đang đứng thứ 14 với 32 điểm sau 30 trận.
  • Osters IF xếp thứ 4 với 54 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Orgryte và Osters IF mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 08/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vasteras SK FK Vasteras SK FK
63 30 19 6 5 48 24 24
02 GAIS GAIS
57 30 17 6 7 61 23 38
03 Utsiktens BK Utsiktens BK
55 30 16 7 7 50 31 19
04 Osters IF Osters IF
54 30 16 6 8 57 35 22
05 Ostersunds FK Ostersunds FK
42 30 10 12 8 44 39 5
06 IK Brage IK Brage
41 30 12 5 13 39 42 -3
07 Landskrona BoIS Landskrona BoIS
39 30 11 6 13 40 49 -9
08 Trelleborgs FF Trelleborgs FF
39 30 10 9 11 40 52 -12
09 Gefle IF Gefle IF
37 30 9 10 11 36 45 -9
10 GIF Sundsvall GIF Sundsvall
35 30 9 8 13 37 53 -16
11 Orebro Orebro
34 30 8 10 12 43 45 -2
12 Helsingborg Helsingborg
33 30 8 9 13 32 37 -5
13 Skovde AIK Skovde AIK
33 30 9 6 15 42 52 -10
14 Orgryte Orgryte
32 30 8 8 14 33 47 -14
15 Jonkopings Sodra IF Jonkopings Sodra IF
31 30 7 10 13 43 57 -14
16 AFC Eskilstuna AFC Eskilstuna
31 30 7 10 13 28 42 -14
Đối đầu
11/02/2023 11:00
Orgryte Orgryte
3 - 1
Osters IF Osters IF
INT CF
22/10/2022 09:00
Osters IF Osters IF
2 - 2
Orgryte Orgryte
SWE D2
18/04/2022 11:00
Orgryte Orgryte
0 - 1
Osters IF Osters IF
SWE D2
22/08/2021 09:00
Osters IF Osters IF
0 - 0
Orgryte Orgryte
SWE D2
11/04/2021 07:00
Orgryte Orgryte
0 - 1
Osters IF Osters IF
SWE D2
24/10/2020 11:30
Orgryte Orgryte
4 - 1
Osters IF Osters IF
SWE D2
Orgryte
2
33%
Hòa
2
33%
Osters IF
2
33%
Orgryte Orgryte 6 trận gần nhất
01/05/2023 09:00
Utsiktens BK 2 - 1 Orgryte SWE D2
24/04/2023 13:00
Orgryte 2 - 2 Jonkopings Sodra IF SWE D2
17/04/2023 13:00
Trelleborgs FF 2 - 0 Orgryte SWE D2
10/04/2023 09:00
Vasteras SK FK 0 - 0 Orgryte SWE D2
03/04/2023 13:00
Orgryte 2 - 2 AFC Eskilstuna SWE D2
25/03/2023 06:00
Orgryte 0 - 5 KFUM Oslo INT CF
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
6 trận gần nhất Osters IF Osters IF
29/04/2023 07:00
Osters IF 0 - 1 Ostersunds FK SWE D2
24/04/2023 07:00
GIF Sundsvall 2 - 3 Osters IF SWE D2
15/04/2023 07:00
Osters IF 3 - 0 AFC Eskilstuna SWE D2
10/04/2023 09:00
Osters IF 5 - 2 Trelleborgs FF SWE D2
04/04/2023 13:00
Helsingborg 0 - 1 Osters IF SWE D2
25/03/2023 10:00
Kalmar 0 - 0 Osters IF INT CF
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.09
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.47
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
1.90
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.17
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
23 (72%)9 (28%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
27 (90%)3 (10%)
Orgryte

Orgryte

Trận gần đây

Osters IF

Osters IF

Xỉu /Tài

(69%)22 10(31%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(83%)25 5(17%)

Xỉu /Tài

(47%)15 17(53%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(47%)14 16(53%)

Xỉu /Tài

(34%)11 21(66%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)14 16(53%)

/Có

(53%)17 15(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(67%)20 10(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Orgryte Orgryte
Osters IF Osters IF
Cú sút
Orgryte
Orgryte
Tổng cú sút
12.91 TB / trận
Bị chặn
4 tổng
TB 1.33
Osters IF
Osters IF
Tổng cú sút
11.43 TB / trận
Bị chặn
2 tổng
TB 2.00
Orgryte Orgryte Đường chuyền Osters IF Osters IF
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Orgryte
Orgryte
32
Số trận đã đấu
Osters IF
Osters IF
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
8
Giữ sạch lưới
7
0.23
6.59
211
Phạt góc
190
6.33
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.06
2
Việt vị
5
0.17
3.16
101
Thủ môn cứu thua
71
2.37
Orgryte
Orgryte
THẺ PHẠT
Osters IF
Osters IF
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.59
83
Thẻ vàng
69
2.30
0.03
1
Thẻ đỏ
1
0.03
1.25
40
Số lỗi
30
1.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00