Orebro Soder (W) vs Jitex DFF (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Orebro Soder (W)
Hạng 11 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
1 - 1
FT
02/11/2024 09:00
Jitex DFF (W)
Hạng 8 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Orebro Soder (W) vs Jitex DFF (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Orebro Soder (W) đang đứng thứ 11 với 26 điểm sau 26 trận.
  • Jitex DFF (W) xếp thứ 8 với 32 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Jitex DFF (W) với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Orebro Soder (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/11/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Malmo (W) Malmo (W)
65 26 21 2 3 70 23 47
02 Alingsas (W) Alingsas (W)
60 26 18 6 2 67 21 46
03 Umea IK (W) Umea IK (W)
51 26 16 3 7 56 34 22
04 IK Uppsala (W) IK Uppsala (W)
46 26 15 1 10 48 31 17
05 Bollstanas Sk (W) Bollstanas Sk (W)
43 26 13 4 9 46 35 11
06 Sunnana SK (W) Sunnana SK (W)
36 26 11 3 12 33 36 -3
07 Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
33 26 9 6 11 34 35 -1
08 Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
32 26 9 5 12 48 54 -6
09 Eskilstuna United (W) Eskilstuna United (W)
31 26 9 4 13 37 42 -5
10 Gamla Upsala SK (W) Gamla Upsala SK (W)
30 26 9 3 14 41 48 -7
11 Orebro Soder (W) Orebro Soder (W)
26 26 7 5 14 31 47 -16
12 Lidkopings FK (W) Lidkopings FK (W)
25 26 7 4 15 33 68 -35
13 Sundsvalls DFF (W) Sundsvalls DFF (W)
20 26 4 8 14 20 51 -31
14 IFK Kalmar (W) IFK Kalmar (W)
19 26 5 4 17 25 64 -39
Đối đầu
11/05/2024 09:00
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
4 - 2
Orebro Soder (W) Orebro Soder (W)
SW D1
Orebro Soder (W)
0
0%
Hòa
0
0%
Jitex DFF (W)
1
100%
Orebro Soder (W) Orebro Soder (W) 6 trận gần nhất
19/10/2024 10:00
Gamla Upsala SK (W) 1 - 2 Orebro Soder (W) SW D1
12/10/2024 08:00
Orebro Soder (W) 0 - 2 Malmo (W) SW D1
06/10/2024 07:00
Sunnana SK (W) 1 - 0 Orebro Soder (W) SW D1
29/09/2024 08:00
IFK Kalmar (W) 3 - 2 Orebro Soder (W) SW D1
21/09/2024 07:00
Orebro Soder (W) 2 - 2 Umea IK (W) SW D1
13/09/2024 13:00
Orebro Soder (W) 1 - 1 Eskilstuna United (W) SW D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
19/10/2024 07:00
Sunnana SK (W) 0 - 2 Jitex DFF (W) SW D1
15/10/2024 13:00
Jitex DFF (W) 0 - 9 BK Hacken (W) SWEC-W
12/10/2024 07:00
Jitex DFF (W) 4 - 2 Gamla Upsala SK (W) SW D1
05/10/2024 09:00
Jitex DFF (W) 3 - 3 IK Uppsala (W) SW D1
28/09/2024 07:00
Umea IK (W) 2 - 3 Jitex DFF (W) SW D1
21/09/2024 10:00
Jitex DFF (W) 0 - 5 Malmo (W) SW D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.19
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.81
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.85
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
2.08
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
18 (69%)8 (31%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
20 (77%)6 (23%)
Orebro Soder (W)

Orebro Soder (W)

Trận gần đây

Jitex DFF (W)

Jitex DFF (W)

Xỉu /Tài

(81%)21 5(19%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(96%)25 1(4%)

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(73%)19 7(27%)

/Có

(54%)14 12(46%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(65%)17 9(35%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Orebro Soder (W) Orebro Soder (W)
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
Cú sút
Orebro Soder (W)
Orebro Soder (W)
Tổng cú sút
8.80 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Jitex DFF (W)
Jitex DFF (W)
Tổng cú sút
12.69 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Orebro Soder (W)
Orebro Soder (W)
26
Số trận đã đấu
Jitex DFF (W)
Jitex DFF (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
4
Giữ sạch lưới
3
0.12
1.85
48
Phạt góc
71
2.73
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Orebro Soder (W)
Orebro Soder (W)
THẺ PHẠT
Jitex DFF (W)
Jitex DFF (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
13
Thẻ vàng
14
0.54
0.04
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00